THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2018 VÀO TRƯỜNG SĨ QUAN CÔNG BINH
1. Phương thức tuyển sinh
- Xét tuyển trên cơ sở kết quả của Kỳ thi THPT quốc gia. Thí sinh đăng ký và dự Kỳ thi THPT quốc gia năm 2018 theo quy định của Bộ GD & ĐT.
- Trường hợp xét tuyển đến một mức điểm nhất định vẫn còn chỉ tiêu, nhưng số thí sinh cùng bằng điểm cao hơn số lượng chỉ tiêu còn lại, thực hiện xét tuyển theo các tiêu chí phụ như sau:
+ Tiêu chí 1: Thí sinh có điểm thi môn Toán cao hơn sẽ trúng tuyển.
+Tiêu chí 2: Sau khi xét tiêu chí 1, nếu vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 như nhau, thì xét đến tiêu chí 2, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Lý cao hơn sẽ trúng tuyển.
+ Tiêu chí 3: Sau khi xét tiêu chí 2, trường vẫn còn chỉ tiêu, nhưng có nhiều thí sinh cùng bằng điểm, cùng có tiêu chí 1 và tiêu chí 2 như nhau thì xét đến tiêu chí 3, như sau: Thí sinh có điểm thi môn Hóa học hoặc môn Tiếng Anh cao hơn sẽ trúng tuyển.
- Khi xét đến tiêu chí 3 vẫn chưa đủ chỉ tiêu, Chủ tịch Hội đồng tuyển sinh Nhà trường sẽ quyết định tuyển nguyện vọng bổ sung hoặc báo cáo Ban TSQS Bộ Quốc phòng xem xét, quyết định.
2. Điểm chuẩn trúng tuyển đào tạo đại học quân sự năm 2018
- Khối A00, A01 khu vực miền Bắc mức 21,20 điểm:
+ Tiêu chí phụ 1: Điểm môn Toán ≥ 7,20.
+ Tiêu chí phụ 2: Điểm môn Vật lý ≥ 6,75.
- Khối A00, A01 khu vực miền Nam mức 19,65 điểm.
Chú ý:
Thí sinh có tên trong danh sách trúng tuyển (ở phần sau) phải nộp bản chính Giấy chứng nhận kết quả thi kỳ thi THPT Quốc gia năm 2018 (bản gốc có dấu đỏ) trực tiếp tại trường hoặc gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện (tính theo dấu bưu điện) trước 17 giờ 00 ngày 12/8/2018.
Gửi chuyển phát nhanh qua đường bưu điện theo địa chỉ:
Ban Tuyển sinh, Trường Sĩ quan Công binh.
Địa chỉ: 229B, đường Bạch Đằng, Tp.Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
Điện thoại 02743.859.632; 0985.52.52.18 (trong giờ hành chính).
DANH SÁCH
THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC QUÂN SỰ NĂM 2018
(theo điểm Cao – Thấp)
|
STT |
Họ và tên thí sinh |
Số báo danh |
Ngày sinh |
Toán |
Vật lý |
Hóa học |
ưu tiên |
Khu vực |
Tổng điểm |
TÊN TỈNH |
TÊN HUYỆN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
NGUYỄN ĐÌNH TRUNG NGUYÊN |
40016099 |
15/09/2000 |
8 |
8 |
8,8 |
0,75 |
25,55 |
Đắk Lắk |
Thành phố Buôn Ma Thuột |
|
|
2 |
HỒ THÀNH CÔNG |
26011828 |
15/12/2000 |
8,2 |
7,75 |
8,75 |
0,5 |
25,2 |
Thái Bình |
Huyện Vũ Thư |
|
|
3 |
LÊ HÀ HỮU NHÂN |
48021270 |
12/03/2000 |
8,8 |
7,5 |
7,75 |
0,75 |
24,8 |
Đồng Nai |
Huyện Định Quán |
|
|
4 |
DƯƠNG MINH HIẾU |
18009302 |
14/08/2000 |
7,4 |
8,5 |
8 |
0,75 |
24,65 |
Bắc Giang |
Huyện Tân Yên |
|
|
5 |
VŨ VIẾT NGỌC TÙNG |
22012478 |
