📞 0985.52.52.18 🎓 Thông tin tuyển sinh
MỞ ĐƯỜNG THẮNG LỢI
04:00 27/05/2026

THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN VÀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2016

18/08/2016 00:00 Bùi Sơn Thủy 31.049 lượt xem
THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN VÀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐÀO TẠO  ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2016
Tóm tắt: Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2016 theo quy định của Bộ GD & ĐT

1. Phương thức tuyển sinh

- Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2016 theo quy định của Bộ GD & ĐT.

          - Trường hợp xét tuyển đến một mức điểm nhất định vẫn còn chỉ tiêu, nhưng số thí sinh cùng bằng điểm cao hơn số lượng chỉ tiêu còn lại, thực hiện xét tuyển theo các tiêu chí phụ của Học viện Kỹ thuật quân sự cụ thể như sau:

1) Tiêu chí 1: Thí sinh có điểm thi môn Toán cao hơn sẽ trúng tuyển.

2) Tiêu chí 2: Sau khi xét tiêu chí 1, trường vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 như nhau, thì xét đến tiêu chí 2, như sau: Thí sinh có tổng cộng điểm tổng kết môn học của 3 môn xét tuyển trong 5 học kỳ (học kỳ 1, học kỳ 2 của năm học lớp 10, lớp 11 và học kỳ 1 năm lớp 12) cao hơn sẽ trúng tuyển.

3) Tiêu chí 3: Sau khi xét tiêu chí 2, trường vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 và tiêu chí 2 như nhau thì xét đến tiêu chí 3, như sau: Thí sinh có tổng cộng điểm tổng kết môn học của 3 môn xét tuyển kỳ 1 năm lớp 12 cao hơn sẽ trúng tuyển.

Khi xét đến tiêu chí 3 vẫn chưa đủ chỉ tiêu, Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh trường quyết định tuyển nguyện vọng bổ sung hoặc báo cáo Ban TSQSBQP xem xét, quyết định.

Căn cứ phương thức xét tuyển đã nêu trong cuốn những điều cần về tuyển sinh đại học, cao đẳng năm 2016.

Trường Sĩ quan Công binh xét tuyển Khối A00 (Toán, Lý, Hóa học) khu vực miền Bắc sử dụng Tiêu chí phụ 1 là môn Toán phải lớn hơn hoặc bằng 8.00 điểm và Tiêu chí phụ 2 là tổng cộng điểm tổng kết môn học của 3 môn xét tuyển trong 5 học kỳ (học kỳ 1, học kỳ 2 của năm học lớp 10, lớp 11 và học kỳ 1 năm lớp 12) phải lớn hơn hoặc bằng 120.70 điểm./.

2. Điểm chuẩn trúng tuyển đào tạo đại học quân sự năm 2016

- Khối A00 (Toán, Vật lý, Hóa học) khu vực Miền Bắc: 23.50 điểm (có danh sách kèm theo);

- Khối A01 (Toán, Vật lý, tiếng Anh) khu vực Miền Bắc: 17.00 điểm (có danh sách kèm theo);

- Khối A00 (Toán, Vật lý, Hóa học)  khu vực Miền Nam: 21.75 điểm (có danh sách kèm theo);

- Khối A01 (Toán, Vật lý, tiếng Anh) khu vực Miền Nam: 16.75 điểm (có danh sách kèm theo);

Chú ý:

Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) phải nộp bản Chính giấy chứng nhận kết quả thi (bản gốc, có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17g00 ngày 19/8/2016.

          Mọi thông tin cần tư vấn và giải đáp đề nghị liên hệ với:

Ban Tuyển sinh, Trường Sĩ quan Công binh. Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp.Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.  Điện thoại 06503.859.632; 0985.52.52.18.

 

