📞 0985.52.52.18 🎓 Thông tin tuyển sinh
MỞ ĐƯỜNG THẮNG LỢI
03:58 27/05/2026

Danh sách thí sinh Miền Bắc trúng tuyển vào trường Sĩ quan Công binh

26/08/2015 00:00 Bùi Sơn Thủy 54.208 lượt xem
Danh sách thí sinh Miền Bắc trúng tuyển vào trường Sĩ quan Công binh
DANH SÁCH THÍ SINH MIỀN BẮC TRÚNG TUYỂN VÀO TRƯỜNG
SĨ QUAN CÔNG BINH
(Thí sính nhập học ngày 04/09/2015, giấy báo nhập học gửi BTS quân sự tỉnh-ĐV)
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm Huyện Tỉnh
1 VŨ VĂN HƯNG HDT011938 11/07/1996 27.00 Huyện Thọ Xuân Thanh Hoá
2 QUÁCH ANH TUẤN TDV034979 13/04/1997 27.00 Huyện Thanh Chương Nghệ An
3 ĐỖ VĂN HIỆP HDT008718 20/06/1996 26.75 Huyện Hậu Lộc Thanh Hoá
4 BÙI XUÂN ĐÔNG THV002910 13/01/1996 26.50 Huyện Thanh Thủy Phú Thọ
5 TRẦN VĂN KỸ TDV015402 08/01/1997 26.25 Huyện Thạch Hà Hà Tĩnh
6 ĐẶNG VIỆT HÀ TND006165 27/06/1994 26.25 Huyện Việt Yên Bắc Giang
7 MAI XUÂN TRỌNG THP015597 01/05/1997 26.00 Huyện Cẩm Giàng Hải Dương
8 NGUYỄN TRỌNG TÀI HDT022058 04/04/1996 26.00 Huyện Tĩnh Gia Thanh Hoá
9 PHẠM MINH TRỌNG TDV033653 16/05/1996 25.75 Huyện Can Lộc Hà Tĩnh
10 DƯƠNG TRỌNG THƯỢNG TDV031288 09/02/1997 25.75 Huyện Đô Lương Nghệ An
11 ĐINH QUANG TẢI DHU020071 06/11/1996 25.75 Huyện Lệ Thuỷ Quảng Bình
12 NGUYỄN THẾ THẮNG TDV028887 03/09/1997 25.75 Huyện Đức Thọ Hà Tĩnh
13 VŨ VĂN THIỆN HDT024024 21/07/1997 25.75 Huyện Yên Mô Ninh Bình
14 VŨ QUANG DIỆU TDV004323 22/05/1995 25.50 Huyện Tân Kỳ Nghệ An
15 NGUYỄN HỮU ĐỨC HDT005971 13/04/1996 25.50 Huyện Thạch Thành Thanh Hoá
16 BÙI THANH SÁNG KQH011728 20/05/1993 25.50 Huyện Hải Hậu Nam Định
17 TRỊNH VĂN SƠN HDT021922 16/07/1997 25.50 Huyện Thọ Xuân Thanh Hoá
18 NGUYỄN THỌ CHIẾN TDV003138 05/03/1997 25.50 Huyện Nghĩa Đàn Nghệ An
19 ĐẶNG ĐÌNH HÒA THP005444 12/09/1997 25.25 Huyện Tiên Lãng Hải Phòng
20 NGUYỄN HOÀNG VŨ DHU027155 18/09/1996 25.25 Huyện Quảng Ninh Quảng Bình
21 NGUYỄN VĂN QUÂN TND020565 16/11/1997 25.25 Thành phố Bắc Giang Bắc Giang
22 PHẠM VĂN HUY TDV013138 10/04/1996 25.25 Thành phố Vinh Nghệ An
23 TRẦN NGỌC THẠCH TDV027267 10/04/1997 25.25 Thành phố Hà Tĩnh Hà Tĩnh
24 PHẠM MINH CHIẾN TLA001996 08/02/1997 25.25 Huyện Ba Vì Hà Nội
25 NGUYỄN QUANG ZOÓC TDV037167 27/07/1996 25.25 Huyện Tân Kỳ Nghệ An
26 ĐẶNG VĂN TRUNG TDV033734 05/02/1997 25.25 Huyện Can Lộc Hà Tĩnh
27 NGUYỄN DUY SƠN TDV026210 16/02/1993 25.25 Thành phố Hà Tĩnh Hà Tĩnh
28 NGUYỄN VĂN PHÚ THP011383 08/11/1996 25.00 Thành phố Hải Dương Hải Dương
29 ĐỖ VĂN MẠNH HDT016221 05/05/1996 25.00 Thành phố Ninh Bình Ninh Bình
30 LÊ ĐĂNG PHƯỢNG TDV024257 16/07/1995 25.00 Huyện Thạch Hà Hà Tĩnh
31 NGUYỄN THƯỜNG TÁNH DHU020088 30/05/1996 25.00 Huyện Quảng Ninh Quảng Bình