21/07/2000 |
8,6 |
8,75 |
6,75 |
0,5 |
24,6 |
Hưng Yên |
Huyện Khoái Châu |
|
|
6 |
BÙI DUY LÂM |
28010424 |
08/08/2000 |
6,8 |
7,25 |
7,5 |
2 |
0,75 |
24,3 |
Thanh Hoá |
Huyện Thạch Thành |
|
7 |
VÕ QUỐC ĐẠT |
30015687 |
10/10/1999 |
8,2 |
8 |
7,6 |
0,5 |
24,3 |
Đăk Nông |
Huyện Đăk Song |
|
|
8 |
NGUYỄN VIẾT DŨNG |
30007397 |
26/02/2000 |
7,8 |
8,5 |
7,25 |
0,5 |
24,05 |
Hà Tĩnh |
Huyện Can Lộc |
|
|
9 |
LÊ TUẤN KIỆT |
28020202 |
24/07/2000 |
7,8 |
8 |
7,75 |
0,5 |
24,05 |
Thanh Hoá |
Huyện Nông Cống |
|
|
10 |
PHẠM ĐỨC TRƯỜNG |
09000606 |
18/12/1999 |
6 |
7,5 |
7,75 |
2 |
0,75 |
24 |
Tuyên Quang |
Thành phố Tuyên Quang |
|
11 |
NGUYỄN ĐÌNH VINH |
26002641 |
17/03/2000 |
7,2 |
8 |
8,5 |
0,25 |
23,95 |
Hà Nội |
Huyện Quốc Oai |
|
|
12 |
TRẦN BÁ BAN |
29029695 |
10/04/2000 |
8,2 |
8 |
7,25 |
0,5 |
23,95 |
Nghệ An |
Huyện Yên Thành |
|
|
13 |
PHẠM TIẾN THÀNH |
03004057 |
30/10/2000 |
8 |
8,5 |
7,25 |
23,75 |
Hải Phòng |
Quận Dương Kinh |
||
|
14 |
DƯƠNG LÊ THẮNG |
29023738 |
13/10/1999 |
7 |
8 |
8 |
0,75 |
23,75 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
15 |
NGUYỄN HỮU CƯỜNG |
29023498 |
20/06/1999 |
7,4 |
8 |
7,75 |
0,5 |
23,65 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
16 |
LÊ NGỌC CHƯƠNG |
29023493 |
09/09/1999 |
7,4 |
7,25 |
8,5 |
0,5 |
23,65 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
17 |
TRẦN VĂN AN |
01004514 |
02/09/2000 |
7,6 |
7,75 |
8,25 |
23,6 |
Hà Nội |
Quận Hoàng Mai |
||
|
18 |
TRẦN VĂN GIANG |
27004934 |
22/04/2000 |
7,6 |
7,75 |
7,75 |
0,5 |
23,6 |
Ninh Bình |
Huyện Yên Khánh |
|
|
19 |
BÙI TRUNG HIẾU |
09000059 |
08/12/2000 |
6,4 |
8,25 |
6,2 |
2 |
0,75 |
23,6 |
Tuyên Quang |
Huyện Yên Sơn |
|
20 |
NGUYỄN VĂN HÙNG |
28027783 |
30/12/2000 |
7,8 |
8,5 |
6,75 |
0,5 |
23,55 |
Thanh Hoá |
Huyện Hậu Lộc |
|
|
21 |
ĐẶNG HUY HIẾU |
28029047 |
31/03/2000 |
7,2 |
7,75 |
8 |
0,5 |
23,45 |
Thanh Hoá |
Huyện Quảng Xương |
|
|
22 |
TRẦN VĂN NAM |
29009320 |
27/01/1997 |
7,2 |
7,5 |
8,25 |
0,5 |
23,45 |
Nghệ An |
Huyện Nam Đàn |
|
|
23 |
NGUYỄN NHƯ MINH |
29023665 |
28/08/1999 |
7,6 |
7,25 |
8 |
0,5 |
23,35 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
24 |
PHẠM BÁ HOÀNG |
12004593 |
28/07/1998 |
6,8 |
8,5 |
7,25 |
0,75 |
23,3 |
Thái Nguyên |
Thành phố Thái Nguyên |
|
|
25 |
NGUYỄN TÂN CƯƠNG |
29010948 |
22/11/2000 |
8,2 |
7,25 |
7,25 |
0,5 |
23,2 |
Nghệ An |
Thành phố Vinh |
|
|
26 |
BÙI VĂN HIẾU |
28027271 |
08/04/1999 |
8,2 |
7,5 |
6,75 |
0,75 |
23,2 |
Thanh Hoá |
Huyện Hậu Lộc |
|
|
27 |
ĐẶNG CÔNG HIẾU |
29001728 |
25/05/2000 |
7,8 |
8 |
6,75 |
0,5 |
23,05 |
Nghệ An |
Huyện Đô Lương |
|
|
28 |
PHẠM VĂN MẠNH |
28029214 |
01/04/1999 |
8 |
7,75 |
6,75 |
0,5 |
23 |
Thanh Hoá |
Huyện Quảng Xương |
|
|
29 |
TRẦN ĐỨC HUY |
15010063 |
29/09/2000 |
