📞 0985.52.52.18 🎓 Thông tin tuyển sinh
MỞ ĐƯỜNG THẮNG LỢI
01:14 05/07/2026

Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển trong kỷ nguyên số

04/07/2026 21:40 Quan tri TSQCB 18 lượt xem Thời gian đọc: 20 phút
Nghe đọc bài viết
Nhấn nút để nghe bài viết bằng giọng đọc nhân tạo
Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển trong kỷ nguyên số
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đổi mới sáng tạo (ĐMST) đã vượt ra khỏi ý nghĩa của một xu hướng phát triển, trở thành yêu cầu mang tính sống còn đối với mọi quốc gia, tổ chức và doanh nghiệp. Đặc biệt trong các lĩnh vực gắn với khoa học, công nghệ và quản trị hiện đại - nơi tri thức và dữ liệu ngày càng giữ vai trò quyết định - ĐMST không chỉ nhằm tạo ra sản phẩm hay giải pháp kỹ thuật mới, mà còn là phương thức then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường khả năng tự chủ và bảo đảm sự phát triển bền vững.

BẢN CHẤT VÀ QUY LUẬT CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO

ĐMST là khái niệm được nhắc đến nhiều trong những năm gần đây, song cách hiểu trong thực tiễn vẫn còn chưa thật sự thống nhất và đầy đủ. Không ít quan điểm đồng nhất ĐMST với việc nảy sinh ý tưởng mới hoặc phát minh ra một công nghệ mới. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mới chỉ phản ánh khía cạnh sáng tạo đơn thuần, trong khi về bản chất, ĐMST là một quá trình phát triển mang tính hệ thống và gắn chặt với thực tiễn. Theo nghĩa đầy đủ, đây là quá trình chuyển hóa các ý tưởng, tri thức hoặc kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, giải pháp, quy trình hay phương thức tổ chức mới có khả năng áp dụng vào thực tế và tạo ra giá trị cụ thể. Một ý tưởng dù mới mẻ đến đâu nhưng nếu không được hiện thực hóa, không mang lại hiệu quả thực tiễn thì chưa thể được coi là ĐMST theo đúng nghĩa.

ĐMST không đơn thuần là việc hình thành ý tưởng mới, mà là sự kết hợp hữu cơ giữa hai yếu tố: sáng tạo và đổi mới. Sáng tạo là tiền đề, thể hiện ở quá trình nảy sinh tri thức, ý tưởng và giải pháp mới. Còn đổi mới là kết quả của việc đưa sáng tạo vào cuộc sống thông qua tổ chức thực hiện, thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện. Chính khâu hiện thực hóa mới là yếu tố quyết định khả năng tạo ra giá trị của ĐMST, vì vậy đây là một quá trình phức hợp, đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều yếu tố như con người, tri thức khoa học, nguồn lực tài chính, cơ chế quản lý, môi trường pháp lý và điều kiện hạ tầng kỹ thuật. Do đó, ĐMST không phải là hoạt động riêng lẻ của một cá nhân hay một bộ phận. Nó là sản phẩm của cả một hệ sinh thái ĐMST được tổ chức và vận hành đồng bộ, với sự tương tác chặt chẽ giữa các chủ thể liên quan. Nhận thức đúng bản chất của ĐMST có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng. Chỉ khi hiểu đúng, tư duy mới đúng và hành động đúng.

Xét về bản chất phát triển, ĐMST là quá trình tạo ra cái mới nhằm đáp ứng những yêu cầu nảy sinh từ thực tiễn, đồng thời là hiện tượng gắn liền với sự vận động và phát triển của xã hội loài người. Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, mọi sự vật và hiện tượng đều không ngừng biến đổi thông qua việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại. Trong đó, sự xuất hiện của cái mới là kết quả của quá trình tích lũy về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất. Chính nhu cầu vượt qua giới hạn của cái cũ, khắc phục sự không phù hợp giữa phương thức hiện có với yêu cầu phát triển mới, đã thúc đẩy con người liên tục tìm tòi, cải tiến và sáng tạo. Ở nghĩa này, ĐMST không phải là hiện tượng nhất thời, mà là một đặc trưng phổ quát của quá trình phát triển xã hội.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ĐMST như một hoạt động xã hội mang tính khách quan và ĐMST như một khái niệm được định danh trong bối cảnh hiện đại. Trong lịch sử, xã hội loài người đã không ngừng phát triển thông qua việc cải tiến công cụ lao động, đổi mới phương thức sản xuất, tổ chức lại đời sống xã hội và ứng dụng các tri thức mới, dù những hoạt động này chưa từng được khái niệm hóa hay gọi tên một cách thống nhất. Nói cách khác, hoạt động ĐMST đã tồn tại khách quan cùng với quá trình phát triển của xã hội. Nhưng chỉ đến giai đoạn phát triển hiện nay, khi khoa học, công nghệ và tri thức ngày càng giữ vai trò lực lượng sản xuất trực tiếp, nó mới được nhận diện rõ ràng và được xây dựng thành một khái niệm mang tính lý luận và quản trị.

