Tin Mới Nhất

Thống kê truy cập:

Hỗ trợ trực tuyến

Nhắp vào đây để liên hệ với tôi

Nhắp vào đây để liên hệ với tôi

Trang chủ/Tuyển sinh/Quân sự

THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN VÀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2017

          1. Phương thức tuyển sinh

           - Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2017 theo quy định của Bộ GD & ĐT.

          - Trường hợp xét tuyển đến một mức điểm nhất định vẫn còn chỉ tiêu, nhưng số thí sinh cùng bằng điểm cao hơn số lượng chỉ tiêu còn lại, thực hiện xét tuyển theo các tiêu chí phụ như sau:

          + Tiêu chí 1: Thí sinh có điểm thi môn Toán cao hơn sẽ trúng tuyển.      

          + Tiêu chí 2: Sau khi xét tiêu chí 1, nếu vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 như nhau, thì xét đến tiêu chí 2, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Lý cao hơn sẽ trúng tuyển.

          + Tiêu chí 3: Sau khi xét tiêu chí 2, trường vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 và tiêu chí 2 như nhau thì xét đến tiêu chí 3, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Hóa học hoặc môn Tiếng Anh cao hơn sẽ trúng tuyển.

            - Khi xét đến tiêu chí 3 vẫn chưa đủ chỉ tiêu, Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh Nhà trường quyết định sẽ quyết định tuyển nguyện vọng bổ sung hoặc báo cáo Ban TSQS Bộ Quốc phòng xem xét, quyết định.    

             2. Điểm chuẩn trúng tuyển đào tạo đại học quân sự năm 2017

             - Khối A00, A01 khu vực miền Bắc mức 23,50 điểm:

             Tiêu chí phụ 1: Điểm môn Toán  ≥ 8,00.

             - Khối A00, A01 khu vực miền Nam mức 22,00 điểm:

             + Tiêu chí phụ 1: Điểm môn Toán  ≥ 6,80.

             + Tiêu chí phụ 2: Điểm môn Lý  ≥ 6,75.

             + Tiêu chí phụ 3: Điểm môn Hóa  ≥ 7,00.

            Chú ý:

            Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) phải nộp bản Chính giấy chứng nhận kết quả thi (bản có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17 giờ 00 ngày 07/8/2017.

          Mọi thông tin cần tư vấn và giải đáp đề nghị liên hệ với:

          Ban Tuyển sinh, Trường Sĩ quan Công binh.  Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp.Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.

          Điện thoại 02743.859.632; 0985525218 (trong giờ hành chính).

 

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN MIỀN BẮC
Tổ hợp môn ĐKXT A00: Toán, Lý, Hóa; A01: Toán, Lý, tiếng Anh

STT

Họ và tên thí sinh

Số

báo danh

Ngày sinh

Ban
TS

TO

LI

HO
(NN1)

ưu
tiên

Khu
vực

Tổng điểm

1

NGUYỄN VĂN ĐẠT

19007537

12/02/1999

19

9.40

9.25

9.25

 

1.00

29.00

2

LƯU VĂN THUẬN

29005316

13/02/1999

29

9.20

9.00

9.75

 

1.00

29.00

3

NGUYỄN HỮU HÙNG

30015752

02/10/1996

30

8.80

9.25

9.75

 

1.00

28.75

4

NGUYỄN TRỌNG ĐẠT

15005364

07/08/1997

L3

8.20

7.75

8.75

2.00

1.50

28.25

5

NGUYỄN PHƯƠNG NAM

31003799

28/01/1999

31

9.00

8.50

9.00

 

1.50

28.00

6

NGUYỄN CÔNG ĐỨC

30015642

19/05/1998

30

8.60

9.25

9.25

 

1.00

28.00

7

BÙI VĂN PHONG

30016661

19/04/1998

30

8.80

9.00

8.50

 

1.50

27.75

8

NGUYỄN HỮU BÁCH

21006243

22/02/1997

21

8.60

9.25

9.00

 

1.00

27.75

9

NGUYỄN VĂN HANH

03009763

03/05/1998

03

9.20

8.75

9.00

 

0.50

27.50

10

NGUYỄN KHẮC DUY

31003636

19/02/1999

31

8.40

8.00

9.50

 

1.50

27.50

11

LÊ ĐĂNG KHÁNH

30015794

11/05/1998

30

9.60

8.50

8.75

 