7 |
8 |
7,25 |
0,75 |
23 |
Phú Thọ |
Huyện Thanh Ba |
|
|
30 |
TRƯƠNG VĂN GIANG |
28009283 |
09/06/1999 |
7 |
7,5 |
5,75 |
2 |
0,75 |
23 |
Thanh Hoá |
Huyện Ngọc Lặc |
|
31 |
PHẠM VĂN NGỌC |
01078891 |
20/10/1997 |
7 |
7 |
6,25 |
2 |
0,75 |
23 |
Thái Bình |
Thành phố Thái Bình |
|
32 |
ĐOÀN CÔNG CẢNH |
28028921 |
05/08/1999 |
7,2 |
8,25 |
7 |
0,5 |
22,95 |
Thanh Hoá |
Huyện Quảng Xương |
|
|
33 |
PHẠM TIẾN THÀNH |
27001270 |
04/06/2000 |
7,2 |
7 |
8 |
0,75 |
22,95 |
Ninh Bình |
Huyện Nho Quan |
|
|
34 |
NGUYỄN SỸ HƯNG |
29002618 |
15/09/1999 |
7,4 |
8,25 |
6,5 |
0,75 |
22,9 |
Nghệ An |
Huyện Anh Sơn |
|
|
35 |
VŨ VĂN ĐỨC |
28027236 |
08/02/2000 |
8 |
7 |
7,25 |
0,5 |
22,75 |
Thanh Hoá |
Huyện Hậu Lộc |
|
|
36 |
LÊ VĂN HOÀN |
28012757 |
03/03/1999 |
8 |
6,75 |
7,5 |
0,5 |
22,75 |
Thanh Hoá |
Huyện Thọ Xuân |
|
|
37 |
TRẦN VĂN ĐỨC |
30012222 |
16/02/2000 |
7,2 |
7,5 |
7,5 |
0,5 |
22,7 |
Hà Tĩnh |
Huyện Đức Thọ |
|
|
38 |
LÊ ANH CHIẾN |
22012525 |
18/02/1999 |
8,4 |
7,25 |
6,5 |
0,5 |
22,65 |
Hưng Yên |
Huyện Ân Thi |
|
|
39 |
NGUYỄN ĐỨC THẮNG |
18015847 |
02/07/2000 |
7,4 |
7,25 |
7,25 |
0,75 |
22,65 |
Bắc Giang |
Huyện Yên Dũng |
|
|
40 |
TRẦN VĂN ĐỨC |
38004197 |
22/08/2000 |
7,4 |
8 |
6,5 |
0,75 |
22,65 |
Gia Lai |
Huyện Đak Pơ |
|
|
41 |
TRỊNH XUÂN TRIỀU |
30015154 |
25/08/2000 |
7,6 |
7,5 |
6,75 |
0,75 |
22,6 |
Hà Tĩnh |
Huyện Hương Khê |
|
|
42 |
LƯƠNG TUẤN ANH |
29015035 |
06/02/1999 |
6,6 |
7 |
6,25 |
2 |
0,75 |
22,6 |
Nghệ An |
Huyện Quỳ Hợp |
|
43 |
NGUYỄN ĐĂNG QUỐC |
30016301 |
01/01/1999 |
7,8 |
7 |
7,25 |
0,5 |
22,55 |
Hà Tĩnh |
Huyện Đức Thọ |
|
|
44 |
NGUYỄN QUỐC NGẠN |
29023679 |
16/01/2000 |
7 |
7,75 |
7,25 |
0,5 |
22,5 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
45 |
BẾ THÁI SƠN |
06002823 |
02/05/2000 |
6,6 |
5,75 |
7,4 |
2 |
0,75 |
22,5 |
Cao Bằng |
Thành phố Cao Bằng |
|
46 |
PHAN VĂN THAO |
31007915 |
15/05/2000 |
7,2 |
7,75 |
6,75 |
0,75 |
22,45 |
Quảng Bình |
Huyện Quảng Trạch |
|
|
47 |
LÊ ĐÌNH HOÀNG |
29023582 |
25/08/1999 |
6,2 |
8 |
7,5 |
0,75 |
22,45 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
48 |
NGUYỄN THỌ HÙNG |
29001754 |
10/02/1999 |
8,4 |
7,25 |
6,25 |
0,5 |
22,4 |
Nghệ An |
Huyện Đô Lương |
|
|
49 |
LÃ VĂN BIÊN |
25018066 |
06/04/2000 |
7,4 |
6,75 |
7,75 |
0,5 |
22,4 |
Nam Định |
Huyện Hải Hậu |
|
|
50 |
NGUYỄN VĂN DU |
25014160 |
02/01/2000 |
7,4 |
6,75 |
7,75 |
0,5 |
22,4 |
Nam Định |
Huyện Xuân Trường |
|
|
51 |
TRẦN TRỌNG QUÝ |
30016305 |
14/10/1999 |
7,4 |
6,75 |
7,5 |
0,75 |
22,4 |
Hà Tĩnh |
Huyện Lộc Hà |
|
|
52 |
TRẦN NGỌC ANH |
09000214 |
18/06/1998 |
6,4 |
6,75 |
6,5 |
2 |
0,75 |
22,4 |
Phú Thọ |
Huyện Hạ Hòa |
|
53 |
TỐNG TRƯỜNG SƠN |
22012812 |
18/12/1999 |
7,6 |
7,25 |
7 |
0,5 |
22,35 |
Hưng Yên |
Huyện Phù Cừ |
