DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN CAO ĐẲNG CẦU ĐƯỜNG BỘ NĂM 2013
09/10/2013 00:00
Bùi Sơn Thủy
8.311 lượt xem
TRƯỜNG SĨ QUAN CÔNG BINH
DANH SÁCH
TRÚNG TUYỂN CAO ĐẲNG CẦU ĐƯỜNG BỘ NĂM 2013
ĐỢT 1, THÁNG 9 NĂM 2013
| TT | Trg | SBD | Họ và | Tên | Năm sinh | Huyện Tỉnh |
| 1 | QST | A1.09141 | Bùi Hoàng | Sơn | 30/01/95 | Huyện Hòa Thành - Tây Ninh |
| 2 | SNH | A.00734 | Phạm Chí | Thanh | 13/07/95 | Thị xã TDM- Bình Dương |
| 3 | SNH | A.00763 | Phan Anh | Triều | 29/08/95 | Thị xã TDM - Bình Dương |
| 4 | LBH | A.01054 | Vũ Đình | Hải | 27/03/94 | Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước |
| 5 | LBH | A.01922 | Phạm Thành | Long | 01/03/95 | Huyện Đức Linh - Bình Thuận |
| 6 | LBH | A.00050 | Đặng Đình | Anh | 14/12/94 | Huyện Bù Đăng - Bình Phước |
| 7 | SNH | A.00549 | Nguyễn Hoàng | Duy | 09/09/95 | Huyện Thuận An - Bình Dương |
| 8 | LBH | A.01099 | Lê Văn | Hây | 22/12/95 | Huyện Ba Tri - Bến Tre |
| 9 | SNH | A.00753 | Nguyễn Thanh | Thuận | 16/12/95 | Huyện Cái Bè - Tiền Giang |
| 10 | LBH | A.00295 | Bùi Xuân | Cảnh | 10/07/95 | Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước |
| 11 | LBH | A.02273 | Mai Trung | Nghĩa | 17/10/95 | Huyện Trà Ôn - Vĩnh Long |
| 12 | LBH | A.00729 | Nguyễn Văn | Đạt | 15/08/95 | Huyện Bình Sơn - Quảng Ngãi |
| 13 | SNH | A.00747 | Bùi Minh | Thiện | 22/12/95 | Thị xã TDM-Bình Dương |
| 14 | LBH | A.00632 | Đặng Thế | Dương | 04/01/94 | Huyện Trảng Bom - Đồng Nai |
| 15 | LBH | A.03927 | Nguyễn Trần | Trung | 25/09/95 | Huyện Kôngchro- Gia Lai |
| 16 | LBH | A.02429 | Phạm Trọng | Nhân | 07/01/95 | Quận Tân Bình - TPHCM |
| 17 | SNH | A.00603 | Nguyễn Xuân | Hoài | 28/01/95 | Huyện Bến Cát - Bình Dương |
| 18 | LBH | A.02730 | Nguyễn Thanh | Quang | 28/02/95 | Huyện Tánh Ninh - Bình Thuận |
| 19 | LBH | A.02510 | Ngô Lý Anh | Phát | 09/05/95 | Huyện Giá Rai - Bạc Liêu |
| 20 | LBH | A.02193 | Đồng Văn | Nam | 20/08/95 | Huyện Krông Ana - Đắc Lắc |
| 21 | LBH | A.03622 | Lê Đăng | Tiến | 17/08/95 | Huyện Eahleo - Đắc Lắc |
| 22 | LBH | A.02756 | Đào Văn | Quân | 29/09/94 | Thị xã Bảo Lộc - Lâm Đồng |
| 23 | LBH | A.00520 | Nguyễn Quý | Dinh | 02/08/95 | Thị xã Bảo Lộc - Lâm Đồng |
| 24 | LBH | A.01237 | Đặng Văn | Hoài | 17/02/94 | Thị xã Hà Tiên - Kiên Giang |
| 25 | LBH | A.02143 | Trương Đăng | Minh | 12/06/95 | Huyện Ninh Hải - Ninh Thuận |
| 26 | LBH | A.00406 | Ngô Trí | Công | 04/03/94 | Huyện Núi Thành - Quảng Nam |
| 27 | SNH | A.00165 | Nguyễn Xuân | Hảo | 09/09/95 | Huyện Thanh Chương - Nghệ An |
| 28 | LBH | A.03387 | Vũ Văn | Thắng | 17/10/95 | Huyện Kon Rậy - Kon Tum |
