📞 0985.52.52.18 🎓 Thông tin tuyển sinh
MỞ ĐƯỜNG THẮNG LỢI
07:22 14/07/2026

Niềm tin dữ liệu - Điều kiện của phát triển kinh tế dữ liệu ở Việt Nam

13/07/2026 13:53 Quan tri TSQCB 26 lượt xem Thời gian đọc: 28 phút
Nghe đọc bài viết
Nhấn nút để nghe bài viết bằng giọng đọc nhân tạo
Niềm tin dữ liệu - Điều kiện của phát triển kinh tế dữ liệu ở Việt Nam
Tóm tắt: Kinh tế dữ liệu chỉ có thể phát triển khi dữ liệu được lưu thông giữa các chủ thể. Tuy nhiên, khả năng lưu thông không phụ thuộc riêng vào hạ tầng kỹ thuật hay mức độ kết nối mà còn gắn với niềm tin đối với dữ liệu và môi trường dữ liệu. Bài viết phân tích các yếu tố hình thành niềm tin dữ liệu, đánh giá thực trạng ở Việt Nam và trao đổi một số định hướng nhằm góp phần phát triển kinh tế dữ liệu.

Mở đầu

Dữ liệu đang chuyển từ vai trò thông tin hỗ trợ sang tham gia trực tiếp vào các hoạt động kinh tế - xã hội. Sự phát triển của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây và hạ tầng kết nối số làm mở rộng khả năng tạo lập, xử lý và khai thác nguồn lực này cả về quy mô lẫn phạm vi ứng dụng. Thay vì được quản lý chủ yếu trong các hệ thống riêng lẻ, dữ liệu ngày càng được kết nối, chia sẻ và sử dụng giữa nhiều cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.

Sự thay đổi này cũng làm dịch chuyển cách tiếp cận đối với kinh tế số. Nếu trước đây kinh tế số thường gắn với nền tảng số, thương mại điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến thì hiện nay chiều sâu phát triển phụ thuộc rất lớn vào dữ liệu và AI. Dữ liệu trở thành đầu vào của phân tích, tự động hóa và ra quyết định; AI chuyển hóa nguồn lực này thành tri thức, dịch vụ và giá trị mới. Theo các nghiên cứu quốc tế, kinh tế số hiện chiếm khoảng 17,3% GDP toàn cầu, tương đương hơn 20 nghìn tỷ USD, trong đó AI, điện toán đám mây, hạ tầng dữ liệu và các công nghệ xử lý dữ liệu đang trở thành những yếu tố tái định hình năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngày nay, kinh tế dữ liệu và kinh tế AI đang dần trở thành hai cấu phần nền tảng của kinh tế số hiện đại, trong đó dữ liệu giữ vai trò nguồn lực cốt lõi của quá trình tạo lập giá trị.

Kinh tế dữ liệu được hình thành trên cơ sở tạo lập, kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các chủ thể khác nhau. Trong mô hình này, giá trị dữ liệu không phụ thuộc đơn thuần vào khối lượng dữ liệu được tạo lập mà gắn với khả năng lưu thông, kết hợp và tái sử dụng. Thực tiễn chuyển đổi số tại Việt Nam cho thấy nhiều dịch vụ số chỉ có thể vận hành hiệu quả khi dữ liệu được khai thác liên thông giữa nhiều hệ thống. Việc triển khai Đề án 06, phát triển định danh điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến hay mở rộng các ứng dụng tài chính số đều gắn với quá trình kết nối và sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Dữ liệu chỉ có thể phát huy giá trị khi được đưa vào quá trình chia sẻ, kết nối và khai thác. Quá trình đó cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến chất lượng, quyền kiểm soát, quyền và lợi ích của các chủ thể, cũng như yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh trong quá trình lưu thông dữ liệu. Trong bối cảnh đó, niềm tin dữ liệu trở thành một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chia sẻ, sử dụng và lưu thông dữ liệu giữa các chủ thể tham gia nền kinh tế số.

Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện thể chế đang tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế dữ liệu. Luật Dữ liệu năm 2024 tạo cơ sở pháp lý cho quản trị, kết nối và chia sẻ; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 bổ sung cơ chế bảo vệ quyền của các chủ thể; nhiều chương trình chuyển đổi số quốc gia tiếp tục thúc đẩy khai thác và sử dụng nguồn lực này trong hoạt động quản lý, sản xuất và cung cấp dịch vụ. Cùng với đó, khuôn khổ pháp lý tiếp tục được hoàn thiện.

Trên cơ sở đó, bài viết xem xét niềm tin dữ liệu như một điều kiện của phát triển kinh tế dữ liệu; phân tích các yếu tố hình thành niềm tin trong môi trường số; đồng thời trao đổi một số vấn đề đặt ra đối với việc xây dựng môi trường dữ liệu tin cậy ở Việt Nam hiện nay.

Kinh tế dữ liệu và vai trò của niềm tin dữ liệu

Vai trò của dữ liệu đang thay đổi cùng với sự phát triển của AI, công nghệ xử lý dữ liệu lớn và các nền tảng số. Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu phục vụ lưu trữ, thống kê hoặc hỗ trợ ra quyết định thì hiện nay đã tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập giá trị trong sản xuất, cung cấp dịch vụ và quản trị. Một bộ dữ liệu dân cư có thể được sử dụng cho xác thực điện tử, cung cấp dịch vụ công, đánh giá tín dụng hoặc hỗ trợ phát hiện gian lận. Các bộ dữ liệu giao dịch, logistics và hành vi người dùng trở thành đầu vào của các mô hình dự báo, hệ thống phân tích và ứng dụng AI. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu không còn đóng vai trò hỗ trợ mà đã trở thành một yếu tố tham gia trực tiếp vào quá trình vận hành và tạo ra giá trị.

Khác với nhiều loại tài nguyên truyền thống, dữ liệu không mất đi sau khi sử dụng. Một bộ dữ liệu có thể tiếp tục tạo ra giá trị khi được kết hợp với các nguồn khác hoặc được khai thác bằng những phương pháp phân tích mới. Giá trị này thường không xuất hiện tại thời điểm được tạo lập mà được hình thành trong quá trình lưu thông, kết nối, xử lý và tái sử dụng. Chính đặc điểm đó tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa kinh tế dữ liệu và các mô hình kinh tế dựa chủ yếu vào tài nguyên vật chất.

Thực tiễn chuyển đổi số tại Việt Nam cho thấy, nhiều dịch vụ số chỉ có thể vận hành trên cơ sở kết nối dữ liệu từ nhiều hệ thống khác nhau. Việc triển khai Đề án 06, phát triển định danh điện tử, dịch vụ công trực tuyến hay các nền tảng thanh toán số đều dựa trên khả năng đối chiếu và khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn. Trong những trường hợp này, giá trị không nằm ở từng cơ sở dữ liệu riêng lẻ mà được tạo ra từ khả năng liên thông dữ liệu giữa các hệ thống. Điều này khẳng định, dữ liệu không còn được nhìn nhận đơn thuần như sản phẩm của hoạt động quản lý hoặc sản xuất mà đã trở thành một nguồn lực được khai thác và tạo lập giá trị trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Cùng với sự thay đổi về vai trò của dữ liệu, trọng tâm quản trị cũng có sự dịch chuyển. Trước đây, sự quan tâm chủ yếu tập trung vào hệ thống thông tin hoặc môi trường lưu trữ. Trong kinh tế dữ liệu, bản thân dữ liệu và các quan hệ phát sinh trong quá trình tạo lập, chia sẻ, khai thác và sử dụng trở thành đối tượng quản trị quan trọng. Theo đó, trọng tâm quản trị chuyển từ nơi lưu trữ sang quá trình kết nối, khai thác và sử dụng giữa các chủ thể khác nhau.