image

Trong kỷ nguyên số và kinh tế tri thức, khi nguồn lực trí tuệ và công nghệ trở thành động lực phát triển chủ yếu, ĐMST không còn diễn ra một cách tự phát hay rời rạc, mà được nhận diện, tổ chức và thúc đẩy một cách có chủ đích thông qua các chiến lược, chính sách và cơ chế cụ thể. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu cao về hiệu quả đã khiến ĐMST trở thành yêu cầu mang tính tất yếu đối với sự phát triển bền vững của các quốc gia và tổ chức. Tính tất yếu này không xuất phát từ việc gán ghép một thuật ngữ mới cho các hoạt động cũ, mà từ những đòi hỏi khách quan của thực tiễn phát triển trong điều kiện mới.

Cách tiếp cận này cho thấy, ĐMST không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay quản lý, mà trước hết là một hiện tượng mang tính quy luật gắn liền với quá trình phát triển của xã hội. ĐMST chỉ thực sự diễn ra khi có sự chuyển biến về tư duy và một môi trường thể chế cho phép thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện trong thực tiễn. Nhận thức đúng bản chất và nguồn gốc của ĐMST vì vậy có ý nghĩa quan trọng, giúp các tổ chức và cá nhân tránh xu hướng hình thức hóa, đồng thời xây dựng và triển khai các chiến lược phù hợp, hiệu quả và bền vững.

ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG THỰC TIỄN: TỪ BIỂU HIỆN ĐẾN TÁC ĐỘNG

Trong thực tiễn, ĐMST có phạm vi rộng và có thể diễn ra trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc tạo ra các sản phẩm công nghệ mới, mà còn bao gồm cải tiến quy trình sản xuất, xây dựng mô hình kinh doanh mới, đổi mới phương thức quản lý, tổ chức lại hoạt động cung cấp dịch vụ, số hóa dịch vụ công, cũng như áp dụng các cách tiếp cận mới trong giáo dục và đào tạo. Điểm chung của các hoạt động này không nằm ở hình thức biểu hiện, mà ở khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua sự thay đổi trong cách thức tổ chức, vận hành hoặc cung ứng sản phẩm và dịch vụ nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn.

Trong các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và công nghệ cao, ĐMST càng thể hiện rõ tính hệ thống và liên ngành. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu, phát triển các giải pháp kỹ thuật mới, mà còn thể hiện ở phương thức tổ chức quản lý, xây dựng quy trình vận hành, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cũng như cơ chế phối hợp giữa các chủ thể tham gia. Thực tiễn cho thấy, nhiều khi những đổi mới về tổ chức và quy trình có thể tạo ra hiệu quả không kém, thậm chí lớn hơn so với việc áp dụng công nghệ mới đơn thuần. Điều đó cho thấy ĐMST là sự tích hợp đồng bộ giữa yếu tố kỹ thuật, tổ chức và con người, trong đó sự thay đổi về tư duy và cách thức quản trị giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Vai trò của ĐMST có thể được minh họa thông qua một ví dụ quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Trước đây, việc gọi xe chủ yếu dựa vào các phương thức truyền thống như bắt xe dọc đường hoặc gọi điện trực tiếp cho hãng vận tải. Cách làm này tuy đáp ứng được nhu cầu đi lại cơ bản nhưng tồn tại nhiều hạn chế: người dùng khó biết trước chi phí, thời gian chờ đợi không ổn định, chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều vào từng tài xế, còn đơn vị cung cấp dịch vụ gặp khó khăn trong quản lý và điều phối phương tiện.