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN Miền Bắc - SNH
Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, Hóa học
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Toán Vật lý Hóa học ưu tiên Khu vực Tổng điểm Tỉnh
1 TRẦN MINH ĐỨC HDT004136 20/05/1998 8.50 9.20 8.60 0.00 1.00 27.25 Thanh Hoá
2 ĐOÀN VĂN SỸ DCN011022 10/09/1998 9.00 8.60 8.20 0.00 1.00 26.75 Nam Định
3 NGUYỄN TRẦN TIẾN HDT017163 23/10/1998 9.00 8.40 8.40 0.00 1.00 26.75 Thanh Hoá
4 BÙI HUY HOÀNG SPH003896 10/10/1998 8.00 7.80 7.40 2.00 1.50 26.75 Hoà Bình
5 LÒ VĂN NHÀN TDV012871 05/01/1997 7.25 8.20 7.60 2.00 1.50 26.50 Nghệ An
6 VĂN ĐÌNH PHÚC QSB009197 01/08/1996 9.00 8.60 8.60 0.00 0.00 26.25 Thanh Hoá
7 ĐẶNG TRỌNG CHUẨN TDV001931 11/11/1997 8.25 7.80 7.00 2.00 1.00 26.00 Nghệ An
8 NGUYỄN SỸ HOÀNG TDV006956 03/01/1998 8.00 8.40 8.60 0.00 1.00 26.00 Nghệ An
9 NGUYỄN VĂN THẠCH DHS013391 15/02/1997 8.50 7.60 8.60 0.00 1.00 25.75 Hà Tĩnh
10 NGUYỄN HỮU HUY HDT007295 23/08/1996 8.25 8.80 7.60 0.00 1.00 25.75 Thanh Hoá
11 LÊ VĂN THIÊM TDV017128 15/03/1998 8.50 8.80 7.20 0.00 1.00 25.50 Nghệ An
12 MẠC VĂN HƯNG HHA007517 19/07/1998 8.50 7.60 8.80 0.00 0.50 25.50 Hải Phòng
13 NGUYỄN XUÂN TOÀN THV005477 05/12/1998 8.00 7.80 8.20 0.00 1.50 25.50 Phú Thọ
14 TRẦN VĂN PHI DHT003957 20/05/1997 8.00 8.80 7.80 0.00 1.00 25.50 Quảng Bình
15 LÊ NGỌC PHƯƠNG DHT004058 21/11/1997 7.50 7.80 8.80 0.00 1.50 25.50 Quảng Bình
16 NGUYỄN VĂN BẮC TND000537 09/11/1997 7.00 7.40 8.00 2.00 1.00 25.50 Bắc Ninh
17 NGUYỄN VIỆT HOÀNG HHA006362 05/09/1997 8.75 8.80 7.80 0.00 0.00 25.25 Hải Phòng
18 NGUYỄN HOÀNG NAM TLA007616 07/01/1997 8.50 8.00 6.80 1.00 1.00 25.25 Hải Dương
19 CAO TUẤN THÀNH LNH004977 12/12/1998 8.50 7.80 8.40 0.00 0.50 25.25 Hà Nội
20 LÊ VĂN QUỐC DHS012233 16/03/1998 8.50 7.80 8.00 0.00 1.00 25.25 Hà Tĩnh
21 VŨ HOÀNG ĐẠT TDV003580 17/05/1998 8.50 8.00 7.80 0.00 1.00 25.25 Nghệ An
22 NGÔ TIẾN TUẤN HDT018877 04/08/1998 8.25 8.40 7.60 0.00 1.00 25.25 Thanh Hoá
23 ĐẶNG XUÂN CƯỜNG TDV002182 20/09/1996 8.00 7.60 8.20 0.00 1.50 25.25 Nghệ An
24 LÊ XUÂN NGỌC TDV012481 28/02/1998 8.00 8.60 7.60 0.00 1.00 25.25 Nghệ An
25 NGUYỄN HỮU ĐÀI DCN002603 03/06/1997 8.00 8.40 7.80 0.00 1.00 25.25 Nam Định
26 NGUYỄN PHÚC LƯỢNG TDV010803 20/11/1997 8.00 8.20 7.60 0.00 1.50 25.25 Nghệ An
27 PHẠM XUÂN THỊNH YTB011532 27/09/1998 8.00 8.40 7.80 0.00 1.00 25.25 Thái Bình
28 PHẠM VIỆT NHẬT HDT012333 26/09/1998 8.00 9.00 6.80 0.00 1.50 25.25 Thanh Hoá
29 ĐOÀN ĐĂNG QUÂN TDV014512 03/10/1998 7.50 8.00 8.20 0.00 1.50 25.25 Nghệ An
30 CHỬ TRUNG KIÊN THP001320 23/12/1998 7.25 6.80 7.60 2.00 1.50 25.25 Hoà Bình
31 NGUYỄN THẾ ANH TDV000589 30/07/1994 7.25 7.80 7.20 2.00 1.00 25.25 Thanh Hoá
32 TRỊNH VĂN LƯƠNG TDV010797 19/06/1998 8.75 8.00 7.20 0.00 1.00 25.00 Nghệ An
33 PHAN TIẾN ANH SP2000260 14/08/1997 8.50 7.40 7.60 0.00 1.50 25.00 Vĩnh Phúc
34 NGUYỄN ĐÌNH HẠNH TDV004980 13/05/1998 8.25 7.80 8.00 0.00 1.00 25.00 Nghệ An
35 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG DHS016576 05/01/1995 8.25 7.80 8.00 0.00 1.00 25.00 Hà Tĩnh
36 BÙI ĐỨC THẮNG LNH005152 05/08/1997 8.00 8.80 7.60 0.00 0.50 25.00 Hà Nội