0.50

27.25

12

ĐẶNG ĐÌNH TẤN

18015516

28/07/1999

18

9.20

8.50

8.00

 

1.50

27.25

13

THÁI ĐỨC TRỊNH

29029636

12/06/1999

29

9.20

8.25

8.75

 

1.00

27.25

14

LÊ NGỌC ĐỨC

28016453

04/01/1999

28

8.60

9.00

8.75

 

1.00

27.25

15

TRẦN VĂN QUYỀN

28033361

22/09/1999

28

8.40

8.00

9.25

 

1.50

27.25

16

PHÙNG VĂN THÔNG

29001812

15/05/1998

29

7.80

8.50

9.75

 

1.00

27.00

17

NGUYỄN QUỐC THÁI

30009740

25/11/1999

30

9.00

8.25

9.00

 

0.50

26.75

18

TRẦN TIẾN ANH

29002693

15/07/1998

29

9.00

8.00

8.25

 

1.50

26.75

19

HOÀNG LÂM

29004493

29/05/1999

29

8.80

9.00

8.00

 

1.00

26.75

20

PHAN THANH HIẾU

44002487

29/08/1999

44

8.80

8.50

9.00

 

0.50

26.75

21

NGUYỄN VĂN THÀNH

21007580

14/07/1998

21

8.80

8.25

8.75

 

1.00

26.75

22

ĐỖ KHẮC MẠNH

01019972

25/03/1999

01

8.40

8.75

9.50

 

 

26.75

23

NGUYỄN VĂN TƯỜNG

30016748

19/09/1998

30

8.40

7.75

9.00

 

1.50

26.75

24

QUÁCH ĐẠI SỸ

28017788

20/10/1999

28

8.00

7.50

7.75

2.00

1.50

26.75

25

NGUYỄN THÀNH CÔNG

03014839

19/09/1999

03

9.00

8.00

9.00

 

0.50

26.50

26

NGUYỄN KHẮC TUÂN

29000886

23/02/1999

29

8.80

9.00

7.80

 

1.00

26.50

27

TRỊNH ĐỨC TÀI

28014372

21/11/1998

28

8.80

8.25

8.50

 

1.00

26.50

28

HOÀNG THANH TUẤN

30011730

28/03/1999

30

8.80

8.00

8.25

 

1.50

26.50

29

DƯƠNG VĂN MINH ANH

21003161

10/07/1999

21

8.40

8.50

8.50

 

1.00

26.50

30

LƯƠNG NGỌC PHÚC

28001478

19/02/1997

28

8.00

8.50

8.50

1.00

0.50

26.50

31

CAO THIÊN SƠN

28009209

01/10/1998

28

6.40

7.25

9.25

2.00

1.50

26.50

32

ĐẶNG TRỌNG HUY

29030487

12/04/1999

29

9.20

8.25

7.75

 

1.00

26.25

33

ĐẶNG THANH VŨ

26016301

25/03/1999

26

9.00

8.50

7.75

 

1.00

26.25

34

NGUYỄN TÙNG DƯƠNG

18007484

13/09/1999

18

8.40

5.50

8.75

2.00

1.50

26.25

35

LÊ TRUNG KIÊN

01060147

01/10/1999

01

7.80

9.00

9.00

 

0.50

26.25

36

NGUYỄN ĐÌNH NGỌC

29030578

24/07/1999

29

9.20

8.50

6.75

 

1.50

26.00

37

PHẠM ĐỨC HIỆP

26002254

22/12/1999

26

8.80

8.50

8.25

 

0.50

26.00

38

TRẦN VĂN THÀNH

28018954

27/06/1999

28

8.60

9.00

7.50

 

1.00

26.00

39

VÕ VĂN NGỌC

30009625

16/02/1999

30

8.60

8.75

8.25

 

0.50

26.00

40

LƯƠNG THANH HẢI

03015242

19/11/1999

03

8.60

8.25

8.75

 

0.50

26.00

41

ĐỖ QUANG LINH

22009614

15/12/1999

22

8.40

7.75

8.75

 

1.00

26.00

42

MAI VĂN MINH

27008164

10/01/1999

27

8.20

8.00

8.25

 

1.50

26.00

43

ĐẶNG VĂN KHANG

29001772

05/02/1997

29

8.80

8.75

7.20

 

1.00

25.75

44

PHẠM CÔNG DANH

25012402

05/05/1999

25

8.60

7.75

8.50

 