| 29 | LBH | A.03486 | Lương Trí | Thoại | 01/01/95 | Huyện Phước Long - Bạc Liêu |
| 30 | LBH | A.01006 | Đặng Văn Chí | Hải | 20/02/93 | Huyện Phước Long - Bạc Liêu |
| 31 | LBH | A.02380 | Huỳnh Đức | Nhã | 27/12/94 | Thị xã Lagi- Bình Thuận |
| 32 | LBH | A.02988 | Trịnh Ngọc | Sơn | 14/10/92 | Thị xã Bạc Liêu - Bạc Liêu |
| 33 | LBH | A.02504 | Hoàng Xuân | Phát | 15/07/95 | Huyện Xuân Lộc - Đồng Nai |
| 34 | LBH | A.03788 | Phan Dương Quốc | Trân | 10/10/95 | Huyện Cư Mgar- Đắc Lắc |
| 35 | LBH | A.00942 | Nguyễn Lê Minh | Giang | 03/05/95 | Huyện Củ Chi - TPHCM |
| 36 | LBH | A.04238 | Lê Minh | Vàng | 25/12/95 | Huyện ĐăkPơ-Gia Lai |
| 37 | LBH | A.01535 | Nguyễn Phạm | Huỳnh | 16/12/95 | Huyện Long Mỹ -Hậu Giang |
| 38 | LBH | A.01770 | Trần Thanh | Lạt | 23/04/94 | Huyện Đông Hải - Bạc Liêu |
| 39 | LBH | A.03429 | Nguyễn Hoàng | Thiện | 30/05/95 | Huyện Phù Cát - Bình Định |
| 40 | SNH | A.00677 | Lưu Hoàng | Nguyên | 22/05/95 | Huyện An Nhơn - Bình Định |
| 41 | SNH | A.00548 | Lê Phước Trần | Duy | 07/07/95 | Huyện Vĩnh Linh - Quảng Trị |
| 42 | LBH | A.02666 | Phạm Văn | Phương | 22/03/94 | Huyện Sông Cầu - Phú Yên |
| 43 | LBH | A.04168 | Võ Đình | Tùng | 06/10/95 | Huyện Điện Bàn - Quảng Nam |
| 44 | SNH | A.00660 | Thiều Quang Phạm | Minh | 15/07/94 | Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước |
| 45 | GTS | A1.010318 | Nguyễn Minh | Quân | 18/10/94 | Thị xã TDM- Bình Dương |
| 46 | HQH | A.02370 | Nguyễn Đức | Bảo | 10/10/94 | H. Hàm Thuận Nam- Bình Thuận |
| 47 | HQH | A.03115 | Trần Vũ | Trường | 24/09/95 | H.U Minh Thượng - Kiên Giang |
| 48 | LBH | A.04307 | Phạm Thế | Vinh | 22/12/95 | Thành Phố Plâycu- Gia Lai |
| 49 | LBH | A.04080 | Nguyễn Nam Quốc | Tuấn | 06/02/95 | H.Phú Lộc - Thừa Thiên Huế |
| 50 | LBH | A.04445 | Phạm Anh | Xuân | 04/07/95 | Huyện Tam Bình - Vĩnh Long |
| 51 | LBH | A.03142 | Trương Đình | Tân | 23/06/95 | Huyện Đại Lộc - Quảng Nam |
| 52 | SNH | A.00727 | Trần Văn | Tân | 23/10/95 | Huyện Cam Lộ - Quảng Trị |
| 53 | LBH | A.02579 | Võ Công | Phong | 16/05/95 | Huyện Krông Ana - Đắc Lắc |
| 54 | DDL | A.05245 | Vũ Văn | Quân | 19/03/94 | Huyện Trực Ninh - Nam Định |
| 55 | HUI | A.04856 | Lê Duy | Khánh | 18/08/95 | Huyện Hoằng Hóa - Thanh Hóa |
| 56 | NLS | A.007012 | Nguyễn Nhật | Nhân | 23/08/95 | Huyện Kiên Lương - Kiên Giang |
| 57 | DBD | A.00148 | Ngô Thị Quyền | Ngân | 20/04/95 | Huyện Châu Thành - Bến Tre |
| 58 | LBH | A.04079 | Nguyễn Sỹ | Tuấn | 05/12/95 | Thị xã Lagi- Bình Thuận |
| 59 | LBH | A.03121 | Trương Quang | Tâm | 28/01/95 | Huyện Đa Hoai - Lâm Đồng |