Khi các nền tảng gọi xe công nghệ như Grab hay Uber xuất hiện, bản chất của hoạt động vận chuyển không thay đổi, nhưng cách thức tổ chức và cung cấp dịch vụ đã được đổi mới một cách căn bản. Thông qua việc ứng dụng công nghệ số, phân tích dữ liệu và các thuật toán điều phối, quá trình kết nối giữa người có nhu cầu và người cung cấp dịch vụ được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả hơn. Người dùng có thể biết trước chi phí, theo dõi lộ trình, đánh giá chất lượng dịch vụ. Trong khi đó, nhà cung cấp có khả năng quản lý, giám sát và tối ưu hóa hoạt động vận hành trên quy mô lớn.

Điều đáng chú ý là ĐMST trong trường hợp này không xuất phát từ việc phát minh ra một phương tiện vận chuyển hoàn toàn mới, mà từ việc thay đổi mô hình tổ chức, phương thức kết nối và khai thác các nguồn lực sẵn có. Chính sự đổi mới này đã tạo ra giá trị mới, nâng cao trải nghiệm người dùng và làm thay đổi toàn bộ thị trường vận tải hành khách.

Qua ví dụ trên có thể thấy, ĐMST trong thực tiễn không nhất thiết phải gắn với những công nghệ phức tạp hay các phát minh mang tính đột phá. Ngay cả những cải tiến trong cách tổ chức, quản lý và vận hành, nếu được triển khai một cách có hệ thống và dựa trên nhu cầu thực tiễn, cũng có thể tạo ra tác động lớn và lâu dài. Đây chính là biểu hiện sinh động của bản chất ĐMST: tạo ra giá trị mới bằng việc làm khác đi, làm tốt hơn và phù hợp hơn với bối cảnh phát triển.

Những biểu hiện trên cho thấy ĐMST không chỉ là hoạt động của từng doanh nghiệp hay tổ chức riêng lẻ, mà khi được nhân rộng, nó có thể tạo ra những chuyển dịch mang tính cấu trúc đối với cả ngành, lĩnh vực và nền kinh tế. Chính vì vậy, ĐMST đã được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia.

ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN QUỐC GIA

Nhận thức được vai trò ngày càng quan trọng của ĐMST trong bối cảnh phát triển mới, Đảng và Nhà nước ta đã từng bước đưa nội dung này trở thành một trung tâm trong chiến lược phát triển quốc gia. Cách tiếp cận đó phản ánh sự chuyển dịch căn bản từ mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên và lao động sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và năng lực sáng tạo.

Trong tinh thần đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, ĐMST và chuyển đổi số là ba trụ cột chiến lược cho giai đoạn phát triển mới của đất nước. Nghị quyết không chỉ khẳng định vai trò của ĐMST, mà còn đặt ra yêu cầu xây dựng hệ sinh thái ĐMST đồng bộ, khuyến khích thử nghiệm các mô hình, giải pháp mới, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm tạo điều kiện cho các chủ thể tham gia ĐMST một cách chủ động và hiệu quả. Việc coi ĐMST là động lực trung tâm cho nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia cho thấy ĐMST đã được định vị ở tầm chiến lược, gắn chặt với mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước.

Sự cần thiết của ĐMST xuất phát từ chính những thách thức mang tính cấu trúc của thời đại. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ phát triển nhanh chóng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, các mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều giới hạn. Nếu không liên tục đổi mới, các tổ chức và nền kinh tế dễ rơi vào trạng thái tụt hậu, sản phẩm và dịch vụ mất dần sức cạnh tranh, còn các mô hình quản lý trở nên kém hiệu quả trước những yêu cầu mới của thực tiễn.

Vì vậy, ĐMST trong chiến lược phát triển quốc gia không phải là giải pháp mang tính tình thế, mà là yêu cầu tất yếu của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việc coi ĐMST là động lực trung tâm không chỉ nhằm tạo ra các thành tựu công nghệ mới, mà sâu xa hơn là nâng cao năng lực thích ứng, khả năng tự chủ và sức cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn, qua đó bảo đảm sự phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

image

RỦI RO VÀ CƠ CHẾ CHẤP NHẬN RỦI RO: ĐIỀU KIỆN ĐỂ ĐỔI MỚI THÀNH HIỆN THỰC

Tuy nhiên, việc đặt ĐMST ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển sẽ không có ý nghĩa nếu thiếu cơ chế cho phép thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.