|
|
54 |
BÙI HUY THẮNG |
28019591 |
30/09/2000 |
7,6 |
7,5 |
6,75 |
0,5 |
22,35 |
Thanh Hoá |
Huyện Nông Cống |
|
|
55 |
NGUYỄN THÀNH TẤN KIỆT |
29009993 |
11/09/2000 |
7,6 |
7,25 |
7 |
0,5 |
22,35 |
Nghệ An |
Huyện Nam Đàn |
|
|
56 |
PHAN HIẾU TRỌNG |
34006979 |
12/05/2000 |
7,6 |
7,5 |
6,5 |
0,75 |
22,35 |
Quảng Nam |
Huyện Nông Sơn |
|
|
57 |
NGUYỄN TUẤN LINH |
48004273 |
01/03/1999 |
6,8 |
7,75 |
7,5 |
0,25 |
22,3 |
Đồng Nai |
Thành phố Biên Hòa |
|
|
58 |
VŨ HỮU HOÀN |
28025178 |
18/08/2000 |
8 |
7,25 |
6,5 |
0,5 |
22,25 |
Thanh Hoá |
Thành phố Thanh Hóa |
|
|
59 |
TRẦN QUỐC VIỆT |
10008683 |
27/02/2000 |
7 |
8 |
6,5 |
0,75 |
22,25 |
Lạng Sơn |
Huyện Hữu Lũng |
|
|
60 |
HOÀNG THANH LONG |
23006364 |
11/06/2000 |
7 |
6,5 |
8 |
0,75 |
22,25 |
Hoà Bình |
Huyện Lạc Thủy |
|
|
61 |
CÙ VĂN TOÀN |
15009833 |
01/02/2000 |
7,2 |
7,75 |
6,5 |
0,75 |
22,2 |
Phú Thọ |
Huyện Tam Nông |
|
|
62 |
NGUYỄN VĂN CHUNG |
29003121 |
20/11/1999 |
7,2 |
6,5 |
7,75 |
0,75 |
22,2 |
Nghệ An |
Huyện Con Cuông |
|
|
63 |
NGUYỄN ĐỨC LONG PHÚ |
03009653 |
29/10/2000 |
7,4 |
8,25 |
6,5 |
22,15 |
Hải Phòng |
Quận Kiến An |
||
|
64 |
TRẦN DUY KHÁNH |
29025665 |
16/03/2000 |
7,4 |
8 |
6,5 |
0,25 |
22,15 |
Nghệ An |
Thành phố Vinh |
|
|
65 |
NGUYỄN TRỌNG HIẾU |
29028326 |
24/03/2000 |
7,4 |
6,75 |
7,5 |
0,5 |
22,15 |
Nghệ An |
Huyện Nghi Lộc |
|
|
66 |
NGUYỄN HÀO HIỆP |
30015761 |
03/11/1999 |
6,4 |
8,25 |
6,75 |
0,75 |
22,15 |
Hà Tĩnh |
Huyện Hương Sơn |
|
|
67 |
CAO VĂN PHƯỚC |
38012684 |
18/12/1998 |
7,4 |
8,25 |
5,75 |
0,75 |
22,15 |
Gia Lai |
Huyện Chư Sê |
|
|
68 |
AN HOÀI NINH |
21007818 |
02/11/2000 |
6,6 |
7,25 |
7,75 |
0,5 |
22,1 |
Hải Dương |
Huyện Thanh Miện |
|
|
69 |
NGUYỄN THANH TUÂN |
30013445 |
11/03/2000 |
7,6 |
6,75 |
7 |
0,75 |
22,1 |
Hà Tĩnh |
Huyện Hương Sơn |
|
|
70 |
VŨ ĐỖ HOÀNG ANH |
52000469 |
13/11/2000 |
7 |
8,25 |
6,5 |
0,25 |
22 |
Thái Bình |
Thành phố Thái Bình |
|
|
71 |
NGUYỄN VIẾT THẮNG |
21018376 |
30/11/1999 |
7 |
7,25 |
7,25 |
0,5 |
22 |
Hải Dương |
Huyện Thanh Hà |
|
|
72 |
NGUYỄN ĐÌNH ĐẠI |
21006265 |
29/11/1999 |
8 |
7,5 |
6 |
0,5 |
22 |
Hải Dương |
Huyện Tứ Kỳ |
|
|
73 |
NGUYỄN TIẾN LINH |
02059648 |
22/01/2000 |
7,2 |
8,25 |
6,5 |
21,95 |
Thanh Hoá |
Huyện Thiệu Hóa |
||
|
74 |
TRỊNH BÁ TÙNG |
25014544 |
19/06/2000 |
8,2 |
6 |
7,25 |
0,5 |
21,95 |
Nam Định |
Huyện Xuân Trường |
|
|
75 |
LÊ CÔNG TIẾN |
29031387 |
27/11/2000 |
7,2 |
8 |
6 |
0,75 |
21,95 |
Nghệ An |
Huyện Yên Thành |
|
|
76 |
NGUYỄN TIẾN TÂN |
40021400 |
20/11/1998 |
6,2 |
7,25 |
7,75 |
0,75 |
21,95 |
Đắk Lắk |
Huyện Ea Kar |
|
|
77 |
NGUYỄN TRUNG HIẾU |
17013801 |
01/11/2000 |
7,4 |
7,25 |
7 |
0,25 |
21,9 |
Quảng Ninh |
Thị xã Đông Triều |
|
|
78 |
NGUYỄN DUY THÔNG |
26020268 |
18/12/2000 |
7,4 |
7,75 |