| 60 | LBH | A.03176 | Huỳnh Văn | Thành | 18/06/92 | Huyện Vị Thủy - Hậu Giang |
| 61 | TDL | A.00735 | Lê Thái | Hoàng | 12/12/94 | Thị xã Vĩnh Long - Vĩnh Long |
| 62 | LBH | A.03334 | Bùi Quang | Thắng | 07/12/95 | Huyện Kbang - Gia Lai |
| 63 | LBH | A.03723 | Lê Nhật | Toàn | 01/09/94 | Thị xã Lagi- Bình Thuận |
| 64 | LBH | A.02783 | Trịnh Minh | Quân | 18/02/94 | Huyện Củ Chi - TPHCM |
| 65 | SNH | A.00795 | Đặng Quang | Vinh | 12/07/95 | H. Đất Đỏ- Bà Rịa Vũng Tàu |
| 66 | LBH | A.03338 | Đỗ Hữu | Thắng | 02/12/95 | Huyện Đông Hòa - Phú Yên |
| 67 | LBH | A.02625 | Lê Tấn | Phúc | 18/11/95 | Huyện Tuy An - Phú Yên |
| 68 | LBH | A.01719 | Nguyễn Văn | Khương | 02/01/95 | Huyện Phụng Hiệp - Hậu Giang |
| 69 | LBH | A.04010 | Phạm Văn | Tuân | 10/06/95 | Huyện Đắk Mil- Đắk Nông |
| 70 | SNH | A.00471 | Lê Đăng | Tuấn | 25/07/95 | Huyện Nông Cống - Thanh Hóa |
| 71 | LBH | A.02934 | Đào Thanh | Sơn | 26/12/94 | H.U Minh Thượng - Kiên Giang |
| 72 | SNH | A.00096 | Bùi Công | Dương | 28/01/95 | H.Quảng Xương - Thanh Hóa |
| 73 | DDK | A.03047 | Phạm Duy | Đức | 20/03/94 | Thị Xã Kon Tum- Kon Tum |
| 74 | LBH | A.00530 | Nguyễn Thành | Dung | 12/01/93 | Huyện M'Đrắk - Đăk Lắc |
| 75 | SNH | A.00662 | Bùi Việt | Nam | 25/04/95 | TP. Bảo Lộc - Lâm Đồng |
| 76 | SPK | A.02379 | Cù Tiến | Đạt | 27/10/94 | Huyện Đăk Glei - KonTum |
| 77 | TTN | A.001215 | Đỗ Đình | Đức | 25/08/93 | Huyện Eahol - Đắc Lắc |
| 78 | LBH | A.00996 | Trần Tuấn | Hanh | 18/04/95 | TP. Buôn Ma Thuột - Đắc Lắc |
| 79 | LBH | A.00585 | Lục Văn | Dũng | 07/12/95 | Huyện Đồng Phú - Bình Phước |
| 80 | LBH | A.04446 | Trần Văn | Xuân | 19/09/94 | Huyện Krông Buk - Đắc Lắc |
| 81 | DTT | A.005803 | Bùi Thanh | Toàn | 12/03/95 | Huyện Mộ Đức - Quảng Ngãi |
| 82 | SNH | A.00304 | Nguyễn Duy | Ngọc | 02/11/95 | Huyện Thái Thụy - Thái Bình |
| 83 | LBH | A.03988 | Ngô Nhật | Trường | 25/01/95 | Huyện Bù Đăng - Bình Phước |
| 84 | GTS | A.011266 | Phan Khánh | Huy | 06/03/95 | Huyện Dĩ An - Bình Dương |
| 85 | DTM | A.105276 | Đăng Phùng Kim | Ngân | 27/10/95 | Huyện Dầu Tiếng - Bình Dương |
| 86 | SNH | A.00757 | Lê Trung | Tiến | 22/02/94 | TP.TDM- Bình Dương |
| 87 | LBH | A.02603 | Nguyễn Văn | Phú | 16/11/92 | Huyện Bù Đăng - Bình Phước |
| 88 | SNH | A.00571 | Văn Thành | Được | 31/10/94 | TP.TDM- Bình Dương |
| 89 | DTM | A.03741 | Châu Hoàng | Yến | 29/06/95 | Huyện Bến Cát - Bình Dương |
| 90 | LBH | A.01038 | Nông Hồng | Hải | 22/08/93 | Huyện EahLeo - Đắc Lắc |
| 91 | LBH | A.02703 | Dương Hà Minh | Quang | 02/06/95 | Huyện Kế Sách - Sóc Trăng |