37 HÀ VĂN LANH TDV009215 03/05/1998 8.00 8.60 7.00 0.00 1.50 25.00 Nghệ An
38 NGUYỄN VĂN HUY TDV007698 10/11/1998 8.00 8.40 8.00 0.00 0.50 25.00 Nghệ An
39 NGUYỄN DUY QUÂN TDV014563 10/05/1997 8.00 8.40 7.20 0.00 1.50 25.00 Nghệ An
40 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG HDT002360 09/08/1998 7.50 7.20 6.80 2.00 1.50 25.00 Thanh Hoá
41 NGUYỄN QUỐC QUÂN TDV014600 13/07/1997 8.50 8.20 7.00 0.00 1.00 24.75 Nghệ An
42 BÙI VĂN QUANG DHS011953 14/08/1996 8.50 7.20 7.60 0.00 1.50 24.75 Hà Tĩnh
43 NGUYỄN VĂN LÂM DHS007860 26/03/1997 8.25 7.80 6.60 1.00 1.00 24.75 Hà Tĩnh
44 NGUYỄN VĂN LONG HDT010229 20/03/1998 8.25 8.20 7.20 0.00 1.00 24.75 Thanh Hoá
45 NGUYỄN HỮU NAM HDT011384 23/04/1998 8.25 7.60 7.80 0.00 1.00 24.75 Thanh Hoá
46 NGUYỄN HỒNG QUÂN TDV014583 24/07/1996 8.00 8.60 7.60 0.00 0.50 24.75 Nghệ An
47 PHAN XUÂN THÀNH TDV016348 18/03/1997 8.00 7.60 8.60 0.00 0.50 24.75 Hà Tĩnh
48 ĐẶNG ĐÌNH HUẤN HDT006813 11/01/1998 8.00 8.00 7.80 0.00 1.00 24.75 Thanh Hoá
49 BÙI TRỌNG THỊNH TDV017225 19/07/1997 7.75 8.40 7.60 0.00 1.00 24.75 Nghệ An
50 NGUYỄN QUANG DŨNG TDV002894 18/07/1998 7.75 7.80 7.60 0.00 1.50 24.75 Nghệ An
51 NGUYỄN THÀNH MẬU THV003645 01/02/1998 7.75 8.20 7.40 0.00 1.50 24.75 Phú Thọ
52 PHẠM ĐỨC SANG DCN010816 02/11/1998 7.25 9.00 7.60 0.00 1.00 24.75 Nam Định
53 KIỀU VIỆT ĐỨC DHS003260 09/08/1998 6.75 8.20 8.40 0.00 1.50 24.75 Hà Tĩnh
54 LÊ ANH TUẤN TDV020235 03/07/1997 8.50 7.60 7.80 0.00 0.50 24.50 Nghệ An
55 NGUYỄN THẾ SINH DHS012769 20/12/1998 8.50 8.60 5.80 0.00 1.50 24.50 Hà Tĩnh
56 NGUYỄN VŨ HOÀNG TDV006985 08/11/1998 8.00 8.00 7.00 1.00 0.50 24.50 Hà Tĩnh
57 NGUYỄN VĂN GIANG DCN003311 18/04/1998 8.00 7.80 7.80 0.00 1.00 24.50 Nam Định
58 HỒ VĨNH NGHĨA TDV012336 11/09/1998 7.50 8.20 7.20 0.00 1.50 24.50 Nghệ An
59 PHÙNG VĂN TÚ BKA011788 15/11/1997 7.25 8.20 8.60 0.00 0.50 24.50 Hà Nội
60 PHẠM ANH TUẤN DHS017001 02/09/1998 7.25 8.60 7.20 0.00 1.50 24.50 Hà Tĩnh
61 NGUYỄN ĐÌNH DŨNG TDV002874 09/02/1998 7.00 8.00 8.40 0.00 1.00 24.50 Nghệ An
62 HOÀNG VĂN ĐỨC TDV003834 19/03/1998 7.00 9.00 7.60 0.00 1.00 24.50 Nghệ An
63 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT DHS002930 18/07/1998 7.00 8.80 7.20 0.00 1.50 24.50 Hà Tĩnh
64 NGUYỄN TRỌNG ĐỒNG TDV003753 14/09/1998 6.75 7.40 9.40 0.00 1.00 24.50 Nghệ An
65 HOÀNG VĂN THÍCH TDV017127 14/03/1997 6.75 8.60 8.20 0.00 1.00 24.50 Nghệ An
66 LÔ VIỆT HÙNG TND003070 20/10/1997 6.25 7.20 7.60 2.00 1.50 24.50 Nghệ An
67 PHẠM XUÂN TUẤN TDV020416 05/10/1997 9.25 7.80 5.80 0.00 1.50 24.25 Nghệ An
68 PHẠM TIẾN ANH MDA000257 19/10/1998 9.00 6.80 7.40 0.00 1.00 24.25 Ninh Bình
69 NGUYỄN VĂN HƯNG HDT007856 04/06/1998 8.75 8.00 6.60 0.00 1.00 24.25 Thanh Hoá
70 LÊ NHƯ LÂM HDT008823 01/12/1998 8.50 6.80 8.00 0.00 1.00 24.25 Thanh Hoá
71 NGUYỄN NGỌC TÚ HDT018665 19/03/1995 8.25 7.20 7.20 0.00 1.50 24.25 Thanh Hoá
72 NGUYỄN THÀNH KIÊN DHS007625 10/10/1997 8.25 8.60 6.00 0.00 1.50 24.25 Hà Tĩnh
73 NGÔ SỸ HÙNG DHS006375 15/01/1998 8.25 8.20 7.40 0.00 0.50 24.25 Hà Tĩnh
74 ĐẶNG HỮU ĐAN TDV003330 11/06/1997 8.25 7.20 7.40 0.00 1.50 24.25 Nghệ An
75 ĐỖ QUANG LINH THV003040 21/05/1998 8.00 8.40 6.40 0.00 1.50 24.25 Phú Thọ