6,25 |
0,5 |
21,9 |
Thái Bình |
Huyện Thái Thụy |
|
|
79 |
TRẦN QUỐC NGHĨA |
43001507 |
10/10/2000 |
6,4 |
7,25 |
7,5 |
0,75 |
21,9 |
Ninh Bình |
Huyện Yên Khánh |
|
|
80 |
HỒ ANH TUẤN |
40017015 |
01/06/2000 |
6,4 |
8 |
6,75 |
0,75 |
21,9 |
Đắk Lắk |
Thành phố Buôn Ma Thuột |
|
|
81 |
PHẠM HOÀNG LÂM |
27001504 |
09/04/2000 |
7,6 |
7 |
6,75 |
0,5 |
21,85 |
Ninh Bình |
Huyện Gia Viễn |
|
|
82 |
LÊ THẾ KỲ |
29004492 |
21/08/2000 |
6,6 |
7,25 |
7,25 |
0,75 |
21,85 |
Nghệ An |
Huyện Diễn Châu |
|
|
83 |
THÁI ĐÌNH ĐẠT |
29001679 |
08/01/1999 |
7,8 |
6,75 |
6,75 |
0,5 |
21,8 |
Nghệ An |
Huyện Đô Lương |
|
|
84 |
TRẦN GIA VƯƠNG |
29001192 |
19/03/1999 |
7,8 |
6,75 |
6,75 |
0,5 |
21,8 |
Nghệ An |
Huyện Đô Lương |
|
|
85 |
LÊ VĂN HIỆP |
29023560 |
20/06/1999 |
6,8 |
7,5 |
7 |
0,5 |
21,8 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
86 |
NGUYỄN VIẾT HOÀNG |
29009254 |
10/12/2000 |
6,8 |
7,75 |
6,75 |
0,5 |
21,8 |
Nghệ An |
Huyện Nam Đàn |
|
|
87 |
NGUYỄN VĂN NAM |
27007956 |
16/08/2000 |
6,8 |
6,25 |
8 |
0,75 |
21,8 |
Ninh Bình |
Huyện Yên Mô |
|
|
88 |
NGUYỄN VÕ QUANG HUY |
38000746 |
20/11/2000 |
6,8 |
7,25 |
7 |
0,75 |
21,8 |
Gia Lai |
Thành phố Pleiku |
|
|
89 |
NGUYỄN SỸ ĐẠT |
30008106 |
27/05/2000 |
7 |
7,5 |
6,75 |
0,5 |
21,75 |
Hà Tĩnh |
Huyện Can Lộc |
|
|
90 |
PHAN ĐÌNH NGUYỄN HIẾU |
30015772 |
01/02/1999 |
6,2 |
7,25 |
7,5 |
0,75 |
21,7 |
Hà Tĩnh |
Huyện Thạch Hà |
|
|
91 |
TRẦN THẾ HIẾU |
40015403 |
30/10/2000 |
6,2 |
7,5 |
7,25 |
0,75 |
21,7 |
Đắk Lắk |
Thành phố Buôn Ma Thuột |
|
|
92 |
PHAN THÀNH LỘC |
57006217 |
18/11/2000 |
6,8 |
8,25 |
6,4 |
0,25 |
21,7 |
Vĩnh Long |
Thị xã Bình Minh |
|
|
93 |
VŨ NHƯ VIỆT |
25001862 |
22/12/2000 |
7,4 |
6,5 |
7,5 |
0,25 |
21,65 |
Nam Định |
Thành phố Nam Định |
|
|
94 |
CHUNG MINH ĐÔNG |
28027229 |
26/11/1999 |
7,4 |
7,5 |
6,25 |
0,5 |
21,65 |
Thanh Hoá |
Huyện Hậu Lộc |
|
|
95 |
ĐINH MINH THÀNH |
12010866 |
22/07/1999 |
6,4 |
5,75 |
6,75 |
2 |
0,75 |
21,65 |
Thái Nguyên |
Huyện Phú Bình |
|
96 |
PHẠM TRƯỜNG SƠN |
23001144 |
23/06/2000 |
6,4 |
6,25 |
6,25 |
2 |
0,75 |
21,65 |
Hoà Bình |
Huyện Yên Thủy |
|
97 |
NGUYỄN HOÀNG ANH |
42014847 |
25/10/1998 |
6,4 |
7,5 |
7 |
0,75 |
21,65 |
Lâm Đồng |
Huyện Di Linh |
|
|
98 |
NGUYỄN ĐỨC NHÃ |
26000432 |
31/10/1999 |
6,6 |
8,5 |
6 |
0,5 |
21,6 |
Thái Bình |
Huyện Quỳnh Phụ |
|
|
99 |
VŨ TRẦN QUYẾT |
27001257 |
23/05/2000 |
6,6 |
6,75 |
7,5 |
0,75 |
21,6 |
Ninh Bình |
Huyện Nho Quan |
|
|
100 |
PHAN ĐÌNH TRUNG |
30016368 |
22/04/1999 |
7,6 |
7 |
6,25 |
0,75 |
21,6 |
Hà Tĩnh |
Huyện Lộc Hà |
|
|
101 |
HOÀNG TRẦN HÙNG |
06003427 |
07/04/1999 |
5,2 |
5,25 |
8,4 |
2 |
0,75 |
21,6 |
Cao Bằng |
Thành phố Cao Bằng |
|
102 |
NGUYỄN MẠNH TÀI |
29025833 |
02/03/2000 |
6,8 |
6,75 |
7,75 |
0,25 |
21,55 |