ĐMST luôn đi kèm với thách thức, trong đó lớn nhất là rủi ro. Mọi hoạt động sáng tạo đều tiềm ẩn khả năng thất bại: ý tưởng có thể không đạt kết quả như mong đợi, sản phẩm thử nghiệm có thể chưa phù hợp, nguồn lực đầu tư có thể chưa mang lại hiệu quả tức thì. Chính tâm lý sợ rủi ro đã khiến nhiều tổ chức e ngại đổi mới, lựa chọn cách làm an toàn thay vì dám thử nghiệm cái mới.

Nhận diện rõ thực tế này, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý nhằm khuyến khích và bảo vệ hoạt động ĐMST. Điểm mới đáng chú ý nhất là Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025 (số 93/2025/QH15), được Quốc hội thông qua ngày 27/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/10/2025 - lần đầu tiên quy định rõ về việc chấp nhận rủi ro trong các hoạt động nghiên cứu, phát triển và ĐMST. Theo đó, nếu các tổ chức và cá nhân thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, minh bạch, tuân thủ đầy đủ các quy trình, quy định và không có hành vi vi phạm pháp luật hay gian lận, thì ngay cả khi kết quả không đạt như kỳ vọng hoặc phát sinh thiệt hại ngoài ý muốn, họ được xem xét miễn trừ trách nhiệm hành chính và dân sự liên quan đến những thiệt hại đó. Quy định này là bước tiến lớn trong tư duy quản lý, chuyển từ cách tiếp cận “hạn chế rủi ro để đảm bảo an toàn” sang “quản trị rủi ro để thúc đẩy sáng tạo”. Luật tạo dựng sự chắc chắn pháp lý cho những người tham gia ĐMST, nhất là trong các hoạt động R&D có tính tiên phong và bất định cao, từ đó góp phần giảm thiểu tâm lý né tránh rủi ro và thúc đẩy tinh thần dám thử nghiệm.

Ngoài ra, Nghị định 267/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật đã cụ thể hóa các loại rủi ro có thể được chấp nhận trong hoạt động khoa học, công nghệ và ĐMST, bao gồm rủi ro xuất phát từ tính mới và độ phức tạp của vấn đề nghiên cứu, rủi ro về an toàn, xung đột lợi ích không lường trước, cũng như các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến quá trình triển khai nhiệm vụ. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật mới cũng cho phép thiết lập các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát để tạo không gian pháp lý cho việc thí điểm các mô hình, sản phẩm, dịch vụ đổi mới trước khi áp dụng rộng rãi. Quy định này được cụ thể hóa trong Nghị định 169/2025/NĐ-CP, qua đó cho phép áp dụng khung pháp lý linh hoạt nhằm đánh giá, giám sát, và điều chỉnh rủi ro trong quá trình thử nghiệm.

Những quy định trên cho thấy Nhà nước không chỉ khuyến khích ĐMST mà còn chủ động xây dựng cơ chế chấp nhận và quản trị rủi ro một cách có hệ thống, tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm, đồng thời bảo đảm an toàn, trách nhiệm và sự phù hợp với lợi ích chung của xã hội.

Nếu môi trường thể chế chưa thực sự khuyến khích thử nghiệm, chưa tạo không gian cho sáng kiến và chưa gắn trách nhiệm với quyền hạn tương xứng, thì các nỗ lực đổi mới dễ rơi vào hình thức. Khi đó, đổi mới chỉ dừng lại ở việc thay đổi tên gọi hay điều chỉnh quy trình bên ngoài mà chưa chạm đến bản chất, dẫn tới tình trạng “bình mới, rượu cũ”, không tạo ra giá trị gia tăng thực chất cho tổ chức và xã hội.