Sự phát triển của điện toán đám mây, AI, nền tảng số và các mô hình xử lý phân tán làm mở rộng phạm vi lưu thông dữ liệu. Dữ liệu có thể được tạo lập tại một tổ chức, lưu trữ trên hạ tầng của chủ thể khác, kết hợp với nhiều nguồn thông tin khác nhau và tiếp tục được sử dụng cho những mục đích mới. Quá trình này làm gia tăng giá trị khai thác nhưng đồng thời cũng đặt ra các vấn đề liên quan đến chất lượng, quyền kiểm soát, trách nhiệm trong sử dụng và bảo vệ dữ liệu.

Lưu thông dữ liệu không chỉ là vấn đề kết nối kỹ thuật. Quyết định chia sẻ, khai thác hoặc giao dịch luôn gắn với việc cân nhắc lợi ích, rủi ro và trách nhiệm trong quá trình sử dụng. Người dân khó yên tâm cung cấp thông tin nếu không biết thông tin của mình được thu thập và sử dụng như thế nào. Doanh nghiệp cũng khó mở rộng chia sẻ khi chưa xác định rõ phạm vi sử dụng, trách nhiệm của các bên liên quan và cơ chế xử lý rủi ro sau khi thông tin được chuyển giao. Thực trạng mất an toàn vẫn diễn biến phức tạp. Theo thống kê công bố năm 2026, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025 đã có hơn 110 triệu bản ghi bị rao bán trái phép trên các diễn đàn; riêng quý III/2025 ghi nhận hơn 502 triệu bản ghi của các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp bị rò rỉ, số tài khoản cá nhân bị đánh cắp tăng 64% so với quý trước. Những sự cố này làm suy giảm niềm tin của các chủ thể tham gia, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông và khai thác dữ liệu.

Chính trong quá trình lưu thông vấn đề niềm tin dữ liệu được đặt ra. Có thể hiểu niềm tin dữ liệu là sự tin tưởng của các chủ thể đối với thông tin và môi trường mà họ tham gia. Niềm tin đó được tạo lập khi thông tin có thể được xác thực, kiểm chứng, kiểm soát và bảo đảm an toàn, an ninh trong suốt quá trình xử lý. Đồng thời, các chủ thể có cơ sở để biết thông tin đến từ đâu, được sử dụng như thế nào và ai chịu trách nhiệm trong từng khâu xử lý. Trong nền kinh tế dữ liệu, niềm tin dữ liệu có vị trí tương tự như niềm tin thị trường trong nền kinh tế truyền thống. Nếu dữ liệu là nguồn lực của kinh tế số thì niềm tin dữ liệu là điều kiện để nguồn lực đó được đưa vào lưu thông, chia sẻ và khai thác. Độ tin cậy càng cao, khả năng lưu thông càng lớn; ngược lại, sự thiếu hụt niềm tin sẽ làm gia tăng xu hướng khép kín, hạn chế chia sẻ và làm giảm khả năng tạo lập giá trị.

Những yếu tố hình thành niềm tin dữ liệu

Niềm tin dữ liệu không tự hình thành cùng với quá trình số hóa hay sự gia tăng về quy mô thông tin. Trên thực tế, nhiều hệ thống sở hữu khối lượng dữ liệu lớn nhưng khả năng chia sẻ và khai thác vẫn còn hạn chế do các chủ thể tham gia chưa thực sự tin tưởng vào nguồn thông tin và môi trường mà họ tham gia. Vì vậy, bên cạnh hạ tầng kỹ thuật và khả năng kết nối, niềm tin này còn được hình thành từ nhiều yếu tố khác nhau.