Nghệ An |
Thành phố Vinh |
|
|
103 |
NGUYỄN ĐỨC HIẾU |
31004025 |
26/01/2000 |
6,8 |
6,75 |
7,75 |
0,25 |
21,55 |
Quảng Bình |
Thị xã Ba Đồn |
|
|
104 |
ĐOÀN VĂN HÒA |
25007645 |
15/11/1999 |
6,8 |
7,25 |
7 |
0,5 |
21,55 |
Nam Định |
Huyện Nam Trực |
|
|
105 |
TRẦN HÀ THAO |
25019673 |
11/12/2000 |
6,8 |
7 |
7,25 |
0,5 |
21,55 |
Nam Định |
Huyện Hải Hậu |
|
|
106 |
NGUYỄN VĂN MẠNH |
29028436 |
30/08/2000 |
5,8 |
7,5 |
7,75 |
0,5 |
21,55 |
Nghệ An |
Thành phố Vinh |
|
|
107 |
TRẦN XUÂN THỦY |
24008061 |
11/11/2000 |
6,2 |
7,25 |
7,5 |
0,5 |
21,45 |
Hà Nam |
Huyện Bình Lục |
|
|
108 |
NGUYỄN VĂN HIẾU |
29000745 |
10/05/2000 |
7,2 |
6,5 |
7 |
0,75 |
21,45 |
Nghệ An |
Huyện Đô Lương |
|
|
109 |
LÊ ANH ĐỨC |
29004382 |
20/10/1999 |
7,2 |
7,25 |
6,25 |
0,75 |
21,45 |
Nghệ An |
Huyện Diễn Châu |
|
|
110 |
NGUYỄN ĐỨC THÀNH |
28027452 |
02/10/2000 |
7,6 |
7,75 |
5,6 |
0,5 |
21,45 |
Thanh Hoá |
Huyện Hậu Lộc |
|
|
111 |
NGUYỄN CÔNG CHÁNH |
55012154 |
27/09/1999 |
7,2 |
6,5 |
7,25 |
0,5 |
21,45 |
Vĩnh Long |
Huyện Mang Thít |
|
|
112 |
PHAN VIỆT PHƯƠNG |
21009923 |
12/02/1998 |
7,4 |
7 |
6,75 |
0,25 |
21,4 |
Hải Dương |
Thành phố Hải Dương |
|
|
113 |
NGUYỄN QUỐC THỊNH |
30016338 |
20/05/1998 |
6,4 |
7,5 |
7 |
0,5 |
21,4 |
Hà Tĩnh |
Huyện Cẩm Xuyên |
|
|
114 |
BÙI VŨ QUANG NGỌC |
25010072 |
07/12/2000 |
7,4 |
7,75 |
5,75 |
0,5 |
21,4 |
Nam Định |
Huyện Nam Trực |
|
|
115 |
NGUYỄN KIM THẮNG |
29002900 |
22/11/2000 |
7,4 |
7 |
6,25 |
0,75 |
21,4 |
Nghệ An |
Huyện Anh Sơn |
|
|
116 |
TRẦN ĐÌNH DUY |
44000233 |
18/01/2000 |
7,4 |
7,25 |
6,5 |
0,25 |
21,4 |
Bình Dương |
Thành phố Thủ Dầu Một |
|
|
117 |
TRẦN BÁ THÔNG |
57002794 |
18/02/2000 |
6,4 |
8 |
6,75 |
0,25 |
21,4 |
Vĩnh Long |
Thành phố Vĩnh Long |
|
|
118 |
QUẢN TRỌNG HẢO |
28015590 |
10/01/1999 |
6,6 |
8,5 |
5,75 |
0,5 |
21,35 |
Thanh Hoá |
Huyện Thiệu Hóa |
|
|
119 |
LÊ THANH TÙNG |
33007505 |
25/01/1998 |
6,6 |
7,5 |
7 |
0,25 |
21,35 |
Thừa Thiên |
Thành phố Huế |
|
|
120 |
NGUYỄN CÔNG CHÍNH |
64005350 |
18/01/2000 |
6,6 |
6,5 |
7,5 |
0,75 |
21,35 |
Hậu Giang |
Thành phố Vị Thanh |
|
|
121 |
TRẦN VĂN TRUNG |
43001805 |
09/08/2000 |
6 |
6 |
7,6 |
1 |
0,75 |
21,35 |
Bình Phước |
Thị xã Đồng Xoài |
|
122 |
LƯƠNG XUÂN THẾ |
28000699 |
18/04/2000 |
6,8 |
7,25 |
7 |
0,25 |
21,3 |
Thanh Hoá |
Thành phố Thanh Hóa |
|
|
123 |
TRẦN CÔNG MINH |
30006012 |
18/01/2000 |
6,8 |
7,5 |
6,5 |
0,5 |
21,3 |
Hà Tĩnh |
Huyện Thạch Hà |
|
|
124 |
TRẦN VĂN HOÀN |
31003193 |
29/06/2000 |
6,8 |
7,5 |
6,5 |
0,5 |
21,3 |
Quảng Bình |
Huyện Lệ Thủy |
|
|
125 |
ĐẶNG NGỌC NHẬT |
28029272 |
27/08/2000 |
7,8 |
6,25 |
6,75 |
0,5 |
21,3 |
Thanh Hoá |
Huyện Quảng Xương |
|
|
126 |
PHẠM NGỌC QUYẾT |
10008427 |
11/08/1999 |
7,2 |
7,75 |
5,6 |
0,75 |
21,3 |
Lạng Sơn |