| 92 | SNH | A.00798 | Tạ Nguyên | Vinh | 09/05/95 | Huyện Bình Sơn - Quảng Ngãi |
| 93 | LBH | A.03000 | Dương Ngọc | Sỹ | 27/04/95 | H. Thăng Bình - Quảng Nam |
| 94 | LBH | A.00562 | Phan Thành Quang | Duy | 20/02/95 | Huyện Tánh Linh- Bình Thuận |
| 95 | GTS | A.011648 | Phạm Thanh | Hải | 02/02/95 | Huyện Tuy Phước - Bình Định |
| 96 | LBH | A.01565 | Trần | Hưng | 06/11/94 | Huyện M'Đrắk - Đắc Lắc |
| 97 | LBH | A.04265 | Nguyễn Hoàng | Việt | 12/05/95 | H.Hàm Thuận Bắc - Bình Thuận |
| 98 | SNH | A.00290 | Trần Bá | Minh | 08/08/95 | Thị xã Tam Điệp - Ninh Bình |
| 99 | HGH | A. 00309 | Đỗ Văn | Hào | 12/06/95 | Thị xã Lagi - Bình Thuận |
| 100 | LBH | A.02068 | Nguyễn Văn | Mẩn | 01/01/95 | Huyện Hoài Ân - Bình Định |
| 101 | LBH | A.01676 | Vũ Duy | Khánh | 23/12/95 | Huyện Đăk Mil - Đăk Nông |
| 102 | LBH | A.01586 | Trần Văn | Kết | 19/02/92 | Huyện Lấp Vò - Đồng Tháp |
| 103 | LBH | A. 03143 | Đỗ Minh | Tấn | 02/03/93 | Huyện Phú Quý - Bình Thuận |
| 104 | HQH | A. 02009 | Phạm Văn | Trung | 11/01/95 | Huyện Vũ Thư - Thái Bình |
| 105 | LBH | A. 02210 | Phan Huỳnh | Nam | 24/02/94 | Huyện Gio Linh - Quảng Trị |
| 106 | LBH | A.00256 | Nguyễn Khánh | Bình | 27/09/95 | Huyện An Minh - Kiên Giang |
| 107 | HQH | A. 00877 | Nguyễn Viết | Hùng | 12/03/95 | Huyện Yên Thành - Nghệ An |
| 108 | LBH | A.04313 | Trần Quốc | Vinh | 13/06/95 | Q. Thủ Đức - TPHCM |
| 109 | LBH | A.0339 | Trần Đức | Trung | 25/02/95 | Huyện Dĩ An - Bình Dương |
| 110 | HUI | A.15276 | Phan Trung Hoài | Niệm | 16/11/95 | Huyện Hoài Ân - Bình Định |
| 111 | LBH | A.01163 | Hoàng Minh | Hiếu | 13/11/94 | TP.Biên Hòa - Đồng Nai |
| 112 | LBH | A.01690 | Nguyễn Châu | Khoa | 05/10/95 | Huyện Tuy An - Phú Yên |
| 113 | LBH | A.03851 | Trần Công | Trí | 01/03/95 | Huyện Vĩnh Thạch - Bình Định |
| 114 | HQH | A.00008 | Lê Đức | Anh | 06/06/95 | Huyện Đức Thọ - Hà Tĩnh |
| 115 | LBH | A.01536 | Phạm Văn | Huỳnh | 10/08/95 | Huyện Lộc Ninh - Bình Phước |
| 116 | GTS | A.001790 | Trần Minh | Thĩnh | 01/01/94 | Huyện Krông Pắc - Đăk Lăk |
| 117 | LBH | A.03065 | Chu Văn | Tâm | 07/09/95 | Huyện Krông Năng - Đăk Lăk |
| 118 | LBH | A.02306 | Đào Duy | Ngọc | 02/01/95 | Huỵện Lăk - Đăk Lăk |
| 119 | LBH | A.04379 | Nguyễn Phi | Vũ | 19/10/95 | TP. Đà Lạt - Lâm Đồng |
| 120 | LBH | A.03104 | Vũ Minh | Tâm | 28/01/95 | Huyện Di Linh - Lâm Đồng |
| 121 | LBH | A.024778 | Y-Chuất | Niê | 03/10/94 | Huyện Krông Bông - Đăk Lăk |
| 122 | LBH | A.00882 | Nguyễn Văn | Đức | 11/11/95 | Huyện Krông Năng - Đăk Lăk |
| 123 | ANS | A.01514 | Bùi Anh | Phát | 21/03/95 | Huyện Lộc Ninh - Bình Phước |
