DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC ƯU TIÊN XÉT TUYỂN VÀO ĐÀO TẠO KỸ SƯ HỆ DÂN SỰ KHU VỰC PHÍA NAM
Chú ý:
Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) có nguyện vọng học Hệ Dân sự tại Trường Đại học Ngô Quyền phải nộp bản Chính giấy chứng nhận kết quả thi (bản có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17g00 ngày 19/8/2016.
Sau ngày 19/8/2016 thí sinh đã nộp bản chính giấy chứng nhận kết quả thi tới trường hoặc nhờ người tới trường nhận giấy báo nhập học. Trường hợp không tới nhận trực tiếp được, Nhà trường sẽ gửi về địa chỉ ghi trên phong bì của thí sinh trong hồ sơ đăng ký xét tuyển.
Thí sinh có thể theo dõi thông tin hướng dẫn nhập học trên website: www.tsqcb.edu.vn để biết ngày, thủ tục, học phí và các khoản lệ phí khi nhập học (ngày nhập học cụ thể ghi trong giấy báo nhập học).
Trường Đại học Ngô Quyền (Mã trường: ZCH) tiếp tục tuyển sinh nguyện vọng bổ sung đợt 1 Hệ Dân sự các chuyên ngành theo đúng thời gian quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo (nhận hồ sơ đăng ký xét tuyển bổ sung đợt 1 từ 21/8/2016 đến 31/8/2016):
1. Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
- Mã ngành: D580205, Chỉ tiêu: 150
- Môn xét tuyển: A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) và A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh).
2. Ngành Kỹ thuật xây dựng
- Mã ngành: D580208, Chỉ tiêu: 150
- Môn xét tuyển: A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) và A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh).
3. Ngành Kỹ thuật cơ khí
- Mã ngành: D520103, Chỉ tiêu: 200
- Môn xét tuyển: A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) và A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh).
4. Đào tạo giáo viên giáo dục quốc phòng an ninh
- Mã ngành: D140208, Chỉ tiêu: 40.
- Môn xét tuyển: A00 (Toán, Vật lý, Hóa học), A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh) và C00 (Văn, Lịch sử, Địa lý).
- Chế độ, chính sách đối với người học Giáo viên giáo dục quốc phòng an ninh:
+ Người học ngành đào tạo giáo dục quốc phòng và an ninh được hưởng các chế độ: tiền học phí, tiền quân trang, tiền hỗ trợ trang bị phục vụ học tập, tiền ăn, tiền ở nội trú, bảo hiểm y tế, tiền hỗ trợ các hoạt động công tác Đảng, công tác chính trị như quy định hiện hành đối với học viên sĩ quan cấp phân đội học tại trường sĩ quan lục quân thuộc Bộ Quốc phòng;
+ Học viên tốt nghiệp, bao gồm cả nữ (đối với đào tạo văn bằng 2), nếu có đủ tiêu chuẩn sức khỏe và tình nguyện đăng ký, được xét phong quân hàm sĩ quan dự bị theo quy định của Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam và quy định của Chính phủ về sĩ quan dự bị Quân đội nhân dân Việt Nam; được ưu tiên tuyển dụng làm giáo viên các trường trung học phổ thông, trung cấp chuyên nghiệp, trung cấp nghề, cao đẳng nghề và các cơ sở giáo dục đại học.
Mọi thông tin cần tư vấn và giải đáp đề nghi liên hệ với:
Ban Tuyển sinh/Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngô Quyền. Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Điện thoại 06503.859.632; 0985.52.52.18
|
DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC ƯU TIÊN XÉT TUYỂN VÀO ĐÀO TẠO KỸ SƯ HỆ DÂN SỰ (Khu vực phía Nam) |
||||||||||
| Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, Hóa học | ||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Số báo danh | Ngày sinh | Toán | Vật lý | Hóa học | ưu tiên | Khu vực | Tổng điểm | Tỉnh |
| 1 | ĐẶNG VĂN NGHĨA | DHS010270 | 28/12/1997 | 8.00 | 6.20 | 6.20 | 0.00 | 1.00 | 21.50 | Đăk Nông |
| 2 | NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG | TAG001493 | 03/05/1997 | 6.75 | 7.60 | 6.20 | 0.00 | 1.00 | 21.50 | An Giang |