Suy cho cùng, mọi đổi mới đều bắt đầu từ con người và tư duy, nhưng chỉ có thể được hiện thực hóa khi tư duy đó được đặt trong một cơ chế cho phép hành động. Khi rào cản tâm lý được tháo gỡ, khi trách nhiệm và quyền hạn được thiết kế phù hợp, và khi chính sách tạo không gian cho thử nghiệm có điều kiện, ĐMST mới thực sự thoát khỏi khẩu hiệu để trở thành hành động cụ thể trong từng cơ quan, tổ chức và mỗi cá nhân.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG CÁC TỔ CHỨC

Dù hoạt động trong lĩnh vực nào, mọi tổ chức nếu muốn phát triển bền vững đều cần xây dựng môi trường khuyến khích đổi mới, đồng thời bảo đảm sự hài hòa giữa kỷ luật, ổn định và sáng tạo. Bên cạnh các định hướng mang tính tổng thể đã được xác định trong các văn bản chính sách và lý luận chung, sau đây là một số giải pháp sát sườn nhằm nâng cao hoạt động ĐMST:

Đổi mới tư duy quản lý

ĐMST trước hết bắt đầu từ đổi mới tư duy lãnh đạo và quản lý. Trong nhiều tổ chức, thói quen làm việc theo lối mòn, tâm lý e ngại rủi ro hoặc nặng về hình thức có thể trở thành rào cản vô hình đối với sáng kiến.

Vì vậy, cần chuyển từ cách tiếp cận thiên về kiểm soát đầu vào sang quản trị theo mục tiêu và kết quả. Lãnh đạo cần tạo không gian để cán bộ, người lao động đề xuất sáng kiến, thử nghiệm giải pháp mới trong phạm vi phù hợp, đồng thời xây dựng cơ chế ghi nhận, đánh giá dựa trên đóng góp thực chất.

Một môi trường đổi mới chỉ có thể hình thành khi nỗ lực được ghi nhận công bằng, trách nhiệm được phân định rõ ràng và tâm lý sợ sai không trở thành rào cản đối với sáng tạo.

Đổi mới cơ chế phân bổ nguồn lực

Nguồn lực là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa ý tưởng. Nếu cơ chế phân bổ còn nặng về thủ tục hành chính, thiếu tiêu chí đánh giá hiệu quả rõ ràng, thì các sáng kiến đổi mới khó có cơ hội phát triển.

Do đó, cần từng bước chuyển sang phương thức phân bổ dựa trên mục tiêu, sản phẩm và kết quả đầu ra; coi đầu tư cho ĐMST là đầu tư dài hạn, chấp nhận mức độ rủi ro hợp lý. Đồng thời, phải tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch trong sử dụng nguồn lực, bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích sáng tạo và yêu cầu quản lý chặt chẽ.

Xây dựng môi trường và hệ sinh thái đổi mới

ĐMST khó có thể phát triển trong môi trường khép kín và thiếu liên kết. Các tổ chức cần tăng cường hợp tác, trao đổi tri thức, chia sẻ kinh nghiệm và phối hợp triển khai nhiệm vụ với các chủ thể liên quan.

Việc thúc đẩy liên kết giữa khu vực nghiên cứu, đào tạo, quản lý và doanh nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chuyển giao tri thức mà còn tạo điều kiện để các sáng kiến được kiểm chứng, hoàn thiện và nhân rộng trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, xây dựng văn hóa tổ chức cởi mở, khuyến khích học hỏi, tôn trọng khác biệt và chấp nhận mức độ sai số hợp lý là yếu tố nền tảng để ĐMST trở thành hoạt động thường xuyên, liên tục.

KẾT LUẬN

Trong kỷ nguyên số, ĐMST không còn là lựa chọn mang tính khuyến nghị, mà là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển. Bản chất của ĐMST không chỉ nằm ở việc tạo ra công nghệ hay sản phẩm mới, mà trước hết ở sự chuyển biến về tư duy, cơ chế và cách thức tổ chức thực hiện. Khi được đặt trong một môi trường thể chế phù hợp, có cơ chế quản trị rủi ro rõ ràng và được bảo đảm bằng hành lang pháp lý minh bạch, ĐMST sẽ trở thành động lực thúc đẩy nâng cao năng lực tự chủ, khả năng thích ứng và sức cạnh tranh của mỗi quốc gia, tổ chức và mỗi cá nhân. ĐMST vừa là yêu cầu khách quan của bối cảnh phát triển mới, vừa là điều kiện để nâng cao chất lượng hoạt động và thực hiện hiện hiệu quả nhiệm vụ.

Nguồn: Ban Cơ yếu Chính phủ

Tin liên quan
Ý kiến bạn đọc (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

TSQCB Logo
Trợ lý Tuyển sinh TSQCB
Trực tuyến
Xin chào! Tôi là Trợ lý Tuyển sinh tự động của Trường Sĩ quan Công binh. Tôi có thể giúp gì cho bạn?