76 LÊ PHẠM TÙNG TDV020507 20/10/1998 8.00 8.20 7.00 0.00 1.00 24.25 Nghệ An
77 LÊ KHƯƠNG DUY HVN001551 02/01/1998 7.75 8.40 7.00 0.00 1.00 24.25 Hải Dương
78 ĐẶNG TRỌNG THÔNG DHS014465 28/03/1998 7.75 8.00 7.00 0.00 1.50 24.25 Hà Tĩnh
79 LÊ THANH TRÀ DHT005344 10/06/1997 7.75 7.80 7.60 0.00 1.00 24.25 Quảng Bình
80 PHẠM ĐÌNH THẾ DHS014280 17/05/1998 7.50 7.80 7.40 0.00 1.50 24.25 Hà Tĩnh
81 TRẦN VĂN BỘ MDA000447 05/05/1996 7.50 8.60 6.60 0.00 1.50 24.25 Ninh Bình
82 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU TDV006159 16/02/1997 7.50 8.40 7.40 0.00 1.00 24.25 Nghệ An
83 TRẦN CAO THIÊN LPH002577 25/01/1998 7.25 8.00 7.40 0.00 1.50 24.25 Lào Cai
84 TRẦN QUÝ THỊNH HVN008962 13/12/1998 7.25 8.20 7.80 0.00 1.00 24.25 Hải Dương
85 NGUYỄN XUÂN THẮNG KHA006795 05/07/1997 7.00 7.80 6.00 2.00 1.50 24.25 Nghệ An
86 ĐẬU SỸ QUÂN TDV014516 03/10/1998 7.00 8.80 7.40 0.00 1.00 24.25 Nghệ An
87 NGUYỄN VĂN DŨNG TDV002919 07/01/1998 7.00 8.60 7.60 0.00 1.00 24.25 Nghệ An
88 HOÀNG NHẬT ĐỨC DHS003253 16/03/1998 6.75 7.80 8.20 0.00 1.50 24.25 Hà Tĩnh
89 PHẠM GIANG LINH HDT009864 20/02/1997 6.50 7.80 6.40 2.00 1.50 24.25 Thanh Hoá
90 NGUYỄN ANH TUẤN DHS016887 12/06/1995 8.00 7.20 7.20 0.00 1.50 24.00 Hà Tĩnh
91 HỒ VĂN SỸ TIẾN TDV018379 18/05/1997 8.00 7.60 7.00 0.00 1.50 24.00 Nghệ An
92 ĐỖ VĂN ĐỨC MDA001092 20/12/1998 8.00 8.00 7.00 0.00 1.00 24.00 Ninh Bình
93 VĂN HUY HOAN HDT006373 15/08/1997 8.00 7.20 7.20 0.00 1.50 24.00 Thanh Hoá
94 NGUYỄN VĂN VIỆT TDV021115 04/02/1998 8.00 7.40 7.20 0.00 1.50 24.00 Nghệ An
95 VŨ ĐỨC THẮNG DCN011802 22/02/1998 7.50 8.40 7.00 0.00 1.00 24.00 Nam Định
96 LÊ ĐÌNH NGỌC ANH HDT000342 29/09/1998 7.50 8.60 6.80 0.00 1.00 24.00 Thanh Hoá
97 TRỊNH ĐẠI NGHĨA DHT003508 06/09/1998 7.50 7.80 7.20 0.00 1.50 24.00 Quảng Bình
98 PHẠM ĐỨC TUYẾN HDT019334 18/04/1996 7.25 8.20 7.00 0.00 1.50 24.00 Thanh Hoá
99 NGUYỄN CAO PHỤNG TDV013957 24/02/1997 7.25 7.80 8.00 0.00 1.00 24.00 Nghệ An
100 ĐẬU TRỌNG DẦN TDV002404 22/07/1998 6.75 8.00 7.80 0.00 1.50 24.00 Nghệ An
101 VŨ NGỌC KHÔI TND003770 30/11/1998 6.75 6.80 7.00 2.00 1.50 24.00 Thái Nguyên
102 NGUYỄN VĂN BÌNH SKH000674 16/07/1998 6.75 8.60 7.60 0.00 1.00 24.00 Hưng Yên
103 CHU QUANG HUY TND003133 10/04/1998 6.75 8.60 7.20 0.00 1.50 24.00 Thái Nguyên
104 THÁI VĂN TIẾN TDV018450 30/09/1998 6.50 8.20 8.40 0.00 1.00 24.00 Nghệ An
105 TRẦN ĐÌNH SƠN HDT014612 01/11/1998 9.00 6.60 7.20 0.00 1.00 23.75 Thanh Hoá
106 TRẦN MINH TIẾN DCN012950 08/03/1998 8.50 7.20 7.00 0.00 1.00 23.75 Nam Định
107 NGUYỄN QUANG THÁI SPH008805 22/09/1998 8.50 8.20 6.60 0.00 0.50 23.75 Hà Nội
108 NGUYỄN VIỆT HOÀNG TDV006980 20/12/1997 8.00 7.40 7.80 0.00 0.50 23.75 Nghệ An
109 NGUYỄN PHÚ TƯỜNG YTB013650 12/09/1997 8.00 9.00 5.80 0.00 1.00 23.75 Thái Bình
110 TRỊNH TRANG CÔNG HDT002167 19/06/1998 7.75 8.20 6.80 0.00 1.00 23.75 Thanh Hoá
111 MAI VĂN DƯƠNG HDT003341 20/08/1998 7.75 8.40 6.00 0.00 1.50 23.75 Thanh Hoá
112 TRẦN QUỐC TRUNG HVN010056 24/11/1998 7.75 7.40 7.60 0.00 1.00 23.75 Hải Dương
113 NGUYỄN ĐỨC KHOA HHA008318 26/02/1997 7.50 7.60 8.20 0.00 0.50 23.75 Hải Phòng
114 LÊ XUÂN TUẤN DHS016867 02/07/1998 7.50 8.20 7.00 0.00 1.00 23.75 Hà Tĩnh