| 3 | NGUYỄN HỮU VĨNH | QSK008788 | 25/04/1997 | 6.75 | 7.60 | 5.20 | 1.00 | 1.00 | 21.50 | Bình Dương |
| 4 | PHẠM ĐÌNH NAM | DND005146 | 24/07/1997 | 6.75 | 7.00 | 7.80 | 0.00 | 0.00 | 21.50 | Đà Nẵng |
| 5 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | SPS018575 | 22/12/1995 | 6.75 | 6.60 | 5.60 | 2.00 | 0.50 | 21.50 | Bà Rịa-Vũng Tàu |
| 6 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | DMS000680 | 12/04/1998 | 6.75 | 7.40 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đăk Nông |
| 7 | TRẦN XUÂN THỊNH | SPK008539 | 26/02/1997 | 6.75 | 7.60 | 6.60 | 0.00 | 0.50 | 21.50 | Bình Thuận |
| 8 | CHU VĂN LINH | DMS001873 | 01/12/1998 | 6.50 | 7.00 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đăk Nông |
| 9 | MAI BÁ TƯ | DHK007055 | 15/05/1997 | 6.50 | 7.40 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Quảng Trị |
| 10 | HUỲNH TUẤN KIỆT | YCT002787 | 30/10/1998 | 6.50 | 7.40 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Cà Mau |
| 11 | HỒ NGỌC VỸ | DHK007379 | 03/07/1997 | 6.50 | 7.80 | 6.60 | 0.00 | 0.50 | 21.50 | Quảng Trị |
| 12 | TRẦN ĐÌNH HẢI DƯƠNG | TTN002277 | 02/03/1998 | 6.25 | 7.00 | 6.80 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đắk Lắk |
| 13 | NGUYỄN TRẦN ĐỨC | HUI002526 | 07/10/1998 | 6.25 | 6.60 | 7.20 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đồng Nai |
| 14 | VŨ ĐÌNH THẮNG | KSA006966 | 13/01/1995 | 6.25 | 6.60 | 7.20 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Bình Phước |
| 15 | VÕ HƯƠNG NAM | TTN008447 | 22/12/1998 | 6.25 | 7.60 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đắk Lắk |
| 16 | PHẠM VĂN HÒA | TTN004603 | 20/07/1997 | 6.00 | 7.60 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.50 | Đắk Lắk |
| 17 | LÊ MINH HẢO | DTT002236 | 16/10/1996 | 6.00 | 6.60 | 5.80 | 2.00 | 1.00 | 21.50 | Bà Rịa-Vũng Tàu |
| 18 | VÕ THÀNH ĐẠT | DQN001699 | 08/09/1998 | 7.25 | 6.20 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Bình Định |
| 19 | TRẦN MẬU ĐOÀN | DHU001412 | 10/03/1998 | 7.00 | 7.60 | 6.20 | 0.00 | 0.50 | 21.25 | Thừa Thiên -Huế |
| 20 | PHẠM ĐĂNG THIỆN | TDL008672 | 25/06/1998 | 7.00 | 7.40 | 5.40 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Lâm Đồng |
| 21 | NGUYỄN VĂN DUẨN | DCT000782 | 05/01/1997 | 7.00 | 7.00 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Tây Ninh |
| 22 | LÊ CÔNG NGHỊ | DHU004975 | 05/04/1998 | 6.75 | 7.80 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Thừa Thiên -Huế |
| 23 | HOÀNG ĐỨC ĐẠI HÒA | DHU002440 | 01/01/1997 | 6.75 | 7.80 | 5.80 | 0.00 | 1.00 | 21.25 | Thừa Thiên -Huế |
| 24 | HUỲNH NGUYỄN PHÚC NGUYÊN | SPD004239 | 28/01/1998 | 6.50 | 7.60 | 6.60 | 0.00 | 0.50 | 21.25 | Đồng Tháp |
| 25 | NGUYỄN CÔNG NINH | HUI008353 | 16/11/1998 | 6.50 | 7.00 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Đồng Nai |
| 26 | ĐINH ANH TUẤN | TDL010353 | 19/03/1997 | 6.25 | 7.20 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Lâm Đồng |
| 27 | HỒ NGỌC THẮNG | XDT007524 | 27/04/1996 | 6.25 | 7.60 | 6.80 | 0.00 | 0.50 | 21.25 | Phú Yên |
| 28 | PHẠM VĂN HOÀN | GTS000837 | 29/03/1995 | 6.25 | 6.40 | 6.00 | 2.00 | 0.50 | 21.25 | Ninh Thuận |
| 29 | LÊ QUỐC DŨNG | TSN000823 | 02/12/1993 | 6.25 | 7.40 | 6.20 | 1.00 | 0.50 | 21.25 | Khánh Hoà |
| 30 | NGUYỄN QUỐC CHIẾN | TSN000530 | 02/10/1995 | 6.00 | 7.20 | 5.60 | 2.00 | 0.50 | 21.25 | Khánh Hoà |
| 31 | NGUYỄN VĂN NAM | TDL005627 | 18/02/1997 | 6.00 | 7.40 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Lâm Đồng |
| 32 | ĐÀO DUY YÊN | HUI014432 | 07/05/1996 | 6.00 | 7.40 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Đồng Nai |