1.00

25.75

45

NGUYỄN HỮU ĐỨC

29022243

04/09/1999

29

8.40

7.75

8.00

 

1.50

25.75

46

LÊ ĐĂNG ĐẠI

30015605

10/06/1998

30

8.40

7.50

8.75

 

1.00

25.75

47

ĐỖ HỮU KHUÊ

25001507

17/04/1999

25

8.40

7.25

9.50

 

0.50

25.75

48

HỒ TÀI UY

27008812

10/12/1999

27

8.80

7.25

8.00

 

1.50

25.50

49

DƯƠNG VĂN CƯỜNG

29002701

24/11/1998

29

8.60

7.50

6.80

1.00

1.50

25.50

50

QUÁCH HỮU DẦN

29015925

05/10/1998

29

8.40

8.50

8.00

 

0.50

25.50

51

LÊ VĂN HUY

24005767

11/05/1999

24

8.40

8.25

7.75

 

1.00

25.50

52

ĐỖ VIỆT HOÀNG

01060072

05/07/1999

01

8.40

7.75

8.75

 

0.50

25.50

53

NGUYỄN ĐÌNH MÃO

29010963

03/05/1999

29

8.40

7.75

8.25

 

1.00

25.50

54

PHẠM XUÂN HUẤN

24003751

03/11/1998

24

8.40

7.25

8.75

 

1.00

25.50

55

NGUYỄN NGỌC HÀ

15008223

04/05/1999

15

9.00

7.25

7.50

 

1.50

25.25

56

VŨ BÁ TÂN

26000664

06/02/1998

26

8.80

7.50

8.00

 

1.00

25.25

57

TRẦN ĐĂNG THÀNH

29009904

04/09/1999

29

8.60

8.25

7.50

 

1.00

25.25

58

NGUYỄN XUÂN ĐÔNG

18015236

22/04/1999

18

8.20

8.25

7.25

 

1.50

25.25

59

NGUYỄN ĐÌNH QUỲNH

30016300

28/03/1998

30

8.00

7.50

8.75

 

1.00

25.25

60

NGUYỄN ANH TUẤN

30015448

11/05/1999

30

7.80

8.00

8.00

 

1.50

25.25

61

ĐỖ VĂN NHÂN

28018905

10/11/1999

28

7.60

9.50

7.25

 

1.00

25.25

62

PHẠM HẢI ĐĂNG

30009338

10/10/1999

30

8.60

9.00

7.00

 

0.50

25.00

63

LÊ PHÙNG LÂM

29000327

01/10/1999

29

8.60

8.75

6.75

 

1.00

25.00

64

TRẦN ĐỨC TUYÊN

29007475

28/09/1999

29

8.40

8.25

7.25

 

1.00

25.00

65

NGUYỄN ĐÌNH HÙNG

29027916

16/12/1999

29

8.40

7.75

7.75

 

1.00

25.00

66

PHAN TRỌNG DŨNG

30007046

10/03/1999

30

8.40

7.75

7.25

 

1.50

25.00

67

NGUYỄN ĐĂNG TRƯỜNG

19007234

27/06/1999

19

8.20

7.75

8.00

 

1.00

25.00

68

BÙI VĂN THIÊN

30016695

29/09/1998

30

8.00

7.25

8.25

 

1.50

25.00

69

LÊ VĂN SINH

29001798

22/07/1998

29

7.40

7.75

8.75

 

1.00

25.00

70

PHẠM VĂN HƯỞNG

27004348

23/01/1997

N5

6.60

7.50

7.50

2.00

1.50

25.00

71

DƯƠNG QUỐC TUẤN

30016466

17/06/1998

30

8.80

7.75

7.75

 

0.50

24.75

72

TRẦN KHÁNH BẢO

29009071

19/01/1999

29

8.60

8.00

7.25

 

1.00

24.75

73

NGUYỄN QUANG HUY

29027923

19/03/1999

29

8.40

8.25

7.50

 

0.50

24.75

74

LÊ ĐỨC MẬU

29004262

27/06/1998

29

8.40

8.25

7.00

 

1.00

24.75

75

NGUYỄN TUẤN ANH

03018180

27/03/1998

03

8.20

8.50

7.50

 

0.50

24.75

76

NGUYỄN VĂN LÂM

01072461

25/10/1998

01

7.40

8.25

9.00

 

 

24.75

77

ĐOÀN MINH ĐỨC

25015305

23/12/1999

25

8.80

7.00

7.75

 