Huyện Hữu Lũng |
|
|
127 |
NGUYỄN CAO ĐẠT |
44000285 |
14/02/2000 |
6,8 |
7 |
7,25 |
0,25 |
21,3 |
Bình Phước |
Huyện Hớn Quản |
|
|
128 |
HOÀNG THẾ VINH |
18008462 |
22/12/2000 |
7 |
7 |
6,5 |
0,75 |
21,25 |
Bắc Giang |
Huyện Yên Thế |
|
|
129 |
LƯƠNG QUỐC HÙNG |
13001225 |
02/09/2000 |
5,8 |
6,5 |
6,2 |
2 |
0,75 |
21,25 |
Yên Bái |
Huyện Lục Yên |
|
130 |
LÊ HỒNG QUÂN |
33011404 |
23/06/2000 |
8 |
5,5 |
7,25 |
0,5 |
21,25 |
Thừa Thiên |
Huyện Phú Lộc |
|
|
131 |
HOÀNG KHẮC PHÚC |
30016280 |
22/04/1999 |
7,2 |
7,75 |
5,75 |
0,5 |
21,2 |
Hà Tĩnh |
Huyện Can Lộc |
|
|
132 |
NGUYỄN ĐÌNH THÌN |
30008373 |
27/05/2000 |
7,2 |
6,75 |
6,5 |
0,75 |
21,2 |
Hà Tĩnh |
Huyện Can Lộc |
|
|
133 |
TRỊNH QUỐC CƯỜNG |
29023500 |
10/08/1999 |
7,2 |
7 |
6,25 |
0,75 |
21,2 |
Nghệ An |
Huyện Thanh Chương |
|
|
134 |
NGÔ NGUYỄN CƯỜNG |
34017218 |
03/05/1998 |
5,6 |
7,5 |
7,25 |
0,75 |
21,1 |
Quảng Nam |
Huyện Hiệp Đức |
|
|
135 |
HOÀNG NGỌC TUẤN |
32003013 |
15/02/2000 |
6,2 |
7 |
7,6 |
0,25 |
21,05 |
Quảng Trị |
Thành phố Đông Hà |
|
|
136 |
TRẦN THANH AI |
51005971 |
13/06/2000 |
7 |
7 |
6,5 |
0,5 |
21 |
An Giang |
Huyện Châu Phú |
|
|
137 |
TRẦN VIẾT HOÀNG |
40021106 |
04/10/1999 |
7 |
6,75 |
6,5 |
0,75 |
21 |
Đắk Lắk |
Huyện Krông Buk |
|
|
138 |
PHẠM PHÚ HẢI |
40020249 |
02/11/1999 |
7,6 |
7,25 |
5,25 |
0,75 |
20,85 |
Đăk Nông |
Huyện Tuy Đức |
|
|
139 |
NGUYỄN TRỌNG KHANG |
39001384 |
16/11/2000 |
7 |
5 |
8 |
0,75 |
20,75 |
Phú Yên |
Huyện Đồng Xuân |
|
|
140 |
NGUYỄN VĂN HIỆP |
32000629 |
10/12/2000 |
6 |
6,25 |
7 |
1 |
0,5 |
20,75 |
Quảng Trị |
Huyện Vĩnh Linh |
|
141 |
NGUYỄN NGỌC THÁI |
40021405 |
10/03/1999 |
7,2 |
5,5 |
7,25 |
0,75 |
20,7 |
Đắk Lắk |
Huyện Ea Kar |
|
|
142 |
NGUYỄN VĂN HÀ |
40003045 |
21/01/2000 |
7,2 |
6,75 |
6 |
0,75 |
20,7 |
Đắk Lắk |
Huyện Ea H'Leo |
|
|
143 |
NGUYỄN HỮU THÀNH |
38005556 |
06/09/2000 |
7,2 |
7 |
5,75 |
0,75 |
20,7 |
Gia Lai |
Huyện Đức Cơ |
|
|
144 |
NGUYỄN TẤN DŨNG |
41000488 |
20/09/2000 |
6,6 |
6 |
7,75 |
0,25 |
20,6 |
Khánh Hoà |
Thành phố Cam Ranh |
|
|
145 |
NGUYỄN VĂN QUANG |
46000534 |
13/12/2000 |
7 |
6,75 |
6,5 |
0,25 |
20,5 |
Tây Ninh |
Huyện Tân Châu |
|
|
146 |
TRẦN CÔNG DANH |
44010961 |
30/04/1999 |
6 |
6,5 |
7,5 |
0,5 |
20,5 |
Bình Dương |
Huyện Bàu Bàng |
|
|
147 |
BÙI ĐẠI NGHĨA |
44000920 |
20/04/2000 |
6,2 |
7 |
7 |
0,25 |
20,45 |
Bình Phước |
Huyện Bù Đăng |
|
|
148 |
HUỲNH QUỐC KHÁNH |
50005220 |
22/08/2000 |
6,2 |
8 |
6 |
0,25 |
20,45 |
Đồng Tháp |
Thành phố Cao Lãnh |
|
|
149 |
NGUYỄN HOÀNG LONG |
40011587 |
22/08/2000 |
6,2 |
6,5 |
7 |
0,75 |
20,45 |
Đắk Lắk |
Huyện Krông Pắc |
|
|
150 |
NGUYỄN HOÀNG HƯNG |
43003216 |
20/08/2000 |
7,2 |
6,5 |
6 |
0,75 |
20,45 |
Bình Phước |
Thị xã Bình Long |
|
|
151 |
THIỀU HUY ĐỨC |
38012500 |