| 33 | HOÀNG THÀNH LUÂN | QSB006252 | 15/08/2016 | 5.75 | 7.60 | 5.40 | 2.00 | 0.50 | 21.25 | Bình Dương |
| 34 | VÕ NHƯ PHÚ | DHK004815 | 11/07/1998 | 5.50 | 7.60 | 7.60 | 0.00 | 0.50 | 21.25 | Quảng Trị |
| 35 | NGUYỄN XUÂN VŨ | DHK007311 | 04/08/1997 | 5.50 | 7.40 | 6.80 | 0.00 | 1.50 | 21.25 | Quảng Trị |
| 36 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | QSB002330 | 14/06/1996 | 4.75 | 6.80 | 6.20 | 2.00 | 1.50 | 21.25 | Lâm Đồng |
| 37 | HOÀNG VĂN THIỆN | TTN012890 | 27/02/1998 | 8.00 | 7.20 | 4.40 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Đắk Lắk |
| 38 | NGUYỄN VĂN HIỀN | DMS001102 | 14/12/1997 | 7.50 | 7.00 | 6.40 | 0.00 | 0.00 | 21.00 | Đăk Nông |
| 39 | NGUYỄN HIỆP DUY NHẤT | DCT004093 | 31/03/1996 | 7.00 | 7.80 | 5.60 | 0.00 | 0.50 | 21.00 | Tây Ninh |
| 40 | TRÌNH VĂN THẮNG | DND008104 | 14/04/1997 | 6.75 | 7.20 | 7.00 | 0.00 | 0.00 | 21.00 | Đà Nẵng |
| 41 | HOÀNG TIẾN DŨNG | QSK000961 | 11/10/1997 | 6.75 | 6.60 | 6.60 | 0.00 | 1.00 | 21.00 | Bình Dương |
| 42 | VĂN BÁ ĐẠO | TTN002380 | 07/07/1997 | 6.75 | 6.20 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Đắk Lắk |
| 43 | TRẦN HOÀNG TRỌNG | SPS016223 | 06/02/1996 | 6.50 | 7.20 | 7.20 | 0.00 | 0.00 | 21.00 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 44 | HÀ VŨ THẮNG | DHK005876 | 29/03/1997 | 6.25 | 7.80 | 6.40 | 0.00 | 0.50 | 21.00 | Quảng Trị |
| 45 | NGUYỄN DOÃN MẠNH CƯỜNG | HUI001301 | 10/08/1997 | 6.00 | 7.20 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Đồng Nai |
| 46 | NGUYỄN ANH TUẤN | DHK006910 | 25/06/1996 | 6.00 | 6.40 | 7.20 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Quảng Trị |
| 47 | NGUYỄN THẠC NHÂN | XDT005377 | 27/06/1998 | 6.00 | 6.20 | 7.20 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Phú Yên |
| 48 | ĐẶNG THẾ HIỂN | NLS002018 | 19/03/1996 | 5.75 | 7.00 | 6.80 | 0.00 | 1.50 | 21.00 | Gia Lai |
| 49 | NGÔ HỮU DUY | DHK000870 | 26/04/1997 | 5.50 | 8.40 | 6.00 | 0.00 | 1.00 | 21.00 | Quảng Trị |
| 50 | PHẠM THÁI DƯƠNG | TSN001074 | 25/11/1997 | 7.25 | 6.80 | 6.20 | 0.00 | 0.50 | 20.75 | Khánh Hoà |
| 51 | TRẦN QUỐC CƯỜNG | KSA000789 | 08/11/1998 | 7.00 | 5.80 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.75 | Bình Phước |
| 52 | ĐỖ ĐỨC TRỌNG | TDL010088 | 24/06/1998 | 6.75 | 6.80 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 20.75 | Lâm Đồng |
| 53 | TRẦN QUANG LÂN | DHU003599 | 21/04/1996 | 6.25 | 7.20 | 6.20 | 0.00 | 1.00 | 20.75 | Thừa Thiên -Huế |
| 54 | LÊ MINH CHÍ | LPS000514 | 29/06/1996 | 6.25 | 6.60 | 6.80 | 0.00 | 1.00 | 20.75 | Bến Tre |
| 55 | BÙI VĂN HƯNG | TDL003720 | 13/05/1997 | 6.25 | 7.60 | 5.40 | 0.00 | 1.50 | 20.75 | Lâm Đồng |
| 56 | LƯU THIỆN MINH | TTG004739 | 20/04/1998 | 6.25 | 6.40 | 7.00 | 0.00 | 1.00 | 20.75 | Tiền Giang |
| 57 | TRẦN ĐỨC QUANG | HUI009207 | 05/07/1997 | 6.25 | 6.40 | 7.60 | 0.00 | 0.50 | 20.75 | Đồng Nai |
| 58 | BÙI TIẾN TÙNG | KSA008459 | 08/04/1998 | 6.00 | 6.40 | 4.80 | 2.00 | 1.50 | 20.75 | Bình Phước |
| 59 | NGUYỄN LÊ THANH LĨNH | DND004384 | 05/02/1995 | 6.00 | 7.40 | 7.40 | 0.00 | 0.00 | 20.75 | Đà Nẵng |
| 60 | TRẦN DUY DŨNG | DDS001000 | 15/01/1998 | 5.75 | 6.60 | 6.80 | 0.00 | 1.50 | 20.75 | Quảng Ngãi |
| 61 | TRẦN DOÃN NAM | DTT005219 | 06/02/1997 | 5.50 | 7.60 | 7.20 | 0.00 | 0.50 | 20.75 | Bà Rịa-Vũng Tàu |
| 62 | TRẦN ĐÌNH ĐÔNG | TTN002633 | 17/09/1997 | 5.50 | 7.20 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 20.75 | Đắk Lắk |
| 63 | VŨ MINH ĐIỀN | TCT001036 | 01/01/1998 | 7.25 | 6.40 | 6.40 | 0.00 | 0.50 | 20.50 | Cần Thơ |