Yếu tố đầu tiên là chất lượng, dữ liệu thiếu chính xác, không đầy đủ, không được cập nhật hoặc không xác định được nguồn gốc thường làm giảm giá trị sử dụng và ảnh hưởng đến các quyết định được đưa ra trên cơ sở dữ liệu đó. Trong môi trường liên thông, một sai lệch có thể lan truyền qua nhiều hệ thống và tạo ra những tác động lớn hơn so với mô hình quản lý dữ liệu khép kín trước đây. Thực tiễn cho thấy nhiều cơ quan, tổ chức đã hình thành được các kho dữ liệu quy mô lớn nhưng còn thiếu chuẩn hóa, trùng lặp, thiếu thông tin mô tả hoặc khó tích hợp liên thông giữa các hệ thống. Không ít trường hợp dữ liệu chưa bảo đảm yêu cầu đúng, đủ, sạch, sống, làm hạn chế khả năng khai thác và chia sẻ. Đối với AI và phân tích dữ liệu lớn, những sai sót này có thể tiếp tục được khuếch đại do chất lượng kết quả xử lý phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dữ liệu đầu vào.

Gắn với chất lượng dữ liệu là khả năng xác thực. Khi nguồn gốc, nhật ký quá trình xử lý và các thay đổi có thể được kiểm chứng, mức độ tin cậy đối với dữ liệu được củng cố. Trong nhiều trường hợp, việc xác định dữ liệu được tạo lập bởi chủ thể nào, được sử dụng ra sao và đã trải qua những quá trình xử lý nào có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định khai thác hoặc chia sẻ. Khả năng xác thực cũng tạo cơ sở bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy vết trong toàn bộ quá trình lưu chuyển.

Một yếu tố khác có ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin dữ liệu là khả năng kiểm soát trong toàn bộ vòng đời xử lý. Người dân thường quan tâm thông tin của mình được sử dụng vào mục đích gì, ai được tiếp cận và được lưu giữ trong thời gian bao lâu. Đối với doanh nghiệp, những vấn đề này còn liên quan đến bí mật kinh doanh, lợi thế cạnh tranh và trách nhiệm pháp lý. Trong môi trường số, dữ liệu có thể được chia sẻ nhiều lần, kết hợp với nhiều nguồn khác nhau hoặc tiếp tục được sử dụng cho những mục đích mới. Khi phạm vi sử dụng không được xác định rõ, việc kiểm soát chưa chặt chẽ hoặc trách nhiệm của các bên tham gia chưa được phân định minh bạch, mức độ sẵn sàng chia sẻ sẽ bị ảnh hưởng.

Niềm tin dữ liệu cũng phụ thuộc vào mức độ bảo đảm quyền và lợi ích của các chủ thể. Người dân và doanh nghiệp chỉ sẵn sàng chia sẻ khi tin rằng thông tin của mình được sử dụng đúng mục đích, không bị khai thác trái phép và các quyền, lợi ích hợp pháp được tôn trọng. Gần đây, nhiều vụ việc liên quan đến lộ lọt dữ liệu cá nhân, mua bán trái phép hoặc sử dụng sai mục đích đã làm gia tăng quan ngại đối với hoạt động thu thập và khai thác. Một số vụ việc rao bán dữ liệu cá nhân trên không gian mạng cho thấy khoảng cách giữa khả năng thu thập và bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu vẫn còn hiện hữu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ sẵn sàng tham gia, chia sẻ và cung cấp thông tin của người dân và các tổ chức.

Một yếu tố quan trọng của niềm tin dữ liệu là khả năng bảo đảm an toàn và an ninh. Khi dữ liệu được chia sẻ giữa nhiều hệ thống, nhiều tổ chức và nhiều môi trường xử lý khác nhau, các chủ thể tham gia cần có cơ sở để tin rằng thông tin được bảo vệ trước các rủi ro về lộ lọt, mất mát, sai lệch hoặc khai thác trái phép. Trong quá trình đó, an toàn dữ liệu và an ninh dữ liệu có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. An toàn dữ liệu hướng tới duy trì tính chính xác, toàn vẹn và khả năng sẵn sàng. An ninh dữ liệu liên quan đến khả năng kiểm soát, quản trị và duy trì quyền quyết định trong suốt quá trình lưu thông. Vì vậy, niềm tin được tạo lập từ cả khả năng bảo vệ trước các rủi ro kỹ thuật và việc xác định rõ chủ thể đang nắm giữ, khai thác, sử dụng và chịu trách nhiệm trong từng khâu xử lý. Đây cũng là cơ sở để các chủ thể yên tâm tham gia vào quá trình chia sẻ, kết nối và khai thác.