115 PHẠM VĂN DẦN TDV002440 13/12/1998 7.25 8.80 6.80 0.00 1.00 23.75 Nghệ An
116 LÊ SỸ THỨ HDT016841 27/05/1997 7.25 8.00 7.40 0.00 1.00 23.75 Thanh Hoá
117 TRẦN ĐỨC NGUYÊN TMA003952 21/04/1998 7.00 8.40 7.40 0.00 1.00 23.75 Hà Nam
118 HỒ SỸ HÙNG TDV007340 11/06/1997 7.00 7.60 7.60 0.00 1.50 23.75 Nghệ An
119 LÊ KHẢ HẢI HDT004768 21/01/1996 7.00 7.40 7.80 0.00 1.50 23.75 Thanh Hoá
120 TRẦN SỸ HUY DHS006641 12/04/1998 6.75 8.80 6.60 0.00 1.50 23.75 Hà Tĩnh
121 LÊ VĂN ĐẠT TDV003443 19/02/1998 6.50 7.40 6.40 2.00 1.50 23.75 Nghệ An
122 HÀ SỸ QUÝ TDV014715 18/03/1998 6.25 8.60 6.80 1.00 1.00 23.75 Nghệ An
123 VI ĐỨC ANH TDV001023 10/01/1996 6.25 7.60 6.40 2.00 1.50 23.75 Nghệ An
124 BÙI BÁ HIẾU HDT005781 01/01/1997 9.00 7.20 6.20 0.00 1.00 23.50 Thanh Hoá
125 TRẦN VĂN NGỌC TDV012641 07/08/1996 8.50 7.00 6.60 0.00 1.50 23.50 Nghệ An
126 TÔ VĂN CƯỜNG KHA000941 15/02/1997 8.25 7.40 6.80 0.00 1.00 23.50 Bắc Giang
127 TRẦN LÊ DUY MDA000851 25/05/1997 8.25 7.40 6.80 0.00 1.00 23.50 Ninh Bình
128 ĐỖ ĐĂNG DƯƠNG HDT003247 02/02/1997 8.25 8.00 5.80 0.00 1.50 23.50 Thanh Hoá
129 NGUYỄN TRUNG KIÊN TDV008961 04/03/1998 8.00 7.60 7.00 0.00 1.00 23.50 Nghệ An
130 CAO VĂN HUY HDT007194 19/09/1998 8.00 7.40 7.00 0.00 1.00 23.50 Thanh Hoá
131 NGUYỄN VIẾT ĐỨC DHS003436 20/10/1998 8.00 7.60 7.40 0.00 0.50 23.50 Hà Tĩnh
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN Miền Bắc - SNH
Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, tiếng Anh
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Toán Vật lý tiếng Anh ưu tiên Khu vực Tổng điểm Tỉnh
1 NGUYỄN ĐỨC TOÀN TDV018572 16/10/1997 8.00 8.20 6.68 0.00 0.50 23.50 Nghệ An
2 TRẦN QUỐC HUY TDV007734 10/10/1998 6.75 8.40 7.40 0.00 0.50 23.00 Nghệ An
3 LÊ KHÁNH ĐĂNG MDA001035 05/01/1997 6.75 6.20 7.48 0.00 1.50 22.00 Ninh Bình
4 BÙI ÁNH DƯƠNG THV000929 24/07/1998 7.75 6.00 7.48 0.00 0.50 21.75 Phú Thọ
5 LÊ ĐỨC THẮNG TDV016925 06/12/1998 7.25 8.20 5.73 0.00 0.50 21.75 Nghệ An
6 LÊ THANH TỊNH DHS015494 11/10/1998 6.75 7.60 5.18 0.00 1.50 21.00 Hà Tĩnh
7 PHẠM NGỌC PHƯƠNG YTB009719 09/02/1998 8.00 7.20 3.25 0.00 1.00 19.50 Thái Bình
8 TRỊNH MINH TUẤN HHA017649 23/09/1998 7.75 7.60 4.23 0.00 0.00 19.50 Hải Phòng
9 NGUYỄN PHI TUẤN DHS016939 26/04/1997 6.75 6.80 4.45 0.00 1.50 19.50 Hà Tĩnh
10 PHẠM TRUNG KIÊN HHA008451 27/05/1998 7.00 7.60 4.23 0.00 0.50 19.25 Hải Phòng
11 TRẦN QUỐC DOANH TDV002536 10/08/1997 7.50 7.00 2.88 0.00 1.50 19.00 Nghệ An
12 TRẦN KHẮC MẠNH TDV011367 20/07/1998 6.50 7.80 3.35 0.00 1.00 18.75 Nghệ An
13 LÊ DUY BÔN SKH000681 25/04/1998 6.50 5.40 6.03 0.00 0.50 18.50 Hưng Yên
14 NGUYỄN CẢNH HOÀNG TDV006912 19/02/1996 6.25 7.60 3.03 0.00 1.50 18.50 Nghệ An
15 NGUYỄN MINH THUẬN TND007132 09/05/1998 6.50 7.00 3.58 0.00 1.00 18.00 Thái Nguyên
16 ĐINH HOÀNG TIẾN YTB012264 06/10/1998 6.50 6.40 3.50 0.00 1.00 17.50 Thái Bình
17 CAO VĂN MINH TLA007169 07/11/1998 5.50 6.80 4.95 0.00 0.00 17.25 Hà Nội
18 DƯƠNG VĂN HUY KHA003105 27/03/1998 6.25 6.20 3.50 0.00 1.00 17.00 Bắc Giang
19 DƯƠNG MINH LỢI DHT003037 21/08/1998 6.00 6.40 4.20 0.00 0.50 17.00 Quảng Bình
20 VƯƠNG ĐÌNH DŨNG TDV002993 06/10/1998 6.00 6.40 4.20 0.00 0.50 17.00 Nghệ An