| 64 | NGUYỄN VĂN TRÍ ĐỨC | QSB002609 | 22/10/1996 | 6.50 | 7.20 | 6.20 | 0.00 | 0.50 | 20.50 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 65 | TRỊNH THÁI HIỆP | TTN004233 | 20/08/1998 | 6.50 | 7.60 | 4.80 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Đắk Lắk |
| 66 | ĐỖ QUỐC TRUNG | DND009651 | 02/09/1997 | 6.50 | 6.80 | 7.20 | 0.00 | 0.00 | 20.50 | Đà Nẵng |
| 67 | PHAN LÝ NHẬT | BAL001859 | 01/01/1998 | 6.50 | 5.60 | 6.80 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Bạc Liêu |
| 68 | CHU VĂN HẬU | KSA002067 | 20/12/1998 | 6.50 | 6.00 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Bình Phước |
| 69 | CAI NGỌC BÁU | XDT000275 | 29/02/1996 | 6.50 | 6.40 | 7.00 | 0.00 | 0.50 | 20.50 | Phú Yên |
| 70 | VŨ TRẦN HOÀNG LÂM | TTN006554 | 31/10/1998 | 6.50 | 6.20 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Đắk Lắk |
| 71 | NGUYỄN MẠNH THÀNH | KSA006633 | 15/03/1998 | 6.25 | 7.20 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Bình Phước |
| 72 | TRẦN NHƯ LƯƠNG | DHK003476 | 25/03/1997 | 6.25 | 7.00 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Quảng Trị |
| 73 | NGUYỄN VIẾT HÙNG | TDL003325 | 20/10/1998 | 6.25 | 6.80 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Lâm Đồng |
| 74 | NGUYỄN ANH TUẤN | DHK006908 | 10/04/1996 | 6.00 | 6.40 | 7.00 | 0.00 | 1.00 | 20.50 | Quảng Trị |
| 75 | CAO MINH HUYNH | KSA003028 | 11/03/1998 | 6.00 | 6.80 | 6.60 | 0.00 | 1.00 | 20.50 | Bình Phước |
| 76 | NGUYỄN MINH TIẾN | KSA007601 | 26/03/1997 | 5.75 | 6.00 | 7.20 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Bình Phước |
| 77 | MAI CAO MINH SƠN | DHU007217 | 13/12/1998 | 5.75 | 8.00 | 5.80 | 0.00 | 1.00 | 20.50 | Thừa Thiên -Huế |
| 78 | HÀ XUÂN MONG | DDF001223 | 05/10/1997 | 5.50 | 6.80 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Kon Tum |
| 79 | CHAU DÊN | TAG001007 | 04/06/1997 | 5.25 | 6.60 | 5.20 | 2.00 | 1.50 | 20.50 | An Giang |
| 80 | TRẦN BÁ ANH VIỆT | DHK007248 | 07/03/1997 | 5.25 | 7.00 | 7.20 | 0.00 | 1.00 | 20.50 | Quảng Trị |
| 81 | HỒ BÃO TOÀN | YCT006583 | 19/07/1997 | 5.25 | 7.20 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 20.50 | Cà Mau |
| 82 | DƯƠNG VĂN LẠT | TSN003167 | 12/05/1997 | 7.25 | 6.60 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 20.25 | Bình Định |
| 83 | LÊ VĂN LỘC | DHU004165 | 18/02/1996 | 7.00 | 6.80 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 20.25 | Thừa Thiên -Huế |
| 84 | PHẠM TIẾN THÀNH | DND007786 | 22/11/1998 | 7.00 | 7.20 | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 20.25 | Đà Nẵng |
| 85 | HUỲNH KIM BÁCH | DDK000346 | 25/09/1997 | 7.00 | 6.20 | 6.60 | 0.00 | 0.50 | 20.25 | Quảng Nam |
| 86 | TRẦN QUANG HÀO | KSA001933 | 19/04/1997 | 6.25 | 7.40 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Bình Phước |
| 87 | NGUYỄN HUY HIẾU | KSA002329 | 08/11/1998 | 6.00 | 6.60 | 6.20 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Bình Phước |
| 88 | NGUYỄN DUY TÍN | TTN014059 | 25/05/1996 | 6.00 | 7.00 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Đắk Lắk |
| 89 | PHẠM TUẤN PHÚC | DDS005598 | 17/10/1997 | 6.00 | 6.80 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Quảng Ngãi |
| 90 | PHẠM HỒNG THIÊN | SPK008415 | 24/08/1998 | 6.00 | 6.20 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Bình Thuận |
| 91 | PHAN NHẬT PHÁT | DDS005420 | 14/06/1998 | 5.75 | 6.60 | 6.80 | 0.00 | 1.00 | 20.25 | Quảng Ngãi |
| 92 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | NLS001379 | 20/11/1998 | 5.75 | 6.60 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Gia Lai |
| 93 | BÙI ĐỨC HƯNG | TDL003719 | 10/02/1998 | 5.75 | 6.60 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Lâm Đồng |