Bên cạnh yêu cầu về an toàn và an ninh, tính minh bạch và khả năng truy vết cũng có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì niềm tin dữ liệu. Trong nền kinh tế dữ liệu, niềm tin khó được duy trì nếu các chủ thể không thể kiểm chứng nguồn gốc, mục đích sử dụng hoặc trách nhiệm của các bên tham gia xử lý. Khi lịch sử lưu chuyển, quá trình xử lý và trách nhiệm của từng chủ thể được xác định rõ ràng, việc giải trình và xử lý các tranh chấp liên quan cũng trở nên minh bạch hơn.

Trên thực tế, quyết định chia sẻ và khai thác thường không phụ thuộc vào một yếu tố riêng lẻ. Chất lượng, khả năng xác thực, quyền kiểm soát, mức độ bảo đảm quyền và lợi ích của chủ thể, an toàn, an ninh và khả năng truy vết cùng tác động đến mức độ tin cậy của môi trường dữ liệu. Khi các yếu tố này được bảo đảm đồng bộ, dữ liệu sẽ có điều kiện lưu thông rộng hơn và tham gia sâu hơn vào quá trình tạo lập giá trị trong nền kinh tế số.

Thực trạng bảo đảm niềm tin dữ liệu trong phát triển kinh tế dữ liệu ở Việt Nam

Quá trình chuyển đổi số quốc gia trong những năm gần đây đã tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của kinh tế dữ liệu tại Việt Nam. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các nền tảng tích hợp, chia sẻ từng bước được hình thành và mở rộng. Đến hết năm 2025, cả nước đã xây dựng tập trung 32 trong tổng số 105 cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo kế hoạch; trong đó 16 cơ sở dữ liệu đã có nền tảng tương đối hoàn chỉnh. Việc kết nối và khai thác các cơ sở dữ liệu này đã thay thế hơn 13.500 thành phần hồ sơ trong khoảng 3.700 thủ tục hành chính, tạo cơ sở từng bước hiện thực hóa nguyên tắc "khai báo một lần, sử dụng nhiều lần", đồng thời cho thấy dữ liệu đang được sử dụng như một hạ tầng phục vụ cải cách thủ tục hành chính và phát triển dịch vụ số.

Đề án 06 với hạt nhân là cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, căn cước công dân gắn chip và định danh điện tử là minh chứng rõ nét cho quá trình này. Trong nhiều trường hợp, người dân không còn phải cung cấp lại những thông tin đã có trong các cơ sở dữ liệu của nhà nước. Kết quả triển khai đến tháng 1/2026 cho thấy việc khai thác và sử dụng dữ liệu đã mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Theo Bộ Công an, việc mở rộng dịch vụ công trực tuyến giúp tiết kiệm khoảng 2.505 tỷ đồng mỗi năm, riêng năm 2025 ước đạt 4.184 tỷ đồng. Đến nay, 100% địa phương đã triển khai Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính và nền tảng tích hợp, chia sẻ cấp tỉnh; 100% (34/34) địa phương đã phê duyệt cấp độ an toàn hệ thống thông tin, tất cả đều đáp ứng cấp độ 3 để kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những kết quả này cho thấy dữ liệu đang từng bước trở thành hạ tầng của các giao dịch và dịch vụ trên môi trường số, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế dữ liệu.