32 PHAN VÕ HOÀNG THƯ TDV030864 08/03/1996 25.00 Huyện Đức Thọ Hà Tĩnh
33 LÊ ĐỨC THẮNG TDV028755 15/08/1995 25.00 Huyện Tân Kỳ Nghệ An
34 LÊ VĂN DŨNG HDT004248 14/02/1996 25.00 Huyện Yên Định Thanh Hoá
35 LƯƠNG VĂN KHÁNH TDV014908 19/07/1996 25.00 Thành phố Vinh Nghệ An
36 NGYỄN VĂN TIẾN LNH009502 28/06/1997 24.75 Huyện Yên Thuỷ Hoà Bình
37 TRẦN QUANG MINH TDV019409 10/10/1997 24.75 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
38 NGUYỄN THANH TÙNG KHA011216 14/02/1997 24.75 Huyện Thường Tín Hà Nội
39 NGUYỄN QUANG KHẢI HDT012590 03/02/1996 24.75 Huyện Yên Khánh Ninh Bình
40 NGUYỄN THÀNH ĐÔ YTB005097 26/04/1996 24.75 Huyện Kim Động Hưng Yên
41 VŨ HUY LINH THP008585 26/06/1997 24.75 Huyện Bình Giang Hải Dương
42 PHAN CÔNG HÙNG TDV012847 23/03/1997 24.75 Thành phố Hà Tĩnh Hà Tĩnh
43 BÙI VĂN TOẠI TDV031698 16/06/1996 24.75 Huyện Thanh Chương Nghệ An
44 LÊ MẠNH HÙNG TDV012647 12/12/1995 24.75 Huyện Vũ Quang Hà Tĩnh
45 HỒ VĂN LUẬN TDV017967 20/11/1996 24.75 Huyện Diễn Châu Nghệ An
46 NGUYỄN QUANG HÀ DCN002882 31/10/1997 24.75 Huyện Thạch Thất Hà Nội
47 THÁI DOÃN HUY TDV013142 29/01/1997 24.50 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
48 TRẦN THANH PHONG TDV023374 12/08/1996 24.50 Huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh
49 NGUYỄN ĐÌNH QUÂN TDV024677 11/11/1996 24.50 Huyện Tân Kỳ Nghệ An
50 NGUYỄN TRUNG KIÊN KQH007242 22/11/1997 24.50 Huyện Mê Linh Hà Nội
51 NGUYỄN DUY HOÀN KQH005306 28/09/1997 24.50 Huyện Trực Ninh Nam Định
52 TRỊNH VIẾT QUÂN HDT020658 01/09/1995 24.50 Huyện Hậu Lộc Thanh Hoá
53 THÂN VĂN HOÀN TDV011588 20/08/1996 24.50 Huyện Can Lộc Hà Tĩnh
54 NGUYỄN MINH HIẾU THV004588 16/10/1997 24.50 Huyện Cẩm Khê Phú Thọ
55 TRƯƠNG VĂN CÔNG TDV003579 15/04/1995 24.50 Huyện Anh Sơn Nghệ An
56 NGUYỄN ĐẮC HÀ HDT006770 06/03/1997 24.50 Huyện Tĩnh Gia Thanh Hoá
57 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG TND027331 06/10/1996 24.50 Thành phố Lạng Sơn Lạng Sơn
58 ĐẶNG TẤN SANG YTB018501 01/01/1997 24.50 Thành phố Hưng Yên Hưng Yên
59 KIỀU MINH ĐOÀI TDV006343 25/05/1996 24.50 Thị xã Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
60 NGUYỄN VĂN THÔNG HDT024204 26/06/1996 24.50 Huyện Vĩnh Lộc Thanh Hoá
61 ĐỖ ĐÌNH LUYỆN TLA008682 24/09/1996 24.50 Huyện Kim Bảng Hà Nam
62 LÊ ĐỨC CƯỜNG KHA001437 25/02/1997 24.50 Huyện Thường Tín Hà Nội
63 ĐẶNG VĂN QUYẾT TDV025215 23/08/1997 24.25 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
64 LÊ MẠNH CƯỜNG LNH001279 05/04/1996 24.25 Huyện Mỹ Đức Hà Nội
65 NGUYỄN ĐÌNH THIỆN TDV029204 07/05/1997 24.25 Huyện Thạch Hà Hà Tĩnh