| 94 | NGUYỄN VĂN NAM | TTN008392 | 16/01/1996 | 5.50 | 7.20 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Đắk Lắk |
| 95 | TRẦN NGỌC MINH | NLS003987 | 13/02/1996 | 5.25 | 7.00 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.25 | Gia Lai |
| 96 | LÊ ĐÌNH MẪN | DQN005675 | 21/06/1998 | 6.75 | 6.40 | 5.80 | 0.00 | 1.00 | 20.00 | Bình Định |
| 97 | LÊ HOÀNG THÁI AN | TKG000036 | 11/08/1998 | 6.75 | 6.20 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 20.00 | Kiên Giang |
| 98 | NGUYỄN QUANG LINH | SPD003105 | 11/02/1998 | 6.50 | 7.00 | 5.60 | 0.00 | 1.00 | 20.00 | Đồng Tháp |
| 99 | TRẦN BÁ THẾ | DDF001973 | 05/11/1997 | 6.25 | 6.60 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 20.00 | Kon Tum |
| 100 | NGUYỄN HOÀNG THỊNH | DDK010400 | 14/06/1998 | 6.00 | 6.60 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 20.00 | Quảng Nam |
| 101 | LÊ HỮU HOÀI ANH | KSA000117 | 02/07/1997 | 4.75 | 7.40 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 20.00 | Bình Phước |
| 102 | PHAN XUÂN TOÀN | TTN014159 | 10/03/1996 | 7.00 | 6.80 | 4.40 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Đắk Lắk |
| 103 | ĐỒNG VINH QUANG | QSK005647 | 22/06/1998 | 6.25 | 6.20 | 6.40 | 0.00 | 1.00 | 19.75 | Bình Dương |
| 104 | HUỲNH HOÀI BẢO | YCT000321 | 22/07/1998 | 6.25 | 6.00 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Cà Mau |
| 105 | PHAN QUỐC HÙNG | TTN005222 | 28/08/1995 | 6.25 | 6.20 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Đắk Lắk |
| 106 | PHẠM SƠN CA | SPD000459 | 20/11/1996 | 6.25 | 6.60 | 6.00 | 0.00 | 1.00 | 19.75 | Đồng Tháp |
| 107 | NGUYỄN PHẠM QUANG HUY | QSK002599 | 06/11/1996 | 6.00 | 7.20 | 6.00 | 0.00 | 0.50 | 19.75 | Bình Dương |
| 108 | LƯƠNG MẠNH CƯỜNG | KSA000742 | 11/03/1997 | 6.00 | 7.40 | 4.80 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Bình Phước |
| 109 | LÊ KHẮC SANG | KSA006080 | 17/09/1998 | 6.00 | 6.40 | 6.40 | 0.00 | 1.00 | 19.75 | Bình Phước |
| 110 | HOÀNG ANH NHÂN | QSX007181 | 13/06/1997 | 5.75 | 7.20 | 6.40 | 0.00 | 0.50 | 19.75 | Bình Dương |
| 111 | HỒ TRẦN PHÚ DƯƠNG | DHU001214 | 10/12/1997 | 5.75 | 6.40 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Thừa Thiên -Huế |
| 112 | LÊ HỮU QUẢNG | TTN010835 | 28/04/1995 | 5.75 | 7.00 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Đắk Lắk |
| 113 | TRẦN VĂN HÙNG | NLS002560 | 19/03/1998 | 5.25 | 6.60 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Gia Lai |
| 114 | DANH HOÀNG TÍNH | TKG005580 | 30/10/1998 | 5.25 | 6.40 | 4.60 | 2.00 | 1.50 | 19.75 | Kiên Giang |
| 115 | NGUYỄN VĂN LỘC | DQN005271 | 12/04/1997 | 5.00 | 6.60 | 6.60 | 0.00 | 1.50 | 19.75 | Bình Định |
| 116 | TRƯƠNG VĂN TUYỀN | DDK012889 | 23/12/1998 | 6.50 | 6.80 | 5.60 | 0.00 | 0.50 | 19.50 | Quảng Nam |
| 117 | NGUYỄN THANH QUY | DQN008349 | 22/12/1997 | 6.50 | 7.00 | 4.60 | 0.00 | 1.50 | 19.50 | Bình Định |
| 118 | NGUYỄN ĐỨC VIỆT LINH | TDL004693 | 23/07/1997 | 6.50 | 6.00 | 5.40 | 0.00 | 1.50 | 19.50 | Lâm Đồng |
| 119 | NGUYỄN QUANG TRUNG | SPS016461 | 30/01/1996 | 6.50 | 7.20 | 5.20 | 0.00 | 0.50 | 19.50 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 120 | HỒ ANH DŨNG | TTN001843 | 01/02/1997 | 6.50 | 5.60 | 6.00 | 0.00 | 1.50 | 19.50 | Đắk Lắk |
| 121 | LÊ NHƯ HÀ | DHK001398 | 25/05/1997 | 6.25 | 6.20 | 6.60 | 0.00 | 0.50 | 19.50 | Quảng Trị |
| 122 | HỒ SỸ SƠN ANH | TTN000136 | 23/10/1997 | 6.00 | 6.80 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 19.50 | Đắk Lắk |
| 123 | LÊ TRỌNG LONG | SPK004663 | 02/01/1998 | 6.00 | 5.80 | 6.60 | 0.00 | 1.00 | 19.50 | Bình Thuận |