Song song với quá trình phát triển hạ tầng dữ liệu, khung pháp lý liên quan đến dữ liệu cũng từng bước được hoàn thiện. Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 cùng các quy định về giao dịch điện tử, an toàn thông tin mạng và an ninh mạng đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động thu thập, chia sẻ, khai thác và bảo vệ dữ liệu. Từ góc độ niềm tin dữ liệu, đây là những nền tảng quan trọng nhằm xác lập quyền, trách nhiệm và cơ chế bảo vệ đối với các chủ thể tham gia môi trường dữ liệu số.

Tuy nhiên, sự phát triển của hạ tầng và khả năng mở rộng kết nối, liên thông chưa đồng nghĩa với việc niềm tin được củng cố tương ứng. Kết quả khảo sát 2.822 hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu trong quá trình triển khai Đề án 06 đến tháng 12/2025 cho thấy, 16,5% hệ thống cần tiếp tục nâng cấp và 15,4% cần xây dựng mới. Trong thực tiễn, nhiều tổ chức đã hình thành các kho dữ liệu quy mô lớn nhưng chất lượng chưa đồng đều; còn phân tán, thiếu chuẩn hóa, thiếu thông tin mô tả hoặc khó tích hợp giữa các hệ thống. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chia sẻ, khai thác và phân tích, đặc biệt trong các ứng dụng AI.

Một vấn đề đáng chú ý khác là khoảng cách giữa khả năng kết nối và khả năng lưu thông. Trở ngại không chủ yếu nằm ở hạ tầng kỹ thuật mà thường liên quan đến phạm vi chia sẻ, trách nhiệm quản lý sau chia sẻ và khả năng kiểm soát trong các môi trường sử dụng tiếp theo. Nhiều tổ chức sẵn sàng kết nối hệ thống nhưng vẫn thận trọng trong việc chia sẻ khi chưa xác định rõ quyền, trách nhiệm và cơ chế xử lý các rủi ro có thể phát sinh.

Những năm gần đây, sự phát triển của AI, điện toán đám mây và các nền tảng số tiếp tục đặt ra những yêu cầu mới đối với niềm tin dữ liệu. Trong nhiều mô hình dịch vụ hiện nay, dữ liệu được tạo lập, lưu trữ, xử lý và khai thác bởi nhiều chủ thể khác nhau thay vì nằm trong một hệ thống khép kín. Chuỗi xử lý dữ liệu kéo dài qua nhiều chủ thể làm cho việc xác định trách nhiệm, kiểm soát và giám sát quá trình sử dụng dữ liệu trở nên phức tạp hơn.

Đối với AI, chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả xử lý. Dữ liệu sai lệch, không đầy đủ hoặc bị thao túng có thể tiếp tục được khuếch đại sai sót trong quá trình huấn luyện và vận hành mô hình. Trong khi đó, việc sử dụng các nền tảng điện toán đám mây hoặc dịch vụ AI từ bên ngoài giúp mở rộng khả năng xử lý dữ liệu nhưng cũng làm gia tăng mức độ phụ thuộc vào hạ tầng và dịch vụ của các chủ thể khác.

Lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới cũng là vấn đề cần được quan tâm trong quá trình phát triển kinh tế dữ liệu. Cùng với cơ hội mở rộng hợp tác và khai thác là những yêu cầu mới về quyền kiểm soát, trách nhiệm pháp lý, khả năng giám sát và xử lý khi xảy ra sự cố hoặc tranh chấp. Việc giải quyết những vấn đề này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tin cậy của môi trường số cũng như khả năng lưu thông và khai thác dữ liệu trong dài hạn.

Có thể thấy Việt Nam đã hình thành nhiều điều kiện quan trọng cho sự phát triển của kinh tế dữ liệu. Tuy nhiên, những vấn đề về chất lượng, quản trị, quyền kiểm soát và tính minh bạch trong quá trình xử lý vẫn tiếp tục đặt ra. Việc giải quyết các vấn đề này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ lưu thông và khả năng chuyển hóa nguồn lực này thành giá trị trong nền kinh tế số.