1.00

24.50

78

NGUYỄN VĂN CÔNG

30016520

10/05/1998

30

8.20

8.25

7.00

 

1.00

24.50

79

VÕ VĂN CƯỜNG

29001747

21/09/1998

29

8.00

7.25

8.25

 

1.00

24.50

80

NGUYỄN VĂN LINH

01071507

13/08/1998

01

7.80

8.25

8.00

 

0.50

24.50

81

NGUYỄN NGỌC NGUYÊN

29018079

03/05/1999

29

7.60

7.75

7.25

1.00

1.00

24.50

82

NGUYỄN VĂN ĐẠT

30010363

19/09/1999

30

7.20

8.25

8.00

 

1.00

24.50

83

DƯƠNG VĂN PHONG

29011752

05/09/1999

29

8.20

7.00

8.00

 

1.00

24.25

84

NGUYỄN XUÂN TỨ

30016481

16/08/1998

30

7.60

8.50

6.75

 

1.50

24.25

85

NHỮ ANH VŨ

23004944

02/11/1999

23

7.60

6.50

6.75

2.00

1.50

24.25

86

TRẦN QUỐC HUY

03009888

12/08/1998

03

7.20

8.00

7.50

 

1.50

24.25

87

DƯƠNG MINH HOÀNG

19000432

24/04/1999

19

9.00

7.50

7.00

 

0.50

24.00

88

NGUYỄN VĂN ĐỨC

25014477

23/06/1998

25

8.80

8.00

6.25

 

1.00

24.00

89

PHAN ANH TÀI

30000452

01/02/1999

30

8.80

7.50

7.25

 

0.50

24.00

90

LÊ HẢI LONG

29002476

06/06/1999

29

8.80

7.00

6.75

 

1.50

24.00

91

NGUYỄN NGỌC QUYẾT

27005158

23/04/1998

27

8.60

7.25

7.20

 

1.00

24.00

92

TRỊNH VIẾT SÁNG

28031179

12/07/1999

28

8.40

7.25

6.75

 

1.50

24.00

93

HOÀNG VĂN THÁI

48022133

27/06/1999

48

8.20

8.00

7.20

 

0.50

24.00

94

NGUYỄN QUANG MINH

26000518

15/02/1998

26

8.00

8.00

7.00

 

1.00

24.00

95

CAO TRẦN TÙNG

15007384

31/03/1999

15

7.80

7.50

7.75

 

1.00

24.00

96

NGUYỄN ANH SƠN

28027777

14/08/1999

28

7.80

7.00

8.25

 

1.00

24.00

97

TRƯƠNG ĐÌNH VĂN

28011485

10/11/1998

28

7.80

6.50

6.25

2.00

1.50

24.00

98

LÊ BÁ QUANG

28028026

09/05/1998

28

7.60

7.75

7.75

 

1.00

24.00

99

NGUYỄN XUÂN THẮNG

30016369

15/03/1997

30

7.40

7.25

8.25

 

1.00

24.00

100

LÊ CÔNG HOÀN

29010891

03/04/1999

29

7.40

7.00

8.50

 

1.00

24.00

101

NGUYỄN THANH NHÂN

31002795

25/11/1999

31

7.20

7.50

8.40

 

1.00

24.00

102

NGUYỄN ANH DUY

26019013

16/09/1999

26

7.20

7.50

8.25

 

1.00

24.00

103

ĐẶNG MINH NAM

29018855

10/10/1999

29

7.20

7.00

8.25

 

1.50

24.00

104

BÙI ĐỨC THIỆN

21003695

09/09/1998

21

8.40

6.50

7.75

 

1.00

23.75

105

NGUYỄN CÔNG SƠN

22001382

29/06/1999

22

8.00

6.75

8.00

 

1.00

23.75

106

LƯƠNG XUÂN KIÊN

29030514

19/01/1999

29

7.40

7.50

7.75

 

1.00

23.75

107

NGUYỄN HẢI QUÂN

09004626

29/11/1999

09

7.40

7.25

7.50

 

1.50

23.75

108

TẠ VĂN TRƯỞNG

21004890

07/11/1999

21

8.60

7.75

6.25

 

1.00

23.50

109

THÂN VĂN ĐỨC

18006350

02/02/1999

18

8.60

7.50

6.00

 

1.50

23.50

110

NGUYỄN XUÂN THẮNG

30007540

10/09/1999

30

8.20

7.00

7.25

 