| 124 | NGUYỄN NHẬT LINH | TTG004179 | 10/11/1996 | 5.50 | 6.60 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 19.50 | Tiền Giang |
| 125 | NGÔ QUỐC THẮNG | DDK010151 | 16/04/1998 | 5.50 | 6.20 | 6.80 | 0.00 | 1.00 | 19.50 | Quảng Nam |
| 126 | HÀ QUỐC HUY | KSA002864 | 21/10/1996 | 6.75 | 6.80 | 4.20 | 0.00 | 1.50 | 19.25 | Bình Phước |
| 127 | LÊ ĐÌNH LONG | QSB006066 | 25/05/1997 | 6.25 | 6.80 | 6.20 | 0.00 | 0.00 | 19.25 | Bình Dương |
| 128 | NGUYỄN ANH TÀI | QSK006117 | 10/11/1997 | 6.00 | 6.60 | 6.20 | 0.00 | 0.50 | 19.25 | Bình Dương |
| 129 | LÊ ĐÌNH HÙNG | QSK002493 | 10/08/1997 | 5.75 | 6.20 | 6.40 | 0.00 | 1.00 | 19.25 | Bình Dương |
| 130 | NGUYỄN ĐẠT LÂM | QST006218 | 21/03/1998 | 5.75 | 7.60 | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 19.25 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 131 | DANH THANH LONG | TKG002713 | 06/06/1998 | 5.50 | 5.40 | 4.80 | 2.00 | 1.50 | 19.25 | Kiên Giang |
| 132 | LÊ XUÂN CHÍN | DDK000779 | 08/06/1998 | 5.25 | 6.60 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 19.25 | Quảng Nam |
| 133 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | QSK008133 | 24/09/1998 | 6.75 | 6.20 | 5.60 | 0.00 | 0.50 | 19.00 | Bình Dương |
| 134 | HOÀNG VĂN DIỆP | DHK000717 | 01/01/1998 | 6.50 | 6.20 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 19.00 | Quảng Trị |
| 135 | TÔ CHUNG THẮNG | QSK006769 | 18/09/1996 | 6.25 | 6.20 | 6.00 | 0.00 | 0.50 | 19.00 | Bình Dương |
| 136 | NGUYỄN QUANG HIỂN | QSK002104 | 12/10/1998 | 6.00 | 7.20 | 5.40 | 0.00 | 0.50 | 19.00 | Bình Dương |
| 137 | TRỊNH QUANG NHẬT | DTT005901 | 29/09/1997 | 6.00 | 6.80 | 5.20 | 0.00 | 1.00 | 19.00 | Bà Rịa-Vũng Tàu |
| 138 | LÊ HỮU TÍN | TDL009457 | 12/04/1996 | 6.00 | 6.20 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 19.00 | Lâm Đồng |
| 139 | TRẦN SƠN NAM | QSK004145 | 01/05/1997 | 6.00 | 7.00 | 5.60 | 0.00 | 0.50 | 19.00 | Bình Dương |
| 140 | HỒ BỬU ĐẠT | QSB002262 | 17/06/1998 | 6.00 | 6.80 | 6.20 | 0.00 | 0.00 | 19.00 | Bình Phước |
| 141 | NGUYỄN ANH TUẤN | TDL010385 | 08/01/1998 | 5.00 | 6.20 | 6.40 | 0.00 | 1.50 | 19.00 | Lâm Đồng |
| 142 | NGUYỄN VĂN VINH | DHU009982 | 29/08/1997 | 6.75 | 7.20 | 4.40 | 0.00 | 0.50 | 18.75 | Thừa Thiên -Huế |
| 143 | LÊ VIẾT THANH CAO | NLS000434 | 15/10/1997 | 6.25 | 5.40 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 18.75 | Gia Lai |
| 144 | PHẠM THANH QUỐC | QSB009753 | 16/02/1998 | 6.25 | 6.60 | 5.80 | 0.00 | 0.00 | 18.75 | Tây Ninh |
| 145 | HỒ QUANG HIỀN | DHK001759 | 20/07/1997 | 6.00 | 7.20 | 4.60 | 0.00 | 1.00 | 18.75 | Quảng Trị |
| 146 | BÙI QUANG BẢO | TDL000524 | 08/11/1997 | 5.75 | 6.40 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 18.75 | Lâm Đồng |
| 147 | NGUYỄN NGỌC THOẠI | SPS014209 | 12/05/1997 | 5.75 | 6.60 | 4.80 | 0.00 | 1.50 | 18.75 | Bạc Liêu |
| 148 | PHẠM NHƯ ĐẠI | QSB002171 | 10/01/1998 | 5.75 | 6.40 | 6.00 | 0.00 | 0.50 | 18.75 | Ninh Thuận |
| 149 | LÊ PHƯỚC ĐỨC | DCT001312 | 27/10/1998 | 5.25 | 7.00 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 18.75 | Tây Ninh |
| 150 | HỒ NGỌC ANH | DHK000069 | 12/02/1998 | 5.25 | 7.00 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 18.75 | Quảng Trị |
| 151 | HOÀNG VĂN SƠN | QSX009244 | 01/09/1998 | 4.50 | 7.20 | 7.00 | 0.00 | 0.00 | 18.75 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 152 | TRẦN GIA TRUNG | DDK012453 | 22/01/1997 | 4.25 | 7.00 | 6.40 | 0.00 | 1.00 | 18.75 | Quảng Nam |
| 153 | PHẠM HOÀN VŨ | DQN013057 | 16/02/1996 | 7.50 | 6.40 | 3.60 | 0.00 | 1.00 | 18.50 | Bình Định |
| 154 | NGUYỄN VINH QUANG | TCT004120 | 27/10/1997 | 6.25 | 6.20 | 5.00 | 1.00 | 0.00 | 18.50 | Cần Thơ |