Xây dựng niềm tin dữ liệu trong phát triển kinh tế dữ liệu ở Việt Nam

Việt Nam đã từng bước hình thành hạ tầng, các cơ sở dữ liệu quốc gia và khuôn khổ pháp lý phục vụ phát triển kinh tế dữ liệu. Tuy nhiên, khả năng lưu thông trên thực tế vẫn chịu tác động bởi nhiều yếu tố như chất lượng, quyền kiểm soát, bảo vệ quyền và lợi ích của chủ thể, cũng như mức độ bảo đảm an toàn và an ninh. Đây cũng là những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin dữ liệu và cần tiếp tục được hoàn thiện trong thời gian tới.

Một là, nâng cao khả năng xác thực và truy xuất nguồn gốc

Khả năng xác thực cần được bảo đảm trong toàn bộ vòng đời, từ tạo lập, cập nhật, chia sẻ đến khai thác. Việc chuẩn hóa, xác lập nguồn gốc, ghi nhận lịch sử xử lý và duy trì khả năng truy xuất giúp kiểm chứng thông tin, nâng cao độ tin cậy và hỗ trợ kết nối giữa các hệ thống. Nhờ vậy, quá trình chia sẻ, kết hợp và tái sử dụng dữ liệu giữa nhiều môi trường khác nhau có thể được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Hai là, bảo đảm quyền kiểm soát và quyền lợi hợp pháp của các chủ thể dữ liệu

Người dân và doanh nghiệp cần biết thông tin của mình được sử dụng vào mục đích gì, trong phạm vi nào và ai chịu trách nhiệm trong quá trình xử lý. Cùng với việc hoàn thiện quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cần minh bạch hơn việc thu thập, chia sẻ và khai thác; bảo đảm chủ thể có thể thực hiện các quyền theo quy định của pháp luật đối với thông tin của mình.

Ba là, tăng cường năng lực bảo đảm an toàn và an ninh dữ liệu trong quá trình lưu thông

Khi được chia sẻ giữa nhiều hệ thống và nhiều chủ thể, dữ liệu cần được bảo vệ xuyên suốt từ tạo lập, lưu trữ, truyền đưa đến khai thác và sử dụng. Cùng với bảo vệ dữ liệu cá nhân, cần triển khai đồng bộ các biện pháp về an toàn thông tin, an ninh mạng và an ninh dữ liệu; chú trọng giám sát, cảnh báo sớm và ứng phó sự cố. Việc bảo vệ cần được thực hiện đối với toàn bộ chuỗi xử lý thay vì chỉ tập trung vào từng hệ thống riêng lẻ.

Bốn là, phát triển các công nghệ tạo lập độ tin cậy của dữ liệu

Khả năng xác thực, kiểm chứng và truy vết cần được bảo đảm bằng các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Các công nghệ mật mã, chữ ký số, chứng thực điện tử, xác thực điện tử và truy xuất nguồn gốc góp phần bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn, khả năng chống chối bỏ và giá trị pháp lý của thông tin trong suốt quá trình xử lý. Các công nghệ này tạo nền tảng kỹ thuật cho các giao dịch và dịch vụ số.

Năm là, tăng cường quản trị dữ liệu dựa trên minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trọng tâm quản trị cần chuyển từ quản lý từng cơ sở dữ liệu sang quản trị toàn bộ quá trình lưu thông và khai thác giữa các chủ thể. Các hoạt động thu thập, chia sẻ và sử dụng cần được theo dõi, kiểm chứng và truy vết khi cần thiết. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế giám sát, giải trình và xử lý vi phạm để xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong toàn bộ quá trình xử lý.