1.00

23.50

111

LÊ DOÃN ANH

44002260

21/10/1999

44

8.00

8.25

6.75

 

0.50

23.50

112

NINH XUÂN TÚ

25008996

29/11/1999

25

8.00

7.50

7.00

 

1.00

23.50

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN MIỀN NAM
Tổ hợp môn ĐKXT A00: Toán, Lý, Hóa; A01: Toán, Lý, tiếng Anh

STT

Họ và tên thí sinh

Số

báo danh

Ngày sinh

Ban
TS

TO

LI

HO
(NN1)

ưu
tiên

Khu
vực

Tổng điểm

113

LÊ ĐÔNG CÔNG THÀNH

43007307

19/12/1998

43

9.20

7.50

9.75

 

1.50

28.00

114

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

40006278

23/05/1999

40

8.80

8.50

9.00

 

1.50

27.75

115

PHẠM QUANG PHÁT

47006117

07/07/1998

47

8.40

8.00

8.40

 

1.50

26.25

116

ĐINH HOÀNG LONG

44009640

16/03/1997

44

8.20

8.50

7.00

2.00

0.50

26.25

117

NGUYỄN MẠNH CHIẾN

34006316

07/04/1999

34

8.00

7.75

8.75

 

1.50

26.00

118

HOÀNG NGỌC NHẬT

33000101

08/11/1999

33

8.40

8.00

8.40

 

1.00

25.75

119

NGUYỄN THANH SANG

47006985

23/01/1999

47

8.00

8.50

7.75

 

1.50

25.75

120

NGÔ QUÍ ĐÔN

02068814

28/11/1996

43

8.80

7.50

7.75

 

1.50

25.50

121

NGUYỄN MINH HUY

55008553

04/03/1999

55

8.40

8.75

8.25

 

 

25.50

122

NGUYỄN HOÀNG ĐĂNG KHOA

44000551

27/10/1999

44

8.20

8.00

8.25

 

1.00

25.50

123

TRẦN THẾ TÙNG

57002052

08/05/1996

L8

7.00

7.50

7.50

2.00

1.50

25.50

124

HOÀNG TIẾN DŨNG

44009367

11/10/1997

44

8.20

8.50

7.50

 

1.00

25.25

125

LÊ VIỆT HOÀNG

33012573

10/02/1999

33

7.40

8.25

8.00

 

1.50

25.25

126

VŨ NGUYỄN HOÀNG SƠN

02041370

18/03/1999

44

8.60

8.00

8.50

 

 

25.00

127

NGÔ THANH TÚ

53007615

10/02/1999

53

8.20

8.25

8.00

 

0.50

25.00

128

LÊ VĂN SONG

40012527

19/10/1999

40

7.40

8.00

8.00

 

1.50

25.00

129

NGUYỄN XUÂN HIẾU

43000356

02/12/1998

43

7.20

7.75

6.50

2.00

1.50

25.00

130

LÊ ĐỨC PHƯỚC

43005282

08/06/1999

43

8.80

7.25

7.25

 

1.50

24.75

131

TRẦN KHÁNH LINH

57001569

07/09/1998

57

8.00

9.25

6.00

 

1.50

24.75

132

TRẦN LỘC THÀNH NHÂN

32008016

04/11/1997

32

7.80

7.25

9.25

 

0.50

24.75

133

TRẦN ĐỨC QUANG

55010117

14/07/1998

49

8.60

7.50

7.50

 

1.00

24.50

134

HÀ GIA BẢO

44000103

27/03/1999

44

8.20

7.50

8.25

 

0.50

24.50

135

NGUYỄN VĂN TUẤN

40017260

19/09/1999

63

8.00

8.75

6.25

 

1.50

24.50

136

HÀ VĂN CƯỜNG

33007327

05/05/1998

33

6.80

7.25

10.00

 

0.50

24.50

137

NGUYỄN ĐĂNG KHIÊM

64003517

11/01/1999

64

8.20

6.50

8.00

 

1.50

24.25

138

LÊ CAOTUẤN HUY

04010873

25/11/1998

04

7.60

7.25

8.40

1.00

 

24.25

139

NGUYỄN HỒNG QUÂN

48008242

04/03/1999

48

8.60

7.75

7.25

 

0.50

24.00

140

NGUYỄN VĂN HÒA

35000246

03/04/1999

35

8.20

7.50

7.25

 

1.00

24.00

141

TRƯƠNG MINH TRÍ

40021587

06/11/1998

40

7.00

7.50

8.00

 