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN Miền Nam - SNH

Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, Hóa học

STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Toán Vật lý Hóa học ưu tiên Khu vực Tổng điểm Tỉnh
1 HUỲNH THIÊN PHÚ KSA005487 12/12/1996 8.00 7.80 8.60 0.00 1.50 26.00 Bình Phước
2 HÀ THANH TÙNG KSA008463 10/02/1998 7.00 8.20 8.20 0.00 1.50 25.00 Bình Phước
3 TÔ VĂN ĐỨC QSK001546 20/10/1997 9.00 8.60 6.20 0.00 1.00 24.75 Bình Dương
4 PHẠM MINH HIẾU QSK002211 24/02/1998 8.75 7.60 7.80 0.00 0.50 24.75 Bình Dương
5 PHẠM QUỐC TRUNG DHS016463 26/01/1998 6.75 8.40 8.00 0.00 1.50 24.75 Gia Lai
6 BÙI MINH HOÀNG QSK002345 17/04/1998 8.50 8.20 7.20 0.00 0.50 24.50 Bình Dương
7 NGUYỄN THANH TOÁN BAL002746 21/07/1996 7.75 7.80 7.20 0.00 1.50 24.25 Bạc Liêu
8 NGUYỄN VĂN KHẢI HUI004973 25/12/1998 7.50 7.20 7.80 0.00 1.50 24.00 Đồng Nai
9 TRẦN VĂN PHÚC DHK004850 11/08/1997 7.75 7.80 7.20 0.00 1.00 23.75 Quảng Trị
10 LÊ QUANG TRUNG KSA008118 23/12/1998 7.75 8.00 6.60 0.00 1.50 23.75 Bình Phước
11 NGUYỄN XUÂN SƠN KSA006212 16/07/1998 7.75 7.60 7.00 0.00 1.50 23.75 Bình Phước
12 NGUYỄN NGỌC PHƯỚC TTN010383 20/04/1998 7.50 7.60 7.20 0.00 1.50 23.75 Đắk Lắk
13 NGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG TDV002245 12/11/1996 8.75 7.60 5.60 0.00 1.50 23.50 Phú Yên
14 TRẦN VĂN ANH DND000305 20/10/1997 6.75 8.00 7.80 0.00 1.00 23.50 Quảng Nam
15 HUỲNH PHƯỚC TRUNG SPD007835 05/01/1996 7.75 8.00 7.40 0.00 0.00 23.25 Đồng Tháp
16 DƯƠNG TẤT THÀNH DHK005641 16/01/1998 7.50 8.20 7.00 0.00 0.50 23.25 Quảng Trị
17 BÙI XUÂN TÙNG HUI013377 31/08/1997 7.00 7.40 7.40 1.00 0.50 23.25 Bình Dương
18 NINH THANH SANG TDL007648 22/06/1998 7.00 7.40 7.40 0.00 1.50 23.25 Lâm Đồng
19 NGUYỄN TIẾN ĐẠT DHK001088 25/05/1997 6.75 7.40 6.60 1.00 1.50 23.25 Quảng Trị
20 TRẦN VĂN HIẾU TTN004424 07/01/1997 5.75 8.20 6.80 1.00 1.50 23.25 Đắk Lắk
21 LÊ VĂN TOẢN QSB012677 20/11/1995 7.00 7.40 7.20 0.00 1.50 23.00 Đăk Nông
22 ĐẶNG QUỐC TÀI TTN011752 29/05/1998 6.50 7.60 7.40 0.00 1.50 23.00 Đắk Lắk
23 TRỊNH GIA HUY DTT003366 08/06/1998 7.75 7.40 7.00 0.00 0.50 22.75 Bà Rịa-Vũng Tàu
24 PHAN HUY LUẬT KSA004079 16/03/1998 7.50 7.20 7.00 0.00 1.00 22.75 Bình Phước
25 NGUYỄN QUỐC HÙNG DQN003562 08/10/1998 7.25 7.80 7.20 0.00 0.50 22.75 Bình Định
26 ĐINH THANH MINH TSN003733 30/04/1998 7.25 8.40 6.00 0.00 1.00 22.75 Khánh Hoà
27 NGUYỄN GIA ĐỆ TDV003618 09/08/1997 7.00 7.60 7.20 0.00 1.00 22.75 Kon Tum
28 NGUYỄN THÀNH CÔNG SPD000603 11/07/1998 7.00 7.40 7.80 0.00 0.50 22.75 Đồng Tháp
29 TRẦN THANH PHÚ LPS004417 16/04/1996 7.00 7.00 5.80 2.00 1.00 22.75 Bến Tre