Kết luận

Kinh tế dữ liệu được hình thành trên cơ sở chia sẻ, kết nối và khai thác giữa các chủ thể khác nhau. Trong mô hình này, giá trị của dữ liệu không được quyết định bởi khả năng thu thập hay lưu trữ đơn thuần mà phụ thuộc vào khả năng được đưa vào lưu thông và sử dụng trong thực tiễn.

Quá trình lưu thông đó chỉ có thể diễn ra khi các chủ thể có đủ cơ sở để tin tưởng vào nguồn gốc, chất lượng, quá trình xử lý và cơ chế bảo vệ đối với dữ liệu mà họ tạo lập, chia sẻ hoặc khai thác. Vì vậy, niềm tin dữ liệu không chỉ là kết quả của các giải pháp kỹ thuật mà còn được hình thành từ khuôn khổ pháp lý, cơ chế quản trị và trách nhiệm của các chủ thể tham gia môi trường dữ liệu.

Từ góc độ đó, niềm tin dữ liệu có thể được xem là một điều kiện của phát triển kinh tế dữ liệu. Khi niềm tin được bảo đảm, dữ liệu có điều kiện lưu thông rộng hơn, được khai thác hiệu quả hơn và từng bước trở thành nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Bí thư (2025), Chỉ thị số 57-CT/TW ngày 31/12/2025 về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin và an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị.

2. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

3. Quốc hội (2024), Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, thông qua ngày 30/11/2024.

4. Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, thông qua ngày 26/6/2025.

5. Quốc hội (2025), Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, thông qua ngày 10/12/2025.

6. Chính phủ (2025), Nghị định số 194/2025/NĐ-CP ngày 03/7/2025 quy định chi tiết một số điều của Luật Giao dịch điện tử về cơ sở dữ liệu quốc gia, kết nối, chia sẻ dữ liệu và dữ liệu mở phục vụ giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước.

7. Chính phủ (2025), Nghị định số 278/2025/NĐ-CP ngày 22/10/2025 quy định kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa các cơ quan thuộc hệ thống chính trị.

8. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), “Kinh tế dữ liệu - trụ cột tăng trưởng mới của Việt Nam trong thập kỷ tới”, Cổng Thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ.

9. Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia (2026), Kinh tế dữ liệu - Từ các mô hình phát triển trên thế giới đến thực tiễn của Việt Nam, Hà Nội.

10. VnEconomy (2026), “Xây dựng nền kinh tế dữ liệu Việt Nam phát triển nhanh, an toàn, mở nhưng có kiểm soát”.

11. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) (2022), Going Digital to Advance Data Governance for Growth and Well-being, OECD Publishing, Paris.

12. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) (2022), Going Digital Guide to Data Governance Policy Making, OECD Publishing, Paris.

13. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2021), Digital Economy Report 2021: Cross-border Data Flows and Development - For Whom the Data Flow, United Nations, Geneva.

14. World Bank (2021), World Development Report 2021: Data for Better Lives, World Bank, Washington, DC.

15. Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội (2025), Thúc đẩy xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ phát triển Chính phủ số, kinh tế số, Cổng Thông tin điện tử Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội.

16. Đài Tiếng nói Việt Nam (2026), Kết quả triển khai Đề án 06: Chuyển biến toàn diện, tạo nền tảng vững chắc, Báo Điện tử VOV.

17. Báo Công an nhân dân (2026), Báo động thực trạng dữ liệu cá nhân bị lộ lọt, thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng, Báo Công an nhân dân điện tử.

18. Báo Nhân Dân (2026), Việt Nam trong cuộc đua kinh tế dữ liệu, Báo Nhân Dân điện tử.

Nguồn: TS. Nguyễn Đức Tâm , Ban Cơ yếu Chính phủ

Tin liên quan
Ý kiến bạn đọc (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

TSQCB Logo
Trợ lý Tuyển sinh TSQCB
Trực tuyến
Xin chào! Tôi là Trợ lý Tuyển sinh tự động của Trường Sĩ quan Công binh. Tôi có thể giúp gì cho bạn?