10/11/1997 |
7,2 |
6,25 |
6,25 |
0,75 |
20,45 |
Gia Lai |
Huyện Đak Đoa |
|
|
152 |
LÊ MẠNH CƯỜNG |
40011292 |
26/10/2000 |
6,4 |
6,75 |
6,5 |
0,75 |
20,4 |
Đắk Lắk |
Huyện Krông Pắc |
|
|
153 |
TRẦN XUÂN HOÀNG |
40011458 |
01/05/2000 |
6,4 |
7 |
6,25 |
0,75 |
20,4 |
Đắk Lắk |
Huyện Krông Pắc |
|
|
154 |
ĐOÀN PHÚC LỘC |
55005913 |
26/03/2000 |
6,8 |
6 |
7,5 |
20,3 |
Cần Thơ |
Quận Bình Thủy |
||
|
155 |
TRẦN ANH KIỆT |
57006185 |
13/04/2000 |
6,2 |
7,5 |
6,25 |
0,25 |
20,2 |
Vĩnh Long |
Thị xã Bình Minh |
|
|
156 |
HOÀNG QUANG PHONG |
32007693 |
18/11/1999 |
7,2 |
7,5 |
5,25 |
0,25 |
20,2 |
Quảng Trị |
Thành phố Đông Hà |
|
|
157 |
TRẦN NGUYỄN HUY HIẾU |
44007908 |
07/11/2000 |
6,2 |
6,75 |
6,75 |
0,5 |
20,2 |
Bình Dương |
Huyện Phú Giáo |
|
|
158 |
LÊ ĐỨC QUÂN |
32000767 |
04/08/2000 |
6,2 |
6,75 |
6,5 |
0,75 |
20,2 |
Quảng Trị |
Huyện Vĩnh Linh |
|
|
159 |
THẠCH THANH SANG |
59000565 |
10/12/2000 |
5,2 |
6 |
6,25 |
2 |
0,75 |
20,2 |
Sóc Trăng |
Thành phố Sóc Trăng |
|
160 |
BÙI HOÀN NGUYÊN |
39001440 |
29/05/2000 |
7,6 |
6,5 |
5,25 |
0,75 |
20,1 |
Phú Yên |
Huyện Đồng Xuân |
|
|
161 |
ĐỖ HỒNG ĐỨC |
47002930 |
27/02/1998 |
7 |
6 |
6,25 |
0,75 |
20 |
Bình Thuận |
Huyện Hàm Thuận Nam |
|
|
162 |
NGUYỄN CUNG BẮC |
02059330 |
31/12/1999 |
6,2 |
6,75 |
6,25 |
0,75 |
19,95 |
Đắk Lắk |
Thị Xã Buôn Hồ |
|
|
163 |
MAI SỸ THÀNH |
43000422 |
18/10/2000 |
6,2 |
6 |
7 |
0,75 |
19,95 |
Bình Phước |
Thị xã Đồng Xoài |
|
|
164 |
NGUYỄN ĐỨC TOÀN |
38003682 |
17/04/2000 |
7,2 |
5,75 |
6,25 |
0,75 |
19,95 |
Gia Lai |
Huyện Chư Păh |
|
|
165 |
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG |
40011294 |
13/11/2000 |
6,4 |
6,25 |
6,5 |
0,75 |
19,9 |
Đắk Lắk |
Huyện Krông Pắc |
|
|
166 |
NGUYỄN XUÂN HOÀNG |
02053892 |
06/11/2000 |
7,6 |
6 |
6 |
0,25 |
19,85 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Huyện Củ Chi |
|
|
167 |
PHẠM QUỐC MẠNH |
02077357 |
09/11/2000 |
5,8 |
7 |
6,75 |
0,25 |
19,8 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Huyện Hóc Môn |
|
|
168 |
TRẦN HỬU BẰNG |
49002046 |
13/05/2000 |
6,8 |
6,5 |
6 |
0,5 |
19,8 |
Long An |
Huyện Thạnh Hóa |
|
|
169 |
NGUYỄN NGỌC XUÂN |
47002242 |
03/02/2000 |
6,8 |
5,75 |
6,5 |
0,75 |
19,8 |
Bình Thuận |
Huyện Bắc Bình |
|
|
170 |
VŨ VĂN HIẾU |
43002668 |
10/09/1999 |
5,8 |
6,5 |
6,75 |
0,75 |
19,8 |
Bình Phước |
Huyện Phú Riềng |
|
|
171 |
NGUYỄN HOÀNG QUÂN |
48007804 |
30/09/2000 |
6,2 |
6,75 |
6,5 |
0,25 |
19,7 |
Đồng Nai |
Thành phố Biên Hòa |
|
|
172 |
NGUYỄN ANH DŨNG |
60005127 |
22/08/1999 |
6,2 |
7,25 |
6 |
0,25 |
19,7 |
Bạc Liêu |
Thành phố Bạc Liêu |
|
|
173 |
PHẠM TRỌNG QUỐC |
34015254 |
07/04/2000 |
6,4 |
6,25 |
6,25 |
0,75 |
19,65 |
Quảng Nam |
Huyện Hiệp Đức |
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!