66 NGUYỄN THĂNG LONG THP008798 22/12/1994 24.25 Huyện Gia Lộc Hải Dương
67 LÊ THIỆN PHONG TDV023314 09/05/1997 24.25 Huyện Nam Đàn Nghệ An
68 LÊ VĂN CÔNG HDT003018 19/06/1997 24.25 Thành phố Thanh Hoá Thanh Hoá
69 NGUYỄN THANH TÚ TDV034356 29/05/1997 24.25 Huyện Thanh Chương Nghệ An
70 LÊ KIÊN HDT012892 03/03/1997 24.25 Huyện Yên Mô Ninh Bình
71 LÊ QUANG DUẨN TDV004359 20/06/1995 24.25 Huyện Hưng Nguyên Nghệ An
72 NGUYỄN MINH TÚ SPH018374 05/10/1996 24.25 Huyện Bình Xuyên Vĩnh Phúc
73 HÀ VĂN THƯỜNG TDV031267 02/10/1997 24.25 Huyện Đức Thọ Hà Tĩnh
74 LÊ VĂN THÀNH HDT022815 08/06/1996 24.25 Huyện Yên Định Thanh Hoá
75 NGUYỄN TRỌNG TĨNH TDV031671 16/08/1997 24.00 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
76 NGUYỄN CÔNG TÚ TDV034287 08/07/1996 24.00 Huyện Đô Lương Nghệ An
77 THÁI DOÃN HÙNG TDV012895 03/11/1996 24.00 Huyện Đô Lương Nghệ An
78 NGUYỄN THANH BÌNH HDT002234 20/09/1996 24.00 Huyện Nông Cống Thanh Hoá
79 NGUYỄN ĐÌNH THÀNH TDV027700 29/02/1996 24.00 Huyện Nam Đàn Nghệ An
80 TRẦN MẠNH HÙNG TDV012920 17/07/1997 24.00 Thành phố Vinh Nghệ An
81 ĐẬU MẠNH CƯỜNG TDV003735 19/03/1997 24.00 Huyện Nam Đàn Nghệ An
82 NGUYỄN THÁI THỤ HHA013621 18/09/1997 24.00 Quận Hải An Hải Phòng
83 NGUYỄN ANH TUẤN TDV034754 16/03/1997 24.00 Thành phố Vinh Nghệ An
84 LÊ VĂN TRƯỜNG HDT027772 24/06/1996 24.00 Huyện Tĩnh Gia Thanh Hoá
85 TRẦN ĐÌNH THÔNG TDV029550 20/02/1997 24.00 Huyện Cẩm Xuyên Hà Tĩnh
86 PHẠM VĂN TUẤN TDV034972 11/10/1997 24.00 Huyện Diễn Châu Nghệ An
87 DƯƠNG VĂN CHUNG TDV003323 16/05/1997 24.00 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
88 TRẦN VĂN HUẤN KHA004178 20/07/1995 24.00 Huyện Hải Hậu Nam Định
89 TRẦN HƯNG THÁI TDV027356 22/08/1996 24.00 Huyện Thanh Chương Nghệ An
90 ĐỖ QUANG THIỆU KHA009482 03/10/1997 23.75 Huyện Giao Thủy Nam Định
91 NGUYỄN CÔNG THỊNH BKA012346 01/04/1997 23.75 Huyện Nam Trực Nam Định
92 PHẠM VĂN THẢO TDV028402 08/03/1996 23.75 Huyện Đô Lương Nghệ An
93 NGUYỄN VĂN LINH TDV017046 04/11/1997 23.75 Huyện Thanh Chương Nghệ An
94 HOÀNG CAO TRÍ HDT027369 21/03/1995 23.75 Huyện Quảng Xương Thanh Hoá
95 NGUYỄN ĐÌNH KHIÊM HDT012764 06/11/1997 23.75 Huyện Yên Mô Ninh Bình
96 NGUYỄN TIẾN NAM TDV020118 03/11/1997 23.75 Huyện Thanh Chương Nghệ An
97 NGUYỄN DUY KHÁNH HDT012691 14/10/1997 23.75 Huyện Yên Khánh Ninh Bình
98 MAI LƯƠNG NGỌC BKA009477 28/04/1996 23.75 Huyện Gia Viễn Ninh Bình
99 CHU VĂN CHIẾN TDV003066 19/02/1995 23.75 Huyện Yên Thành Nghệ An
100 TRẦN ĐÌNH TƯƠNG TDV035440 20/08/1997 23.75 Huyện Vũ Quang Hà Tĩnh
101 LÊ VĂN TÙNG HVN011831 09/04/1994 23.75 Huyện Kinh Môn Hải Dương