30 HÀ CÔNG HOÀNG NLS002302 08/07/1997 7.00 8.00 6.20 0.00 1.50 22.75 Gia Lai
31 NGUYỄN TIẾN HÙNG TTN005198 06/11/1996 6.75 8.60 5.80 0.00 1.50 22.75 Đắk Lắk
32 PHẠM NGHĨA HIỆP DMS001150 11/12/1998 6.50 7.60 7.20 0.00 1.50 22.75 Đăk Nông
33 NGUYỄN SĨ THUẬN QSB011806 14/04/1996 6.25 8.20 6.40 1.00 1.00 22.75 Bình Thuận
34 NGUYỄN VĂN THUẬN QSX010567 24/08/1996 6.25 8.00 7.00 0.00 1.50 22.75 Bình Thuận
35 LÊ ĐĂNG TÀI KSA006287 25/01/1998 7.00 8.40 6.20 0.00 1.00 22.50 Bình Phước
36 HỒ CÔNG ĐỨC KSA001476 30/08/1998 7.00 7.60 6.40 0.00 1.50 22.50 Bình Phước
37 PHẠM XUÂN ĐỨC DHK001236 02/07/1997 7.00 7.80 6.60 0.00 1.00 22.50 Quảng Trị
38 NGUYỄN TRỌNG HẠNH TTN003526 11/10/1996 6.75 7.20 7.00 0.00 1.50 22.50 Đắk Lắk
39 LÊ NGUYÊN SINH DHK005342 13/07/1996 6.75 7.60 6.60 0.00 1.50 22.50 Quảng Trị
40 LÊ VĂN MẠNH KSA004223 30/07/1998 6.75 7.40 6.80 0.00 1.50 22.50 Bình Phước
41 VŨ THANH BÌNH QSK000528 16/03/1998 6.50 8.00 7.60 0.00 0.50 22.50 Bình Dương
42 LÊ ĐỨC UYNH DHK007148 06/02/1998 6.00 8.00 7.00 0.00 1.50 22.50 Quảng Trị
43 BÙI ĐÌNH MINH TRÍ DTT009392 16/01/1998 6.00 8.60 7.40 0.00 0.50 22.50 Bà Rịa-Vũng Tàu
44 PHẠM VĂN PHƯƠNG DDK008345 22/12/1998 6.00 8.20 7.40 0.00 1.00 22.50 Quảng Nam
45 ĐỖ VĂN QUI SPK007024 05/04/1998 6.00 7.80 7.20 0.00 1.50 22.50 Bình Thuận
46 NGUYỄN VĂN NAM TDV011955 28/01/1996 4.25 8.80 7.00 1.00 1.50 22.50 Quảng Trị
47 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG TSN000626 12/10/1996 8.25 7.60 6.00 0.00 0.50 22.25 Khánh Hoà
48 LÊ MẠNH CƯỜNG HUI001292 03/12/1998 7.00 8.00 6.80 0.00 0.50 22.25 Đồng Nai
49 TRỊNH HOÀNG HÙNG DMS001442 28/09/1997 6.75 6.80 7.20 0.00 1.50 22.25 Đăk Nông
50 VŨ NGỌC THẮNG KSA006967 15/10/1998 6.75 7.40 6.60 0.00 1.50 22.25 Bình Phước
51 TRẦN NHẬT KHOA TTG003755 02/10/1998 6.25 7.60 6.40 1.00 1.00 22.25 Tiền Giang
52 PHAN XUÂN CHÂU DDK000679 17/10/1998 7.50 7.80 5.20 0.00 1.50 22.00 Quảng Nam
53 LÊ NHỰT DUY NHS000459 24/02/1997 6.50 7.40 6.60 0.00 1.50 22.00 Sóc Trăng
54 NGUYỄN NHẤT LINH TTN006931 08/09/1998 6.50 8.00 6.00 0.00 1.50 22.00 Đắk Lắk
55 DƯƠNG TẤT HÀ DHK001379 25/01/1997 6.50 7.60 6.40 0.00 1.50 22.00 Quảng Trị
56 NGUYỄN VĂN HUYNH SPS005580 21/01/1998 6.50 7.60 6.80 1.00 0.00 22.00 Bình Dương
57 NGÔ TIẾN KHANH SPK003792 24/08/1998 6.50 7.00 7.00 0.00 1.50 22.00 Bình Thuận
58 NGUYỄN TRỌNG HUY QSK002610 05/09/1998 7.50 7.40 6.40 0.00 0.50 21.75 Bình Dương
59 TRẦN VĂN DUY DHK000887 29/04/1998 7.25 7.00 6.40 0.00 1.00 21.75 Quảng Trị
60 BÙI CÔNG ANH SPS000179 04/12/1998 7.00 8.20 6.60 0.00 0.00 21.75 Bình Dương
61 PHẠM NGỌC THANH DND007692 21/12/1998 7.00 7.40 7.40 0.00 0.00 21.75 Đà Nẵng