1.50

24.00

142

LÊ VĂN DŨNG

43005368

30/04/1999

43

8.40

7.25

7.00

 

1.00

23.75

143

NGUYỄN THÁI HUY HOÀNG

48005940

09/05/1999

48

8.20

7.00

8.00

 

0.50

23.75

144

ĐẬU TỪ NGỌC

40021158

22/10/1997

40

7.40

8.00

6.75

 

1.50

23.75

145

NGÔ ĐẠI DƯƠNG

32000591

17/06/1999

32

8.40

7.00

7.00

 

1.00

23.50

146

CAO MINH KHA

58001144

15/04/1999

58

7.40

7.25

7.25

 

1.50

23.50

147

VÕ THANH DŨNG

47001065

09/05/1999

47

7.40

6.25

9.40

 

0.50

23.50

148

DOÃN ĐÌNH HÀO

43005213

14/04/1999

43

8.00

8.00

5.75

 

1.50

23.25

149

NÔNG NGỌC HUY

02040545

26/11/1999

02

7.80

7.75

7.75

 

 

23.25

150

TRẦN HUY HOÀNG

57000577

10/07/1999

57

7.40

7.50

7.80

 

0.50

23.25

151

PHAN NGỌC QUÝ

39010349

20/09/1997

39

7.20

7.50

7.50

 

1.00

23.25

152

LÝ VĂN NGHỊ

43005266

07/02/1999

43

6.40

6.75

6.50

2.00

1.50

23.25

153

NGUYỄN HỮU DUY

43001470

25/10/1999

43

7.60

6.25

7.75

 

1.50

23.00

154

HỒ NGỌC LỘC

34017502

04/01/1998

34

7.40

7.25

6.75

 

1.50

23.00

155

NGUYỄN TIẾN NAM

38012872

02/12/1998

38

7.40

7.25

6.75

 

1.50

23.00

156

TRẦN BÁ LÂM

43006399

16/05/1999

43

7.40

7.25

6.75

 

1.50

23.00

157

LÊ QUỐC HIẾU

38009335

26/04/1999

38

7.00

7.00

7.50

 

1.50

23.00

158

TRẦN VĂN TƯƠNG

33001678

26/07/1998

33

7.60

7.75

6.00

 

1.50

22.75

159

TRẦN TIẾN DŨNG

40002376

12/05/1999

40

7.60

7.50

6.25

 

1.50

22.75

160

TRƯƠNG HỮU LỢI

47004419

02/01/1998

47

7.20

7.75

6.75

 

1.00

22.75

161

TRẦN ANH HÀO

43006315

22/03/1999

43

7.00

7.25

7.00

 

1.50

22.75

162

VÕ NHẬT NAM

55010005

04/02/1998

60

8.20

7.00

6.20

 

1.00

22.50

163

NGUYỄN VĂN NHÂN

32008013

20/07/1997

32

7.80

7.50

5.75

 

1.50

22.50

164

TRẦN HOÀNG TRỌNG

02069850

06/02/1996

02

7.60

7.50

7.50

 

 

22.50

165

TRẦN ĐÔNG HẢI

47001915

01/08/1999

47

7.60

6.75

6.75

 

1.50

22.50

166

NGUYỄN XUÂN TÍN

34012132

01/01/1999

34

7.40

6.50

7.50

 

1.00

22.50

167

LÊ VĂN MÃO

43000143

08/04/1999

43

7.40

6.25

7.25

 

1.50

22.50

168

TRẦN HƯỞNG

40001789

18/07/1999

40

6.80

6.50

7.75

 

1.50

22.50

169

LÊ TRIỀU VỸ

57006254

09/09/1999

57

7.20

7.25

7.00

 

0.50

22.00

170

TRẦN TRUNG LƯỢNG

32000708

10/12/1999

32

7.20

7.00

6.75

 

1.00

22.00

171

BÙI ANH DUY

44009376

16/11/1998

44

7.20

5.50

8.20

 

1.00

22.00

172

NGUYỄN ĐÌNH TRUNG

40021605

23/11/1998

40

7.00

7.00

6.60

 

1.50

22.00

173

NGUYỄN THẾ ANH

36003015

17/11/1999

36

6.80

6.75

7.00

 

1.50

22.00

174

ĐẶNG LÊ PHƯƠNG NAM

38010090

10/04/1999

38

6.80

6.75

7.00

 

1.50

22.00