102 TRẦN DUY NAM KQH009428 01/06/1997 23.75 Huyện Phúc Thọ Hà Nội
103 VÕ DUY SANG TDV025836 18/07/1997 23.75 Huyện Yên Thành Nghệ An
104 MAI CÔNG THÀNH YTB019440 30/09/1997 23.75 Huyện Thái Thuỵ Thái Bình
105 TRẦN ANH TÚ TDV034425 13/04/1996 23.75 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
106 LÊ HỮU ANH HDT000532 16/08/1996 23.75 Huyện Thọ Xuân Thanh Hoá
107 LÊ XUÂN CƯỜNG TDV003815 09/07/1995 23.75 Huyện Anh Sơn Nghệ An
108 NGUYỄN VĂN HÂN TDV009506 22/01/1997 23.50 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
109 NGUYỄN VĂN TOÀN TDV031773 16/04/1997 23.50 Huyện Quỳnh Lưu Nghệ An
110 NGUYỄN DUY TỪ HDT029172 02/09/1996 23.50 Huyện Triệu Sơn Thanh Hoá
111 MAI QUANG DƯỠNG DCN002197 16/03/1996 23.50 Thành phố Hải Dương Hải Dương
112 NGUYỄN HUY HOÀNG HDT009837 24/03/1997 23.50 Huyện Hà Trung Thanh Hoá
113 PHẠM VĂN TRỌNG TDV033656 17/04/1997 23.50 Thành phố Vinh Nghệ An
114 HOÀNG LƯỜNG QUẢN HDT020304 01/04/1997 23.50 Huyện Quảng Xương Thanh Hoá
115 PHẠM QUỐC ĐẠT DCN002346 19/10/1996 23.50 Huyện Xuân Trường Nam Định
116 TRƯƠNG HOÀNG THIÊN LONG QGS009989 15/11/1996 23.50 Huyện Lý Nhân Hà Nam
117 TRƯƠNG QUANG NAM HDT017254 01/07/1995 23.50 Huyện Hà Trung Thanh Hoá
118 LÊ VĂN PHỐ KQH010705 17/02/1997 23.50 Huyện Hải Hậu Nam Định
119 NGUYỄN ĐỨC PHƯỚC HUI012076 01/01/1996 23.50 Huyện Can Lộc Hà Tĩnh
120 CHU ĐÌNH HẢI TDV008155 27/04/1995 23.50 Huyện Diễn Châu Nghệ An
121 NGUYỄN QUỐC CÔNG TDV003524 14/09/1997 23.50 Huyện Quỳnh Lưu Nghệ An
122 THIỀU HOÀNG HẢI HDT007374 01/10/1997 23.50 Thị xã Tam Điệp Ninh Bình
123 PHẠM QUÝ PHÚC SPH013519 21/11/1996 23.25 Thị xã Tam Điệp Ninh Bình
124 TRẦN MINH CÔNG TDV003569 28/01/1996 23.25 Huyện Yên Thành Nghệ An
125 PHẠM ĐÌNH TRƯỜNG TDV034116 16/06/1997 23.25 Huyện Đô Lương Nghệ An
126 PHẠM VĂN HIẾU TDV010629 30/09/1997 23.25 Huyện Nghi Lộc Nghệ An
127 ĐÀO VĂN ĐỒNG HDT005700 24/12/1996 23.25 Huyện Nga Sơn Thanh Hoá
128 LÊ TUẤN ANH TDV000656 12/02/1996 23.25 Huyện Hương Khê Hà Tĩnh
129 NGUYỄN THÁI QUỐC TDV024889 15/10/1996 23.25 Huyện Kỳ Anh Hà Tĩnh
130 TRẦN VĂN TRƯỜNG BKA014042 27/01/1997 23.25 Huyện Nghĩa Hưng Nam Định
131 NGUYỄN TIẾN ĐẠT BKA002866 21/03/1995 23.25 Huyện Ân Thi Hưng Yên
132 NGUYỄN ĐỨC QUANG TDV024449 21/05/1997 23.25 Huyện Can Lộc Hà Tĩnh
133 CHU VĂN TĨNH TDV031668 14/02/1996 23.25 Huyện Lộc Hà Hà Tĩnh
134 VŨ VĂN VĨ KHA011574 16/07/1996 23.25 Huyện Giao Thủy Nam Định
135 PHẠM NGỌC HÒA HHA005231 04/11/1995 23.25 Huyện Giao Thủy Nam Định
 

Đơn và thủ tục đính kèm trong "phần mềm mềm tiện ích và tài liệu" thí sinh vào download về

 

Tin liên quan
Ý kiến bạn đọc (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!