62 LÊ ANH QUÂN DHK005076 04/09/1996 6.75 7.40 7.00 0.00 0.50 21.75 Quảng Trị
63 NGUYỄN CHÍ CÔNG DHU000823 28/08/1998 6.75 8.20 6.40 0.00 0.50 21.75 Thừa Thiên -Huế
64 VÕ NHẬT HÀO TTG002203 02/08/1997 6.75 7.80 6.60 0.00 0.50 21.75 Tiền Giang
65 TRẦN THẾ HẬU HUI003348 16/02/1997 6.75 7.40 6.00 0.00 1.50 21.75 Đồng Nai
66 LÊ VĂN QUÝ DHK005164 19/01/1996 6.50 8.20 5.60 0.00 1.50 21.75 Quảng Trị
67 ĐINH LÝ HƯNG KSA003040 02/07/1997 6.50 7.80 6.00 0.00 1.50 21.75 Bình Phước
68 HÀ PHONG NLS005059 23/01/1998 6.00 7.00 7.20 0.00 1.50 21.75 Gia Lai
69 TRẦN MINH CHIẾN DHU000770 02/03/1997 6.00 8.20 6.00 0.00 1.50 21.75 Thừa Thiên -Huế
70 PHẠM QUÝ NHÂN KSA004956 30/10/1995 5.75 7.00 7.60 0.00 1.50 21.75 Bình Phước
71 BÙI HOÀNG LONG TDL004932 21/10/1997 5.50 7.00 7.80 0.00 1.50 21.75 Lâm Đồng
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN Miền Nam - SNH
Tổ hợp môn thi dùng để xét tuyển Toán, Vật lý, tiếng Anh
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Toán Vật lý tiếng Anh ưu tiên Khu vực Tổng điểm Tỉnh
1 NGUYỄN LƯƠNG MINH DND004902 13/09/1998 7.25 7.80 6.48 0.00 0.00 21.50 Đà Nẵng
2 DƯƠNG ANH HÀO QSK001831 25/11/1998 7.00 6.60 7.13 0.00 0.50 21.25 Bình Dương
3 VÕ TẤN TÀI SPS012775 12/07/1998 7.00 7.60 5.80 0.00 0.00 20.50 Bình Dương
4 VÕ NHÂN SÂM QSK005984 04/03/1998 5.50 6.80 6.63 0.00 0.50 19.50 Bình Dương
5 HOÀNG TRUNG PHONG TCT003868 22/07/1998 7.00 7.20 5.00 0.00 0.00 19.25 Cần Thơ
6 TRẦN MINH TUẤN DDK012738 10/07/1998 5.50 6.80 5.98 0.00 1.00 19.25 Bình Phước
7 PHẠM QUỐC ĐẠT QSX002151 07/05/1998 6.50 6.20 6.28 0.00 0.00 19.00 Tp. Hồ Chí Minh
8 NGUYỄN VŨ TRUNG ANH SPS000405 11/11/1997 6.25 7.40 5.40 0.00 0.00 19.00 Tp. Hồ Chí Minh
9 ĐỖ NGUYỄN HỮU NGHĨA TDL005840 04/07/1998 6.00 7.40 4.15 0.00 1.50 19.00 Lâm Đồng
10 PHAN NGUYỄN HOÀI LINH QSK003478 23/07/1998 6.50 6.60 4.70 0.00 1.00 18.75 Bình Dương
11 NGUYỄN DƯƠNG PHI DHU006224 14/11/1998 6.25 6.80 4.25 0.00 1.50 18.75 Thừa Thiên -Huế
12 PHÍ MẠNH QUYỀN HUI009457 06/01/1998 6.25 6.20 5.70 0.00 0.50 18.75 Đồng Nai
13 DƯƠNG THẾ SƠN SPS012521 29/10/1998 6.50 7.00 4.40 0.00 0.00 18.00 Bình Dương
14 LÊ ĐỨC HƯNG DHK002560 30/05/1998 5.50 6.80 4.98 0.00 0.50 17.75 Quảng Trị
15 NGUYỄN VĂN VIỆT DDS009323 17/02/1998 6.00 7.40 3.68 0.00 0.50 17.50 Quảng Ngãi
16 TRẦN MINH ĐỨC KSA001551 23/01/1998 5.25 5.80 4.78 0.00 1.50 17.25 Bình Phước
17 NGUYỄN CÔNG MINH DHK003647 23/03/1998 4.50 7.20 4.58 0.00 1.00 17.25 Quảng Trị
18 CAO MẠNH HÙNG NLS002502 16/03/1998 4.25 7.00 3.88 0.00 1.50 16.75 Gia Lai

 

Tin liên quan
Ý kiến bạn đọc (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!