| 155 | TRẦN QUỐC SỸ | DHK005472 | 20/06/1998 | 6.00 | 7.00 | 4.60 | 0.00 | 1.00 | 18.50 | Quảng Trị |
| 156 | PHẠM THANH GIANG | KSA001627 | 24/07/1997 | 6.00 | 6.00 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 18.50 | Bình Phước |
| 157 | TRẦN NGỌC THƯỞNG | DMS003678 | 08/11/1996 | 5.75 | 6.60 | 4.60 | 0.00 | 1.50 | 18.50 | Đăk Nông |
| 158 | LÊ TRUNG QUÂN | QSK005701 | 27/03/1998 | 5.75 | 7.00 | 4.80 | 0.00 | 1.00 | 18.50 | Bình Dương |
| 159 | NGUYỄN THÀNH VINH | SPK011097 | 28/09/1998 | 5.50 | 6.00 | 5.40 | 0.00 | 1.50 | 18.50 | Bình Thuận |
| 160 | TRẦN XUÂN HỌC | NLS002386 | 16/07/1998 | 5.50 | 6.20 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 18.50 | Gia Lai |
| 161 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | TSN002977 | 06/07/1998 | 6.50 | 6.00 | 5.20 | 0.00 | 0.50 | 18.25 | Khánh Hoà |
| 162 | HÀ NGUYỄN MINH QUÂN | DCT005033 | 20/06/1997 | 6.00 | 5.80 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 18.25 | Tây Ninh |
| 163 | NGUYỄN QUANG VINH | DHK007266 | 20/04/1998 | 6.00 | 4.40 | 5.80 | 1.00 | 1.00 | 18.25 | Quảng Trị |
| 164 | TRẦN VĂN HÙNG | TTN005253 | 25/10/1998 | 5.75 | 6.00 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Đắk Lắk |
| 165 | LÊ HỮU LỢI | TTN007382 | 21/01/1998 | 5.75 | 6.20 | 4.80 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Đắk Lắk |
| 166 | LÊ DOÃN AN | QSK000018 | 20/11/1998 | 5.75 | 6.80 | 5.20 | 0.00 | 0.50 | 18.25 | Bình Dương |
| 167 | TRẦN MẠNH CƯỜNG | DQN000864 | 04/06/1997 | 5.50 | 6.20 | 6.00 | 0.00 | 0.50 | 18.25 | Bình Định |
| 168 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | QSX009358 | 04/11/1997 | 5.50 | 6.20 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Lâm Đồng |
| 169 | NGUYỄN KIM CHÍ CÔNG | KSA000669 | 22/01/1998 | 5.50 | 5.60 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Bình Phước |
| 170 | LÊ HOÀNG LINH | TTN006845 | 05/01/1998 | 5.25 | 7.20 | 4.40 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Đắk Lắk |
| 171 | TRỊNH VĂN SỰ | KSA006249 | 10/01/1998 | 5.25 | 6.00 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Bình Phước |
| 172 | LÂM CHÍ THIỆN | HAG001945 | 18/12/1996 | 5.25 | 5.20 | 4.80 | 2.00 | 1.00 | 18.25 | Hậu Giang |
| 173 | NGUYỄN HOÀI THƯƠNG | LPS005969 | 31/12/1996 | 5.00 | 6.60 | 6.20 | 0.00 | 0.50 | 18.25 | Bến Tre |
| 174 | NGUYỄN HIẾU KHẢI | LPS002134 | 02/11/1997 | 5.00 | 6.20 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Bến Tre |
| 175 | NGUYỄN HỮU TÀI | QSK006123 | 25/03/1998 | 4.75 | 9.00 | 3.40 | 0.00 | 1.00 | 18.25 | Bình Dương |
| 176 | HOÀNG VĂN THÁI CHÂU | DMS000284 | 26/02/1997 | 4.50 | 6.40 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Đăk Nông |
| 177 | PHẠM THÀNH ĐÔ | YCT001512 | 17/07/1997 | 4.25 | 7.40 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 18.25 | Cà Mau |
| 178 | TẠ TÙNG LÂM | QSK003223 | 08/07/1998 | 6.25 | 6.60 | 4.60 | 0.00 | 0.50 | 18.00 | Bình Dương |
| 179 | PHẠM NGỌC HIẾU | TTN004392 | 04/01/1997 | 6.00 | 5.40 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 18.00 | Đắk Lắk |
| 180 | NGUYỄN TUẤN LONG | SPS007403 | 24/03/1997 | 5.50 | 6.60 | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 18.00 | Tp. Hồ Chí Minh |
| 181 | VŨ TẤN PHÚC | KSA005566 | 14/10/1998 | 5.25 | 5.60 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 18.00 | Bình Phước |
| 182 | NGUYỄN ÁNH SÁNG | QSK005976 | 06/03/1998 | 5.25 | 6.80 | 5.00 | 0.00 | 1.00 | 18.00 | Bình Dương |
| 183 | NGUYỄN TẤT THIÊN | NLS006395 | 15/10/1997 | 5.00 | 5.80 | 5.80 | 0.00 | 1.50 | 18.00 | Gia Lai |