| 124 | LBH | A.00453 | Nguyễn Chí | Cường | 17/04/94 | Huyện Tân Phú - Đồng Nai |
| 125 | NLS | A.003643 | Nguyễn Huỳnh Tiểu | Hồng | 03/10/95 | Thị xã TDM-Bình Dương |
| 126 | SNH | A.00022 | Phan Xuân | Anh | 10/10/1995 | Huyện Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh |
| 127 | LBH | A.04886 | Vũ Mạnh | Tuấn | 21/09/95 | Quỳnh Phụ - Thái Bình |
| 128 | HUI | A.14755 | Nguyễn Việt | Hoàng | 24/09/94 | Huyện ChưSê - Gia Lai |
| 129 | LBH | A.03086 | Nguyễn Quyết | Tâm | 12/06/95 | Krông Pắc - Đăk Lăk |
| 130 | QSB | A.04053 | Dương Bá | Lợi | 03/02/95 | Chánh Nghĩa -TDM-BD |
| 131 | SNH | A.00617 | Hoàng Bá | Hùng | 29/03/93 | Thuận An - Bình Dương |
| 132 | LBH | A.00336 | Nguyễn Văn | Chiến | 25/11/94 | Tánh Linh - Bình Thuận |
| 133 | LBH | A.03367 | Nguyễn Tiến | Thắng | 27/06/95 | Bù Đốp - Bình Phước |
| 134 | LBH | A.02426 | Phạm Hiếu | Nhân | 10/11/95 | Thạch Phú - Bến Tre |
| 135 | LBH | A.02431 | Qua Đồng Công | Nhân | 04/09/95 | Bắc Bình - Bình Thuận |
| 136 | LBH | A.01009 | Lê Thanh | Hải | 18/05/94 | Vĩnh Linh - Quảng Trị |
| 137 | LBH | A. 03746 | Vũ Đức | Toàn | 27/10/93 | Bảo Lâm - Lâm Đồng |
| 138 | SNH | A.00387 | Trần Văn | Thái | 26/09/95 | Quỳnh Lưu - Nghệ An |
| 139 | SNH | Lê Duy | Chiến | 03/10/1995 | Huyện Long Điền - B.Rịa - VT | |
| 140 | CKC | A.06158 | Nguyễn Thanh | Hùng | 26/08/95 | Quỳnh Lưu - Nghệ An |
| 141 | LBH | A.03275 | Nguyễn Vũ | Thanh | 20/02/95 | Ninh Sơn - Ninh Thuận |
| 142 | SNH | A.00208 | Trần Đình | Hùng | 10/09/95 | Tiên Lãng - Hải Phòng |
| 143 | SNH | A.00305 | Nguyễn Văn | Nguyên | 30/01/95 | Quỳnh Lưu - Nghệ An |
| 144 | LBH | A.03626 | Lê Quyết | Tiến | 05/11/94 | Phước Long - Bình Phước |
| 145 | SNH | A.00699 | Đặng Văn | Quang | 03/09/94 | Phú Giáo - Bình Dương |
| 146 | SNH | A.00471 | Đặng Quang | Duy | 08/01/1995 | Phú Giáo - Bình Dương |
| 147 | GSA | A.02870 | Lương Đức | Tiến | 08/04/95 | TP.TDM- Bình Dương |
| 148 | LBH | A.00727 | Lê Thành | Đạt | 16/01/95 | Cần Đước - Long An |
| 149 | LBH | A.01085 | Trần Công | Hậu | 21/12/95 | Trảng Bàng - Tây Ninh |
| 150 | CSS | A.03839 | Hoàng Minh | Tài | 06/11/1995 | Dầu Tiếng - Bình Dương |
| 151 | LBH | A.00264 | Nguyễn Thanh | Bình | 25/01/95 | Bình Sơn - Quảng Ngãi |
| 152 | SKV | A.01805 | Hồ Sỹ | Quỳnh | 25/10/95 | Quỳnh Lưu - Nghệ An |
| 153 | LBH | A.04273 | Trần Thế | Việt | 01/01/1995 | Bắc Bình - Bình Thuận |
Ghi Chú:
- Thí sinh nhập học ngày 19/10/ 2013
- Thí sinh chuẩn bị giấy tờ theo mẫu. ( file đính kèm bên dưới)
- Nhà Trường tiếp tục nhận hồ sơ xét tuyển đến hết 30/10/2013.

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!