| 184 | ĐẶNG QUANG BÃO | TTN000702 | 03/05/1998 | 5.75 | 6.40 | 4.00 | 0.00 | 1.50 | 17.75 | Đắk Lắk |
| 185 | LÊ VĂN PHONG | GTS001875 | 20/05/1997 | 5.50 | 7.20 | 4.60 | 0.00 | 0.50 | 17.75 | Ninh Thuận |
| 186 | TRẦN NGHĨA | DHU005002 | 21/04/1996 | 5.00 | 4.80 | 5.60 | 1.00 | 1.00 | 17.50 | Thừa Thiên -Huế |
| 187 | LIÊN THANH SANG | TCT004277 | 05/02/1998 | 4.50 | 6.80 | 6.20 | 0.00 | 0.00 | 17.50 | Cần Thơ |
| 188 | LÊ HOÀNG TRƯƠNG | VLU005971 | 26/02/1996 | 4.50 | 5.60 | 5.00 | 2.00 | 0.50 | 17.50 | Bạc Liêu |
| 189 | LÊ HỮU HOÀNG LUÂN | QSK003726 | 08/01/1998 | 5.25 | 6.20 | 5.40 | 0.00 | 0.50 | 17.25 | Bình Dương |
| 190 | NGUYỄN VĂN NGHĨA | DMS002412 | 10/03/1996 | 5.25 | 6.40 | 4.00 | 0.00 | 1.50 | 17.25 | Đăk Nông |
| 191 | LÊ XUÂN THIỆN | DHK005985 | 20/06/1998 | 4.00 | 5.80 | 6.40 | 0.00 | 1.00 | 17.25 | Quảng Trị |
| 192 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | TTG007083 | 15/02/1994 | 3.25 | 5.20 | 5.80 | 2.00 | 1.00 | 17.25 | Tiền Giang |
| 193 | LÊ NHƯ PHONG | KSA005428 | 26/02/1998 | 5.25 | 5.40 | 5.40 | 0.00 | 1.00 | 17.00 | Bình Phước |
| 194 | ĐỖ HOÀNG TUÂN | KSA008294 | 03/05/1998 | 5.00 | 5.80 | 4.60 | 0.00 | 1.50 | 17.00 | Bình Phước |
| 195 | CHU TUẤN CÔNG | KSA000655 | 01/06/1997 | 4.50 | 6.60 | 4.40 | 0.00 | 1.50 | 17.00 | Bình Phước |
| 196 | NGUYỄN DUY THOẠI | YTB011568 | 22/07/1998 | 6.50 | 5.40 | 3.80 | 0.00 | 1.00 | 16.75 | Đồng Nai |
| 197 | TRỊNH VĂN MINH | QSB006712 | 09/04/1997 | 5.00 | 5.80 | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 16.75 | Bình Phước |
| 198 | LÊ VĂN NGUYÊN | DHK004089 | 30/06/1997 | 5.50 | 5.00 | 5.60 | 0.00 | 0.50 | 16.50 | Quảng Trị |
| 199 | NGUYỄN ĐỨC BẢO | TDL000566 | 10/05/1998 | 4.50 | 4.80 | 5.60 | 0.00 | 1.50 | 16.50 | Lâm Đồng |
| 200 | NGUYỄN NGỌC TÂN | XDT007105 | 18/01/1998 | 6.75 | 4.20 | 4.40 | 0.00 | 1.00 | 16.25 | Phú Yên |
| 201 | TỐNG THÀNH TÀI | QST011588 | 02/12/1997 | 4.75 | 6.20 | 5.20 | 0.00 | 0.00 | 16.25 | Bình Dương |
| 202 | NGUYỄN HOÀNG KHANG | NHS001272 | 04/08/1998 | 3.00 | 6.60 | 5.20 | 0.00 | 1.50 | 16.25 | Sóc Trăng |
| 203 | HỨA CHÂU NGÂN | TTN008630 | 01/11/1998 | 3.00 | 7.20 | 4.60 | 0.00 | 1.50 | 16.25 | Đắk Lắk |
| 204 | HOÀNG THÀNH ĐẠT | DHK001048 | 20/02/1997 | 3.50 | 5.60 | 6.00 | 0.00 | 1.00 | 16.00 | Quảng Trị |
| 205 | VÕ QUANG LÂM | TDL004453 | 20/04/1997 | 4.50 | 5.40 | 4.40 | 0.00 | 1.50 | 15.75 | Lâm Đồng |
| 206 | LÊ VĂN THỨC | QSK007224 | 12/09/1998 | 4.50 | 5.40 | 4.80 | 0.00 | 1.00 | 15.75 | Bình Dương |
| 207 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | DTT009939 | 12/07/1996 | 5.25 | 5.80 | 4.00 | 0.00 | 0.50 | 15.50 | Bà Rịa-Vũng Tàu |
| 208 | ĐỖ PHÁT ĐẠT | KSA001299 | 09/12/1998 | 4.00 | 5.00 | 5.00 | 0.00 | 1.50 | 15.50 | Bình Phước |
| 209 | ĐẶNG VĂN CHÂU | VLU000440 | 17/02/1993 | 3.25 | 5.80 | 3.40 | 2.00 | 0.50 | 15.00 | Đồng Tháp |
| 210 | LÊ HUỲNH ĐỨC | DDK002098 | 21/10/1998 | 3.25 | 6.20 | 5.00 | 0.00 | 0.50 | 15.00 | Quảng Nam |
|
DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC ƯU TIÊN XÉT TUYỂN VÀO ĐÀO TẠO KỸ SƯ HỆ DÂN SỰ (Khu vực phía Nam) |
||||||||||
| Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, tiếng Anh | ||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Số báo danh | Ngày sinh | Toán | Vật lý | tiếng Anh | ưu tiên | Khu vực | Tổng điểm | Tỉnh |
| 1 | TRƯƠNG LÊ KHANG | TCT002000 | 06/04/1998 | 6.00 | 6.20 | 3.20 | 1.00 | 0.00 | 16.50 | Cần Thơ |
| 2 | ĐẶNG VĂN ĐỨC | DDS001507 | 02/09/1998 | 5.00 | 5.60 | 3.73 | 1.00 | 0.50 | 15.75 | Quảng Ngãi |
| 3 | PHAN VĂN LUÂN | DDS003966 | 20/03/1996 | 5.50 | 5.20 | 3.85 | 0.00 | 0.50 | 15.00 | Quảng Ngãi |
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!